Vốn hóa thị trường $2.65T -1.18%
Khối lượng 24h $77.50B -14.97%
BTC % 58.6163% -0.37%
ETH % 11.6978% -0.45%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Punchimals PUNCHI

Punchimals (PUNCHI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Punchimals PUNCHI

Giá Punchimals - PUNCHI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002770
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000361
% Thay đổi 1 giờ -0.15%
% Thay đổi 24 giờ 1.14%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
0.7624%
60d
8.405%
90d
2.0522%
PUNCHI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00240937
Thấp 24h $0.00240937
Cao 24h $0.0024916
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PUNCHI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00239884
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $0.0024916
2026-05-23 21:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00009276
PUNCHI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.004102
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-09-2025
363 ngày trước
ATH Từ %
USD
-32.47%
% Đến ATH
USD
48.07%
PUNCHI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002158
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-04-2026
163 ngày trước
ATL Từ %
USD
28.33%
Punchimals PUNCHI

Giá Punchimals - PUNCHI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.15%
% Thay đổi 24 giờ 1.14%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
29.1147%
60d
23.5856%
90d
13.3403%
PUNCHI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PUNCHI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
PUNCHI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-02-2026
218 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-5.18%
% Đến ATH
BTC
5.46%
PUNCHI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-08-2025
396 ngày trước
ATL Từ %
BTC
44.92%
Punchimals PUNCHI

Chuyển đổi Punchimals sang USD - Máy tính Punchimals

Chuyển đổi Punchimals sang USD

PUNCHI
USD

Chuyển đổi USD sang Punchimals

USD
PUNCHI
1 Punchimals = $0.002770
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Punchimals PUNCHI

Khối lượng và Thị trường

PUNCHI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
PUNCHI
-
PUNCHI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
PUNCHI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 PUNCHI
Xếp hạng vốn hóa
USD
24934
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3844
Punchimals PUNCHI

Công nghệ và chi tiết của Punchimals (PUNCHI)

Tên tiền tệ Punchimals
Ký hiệu tiền tệ PUNCHI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PUNCHI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x06eBe35f3faa9A9F28Eb7Fc7ABf46bF7335dc0D5
Ngày bắt đầu dự án 16-07-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Punchimals
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Punchimals.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Punchimals PUNCHI

Phân tích thị trường của Punchimals

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Punchimals (PUNCHI) là $0.002770 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.14%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.15%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Punchimals đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00240937 USD đến $0.0024916 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000361 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00239884 USD đến mức cao $0.0024916 USD, chênh lệch $0.00009276 USD.

Xét về dài hạn, Punchimals đã ghi nhận mức biến động giá 0.7624% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 8.405% 2.0522%.

So với cặp Bitcoin, Punchimals (PUNCHI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Punchimals so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Punchimals PUNCHI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Punchimals là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Punchimals, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.004102 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-09-2025, cách đây 363 ngày, và giá hiện tại cách mức này -32.47%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Punchimals cần tăng thêm 48.07%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000004, đạt được vào ngày 06-02-2026, cách đây 218 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -5.18% và cần thay đổi thêm 5.46% để đạt lại mức ATH.

Punchimals PUNCHI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Punchimals là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002158 USD, được ghi nhận cách đây 163 ngày, vào ngày 02-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 28.33%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 396 ngày, vào ngày 12-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 44.92%.

Punchimals PUNCHI

Vốn hóa thị trường của Punchimals là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Punchimals là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 PUNCHI, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 14:40:06 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Punchimals trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Punchimals PUNCHI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Punchimals, biểu đồ đường và nến. Giá Punchimals tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Punchimals PUNCHI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Punchimals.

Punchimals PUNCHI

Whitepaper của Punchimals

-
Punchimals PUNCHI

Punchimals Thành viên nhóm

-
Punchimals PUNCHI

Punchimals Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.09 / 100
Xếp hạng:
2.96 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
64.98 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
53.19 / 100
Xếp hạng:
2.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Punchimals
Trình khám phá giao dịch Punchimals
Tài khoản Twitter chính thức của Punchimals
Mã nguồn của Punchimals -
Blog của Punchimals -
Diễn đàn / Bảng tin của Punchimals -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 14:40:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 14:40:02 UTC

Punchimals (PUNCHI) giá hiện tại và chi tiết Punchimals. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Punchimals.

Punchimals PUNCHI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Punchimals

So sánh giá trị Punchimals bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PUNCHI/USD Đô la USD
$ 0.002770
PUNCHI/EUR Euro
€ 0.002388
PUNCHI/JPY Yên
¥ 0.425403
PUNCHI/GBP Bảng Anh
£ 0.002047
PUNCHI/ARS Peso Argentina
AR$ 4.18
PUNCHI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003862
PUNCHI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.341343
PUNCHI/BRL Real Brazil
R$ 0.014183
PUNCHI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003839
PUNCHI/CLP Peso Chile
CL$ 2.61
PUNCHI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.018582
PUNCHI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.021729
PUNCHI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.264814
PUNCHI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 48.77
PUNCHI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003510
PUNCHI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.008397
PUNCHI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.72
PUNCHI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.011275
PUNCHI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.047007
PUNCHI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.010324
PUNCHI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004765
PUNCHI/NGN Naira Nigeria
₦ 3.67
PUNCHI/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.767608
PUNCHI/PHP Peso Philippines
₱ 0.173586
PUNCHI/RUB Rúp Nga
₽ 0.233104
PUNCHI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.044656
PUNCHI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002260
PUNCHI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.091387
PUNCHI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.134135
PUNCHI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.25
PUNCHI/COP Peso Colombia
CO$ 8.55
PUNCHI/PEN Sol Peru
S/ 0.009312
PUNCHI/VND Đồng Việt Nam
₫ 71.81
PUNCHI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.123212