Vốn hóa thị trường $2.64T 0.25%
Khối lượng 24h $107.06B 15.79%
BTC % 58.6683% -0.55%
ETH % 11.7457% 2.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Polyroll ROLL

Polyroll (ROLL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Polyroll ROLL

Giá Polyroll - ROLL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.140530
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.003330
% Thay đổi 1 giờ -0.1776%
% Thay đổi 24 giờ 2.847%
% Thay đổi 7 ngày 0.0142%
ROLL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.1372
Thấp 24h $0.13309
Cao 24h $0.14668
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.013589
ROLL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.12028
2026-08-27 07:10:02
Cao 7d $0.14668
2026-08-31 12:04:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0264
ROLL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.144000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-08-2026
11 ngày trước
ATH Từ %
USD
-2.41%
% Đến ATH
USD
2.47%
ROLL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000031
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-06-2022
1545 ngày trước
ATL Từ %
USD
447,670.84%
Polyroll ROLL

Giá Polyroll - ROLL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000179
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ 0.4109%
% Thay đổi 24 giờ 1.9994%
% Thay đổi 7 ngày -1.6116%
ROLL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000175
Thấp 24h Ƀ0.0000017
Cao 24h Ƀ0.00000187
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000017
ROLL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000152
2026-08-27 12:48:02
Cao 7d Ƀ0.00000187
2026-08-31 05:10:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000035
ROLL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000184
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2026
11 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-2.69%
% Đến ATH
BTC
2.77%
ROLL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-03-2022
1631 ngày trước
ATL Từ %
BTC
111,086.53%
Polyroll ROLL

Chuyển đổi Polyroll sang USD - Máy tính Polyroll

Chuyển đổi Polyroll sang USD

ROLL
USD

Chuyển đổi USD sang Polyroll

USD
ROLL
1 Polyroll = $0.140530
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Polyroll ROLL

Khối lượng và Thị trường

ROLL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$488,439
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
ROLL
-
ROLL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ROLL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 200,000,000 ROLL
Xếp hạng vốn hóa
USD
24367
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8542
Polyroll ROLL

Polyroll là gì?

Polyroll là một sòng bạc phi tập trung trên Polygon, sử dụng Chainlink để đảm bảo tính công bằng có thể xác minh. Token ROLL của nó được phân phối thông qua yield farming, không qua bán riêng lẻ hay pre-mine.
Polyroll ROLL

Công nghệ và chi tiết của Polyroll (ROLL)

Tên tiền tệ Polyroll
Ký hiệu tiền tệ ROLL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ROLL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Polygon Ecosystem Token
Địa chỉ Token: 0xc68e83a305b0fad69e264a1769a0a070f190d2d6
Ngày bắt đầu dự án 24-06-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Polyroll
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Polyroll ROLL

Phân tích thị trường của Polyroll

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Polyroll (ROLL) là $0.140530 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.847%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1776%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.0142%.

Trong ngày qua, Polyroll đã được giao dịch trong khoảng từ $0.13309 USD đến $0.14668 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.003330 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.12028 USD đến mức cao $0.14668 USD, chênh lệch $0.0264 USD.

Xét về dài hạn, Polyroll đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Polyroll (ROLL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000179, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000017. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000175, giá thấp nhất là Ƀ0.0000017 và giá cao nhất là Ƀ0.00000187. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Polyroll so với Bitcoin là Ƀ0.00000152 và giá cao nhất là Ƀ0.00000187.
Polyroll ROLL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Polyroll là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Polyroll, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.144000 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-08-2026, cách đây 11 ngày, và giá hiện tại cách mức này -2.41%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Polyroll cần tăng thêm 2.47%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000184, đạt được vào ngày 31-08-2026, cách đây 11 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -2.69% và cần thay đổi thêm 2.77% để đạt lại mức ATH.

Polyroll ROLL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Polyroll là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000031 USD, được ghi nhận cách đây 1545 ngày, vào ngày 19-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 447,670.84%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1631 ngày, vào ngày 25-03-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 111,086.53%.

Polyroll ROLL

Vốn hóa thị trường của Polyroll là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $488,439 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Polyroll là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 200,000,000 ROLL, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 01:30:03 UTC, 2 Phút trước.
Polyroll ROLL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Polyroll, biểu đồ đường và nến. Giá Polyroll tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Polyroll ROLL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Polyroll.

Polyroll ROLL

Whitepaper của Polyroll

Polyroll ROLL

Polyroll Thành viên nhóm

-
Polyroll ROLL

Polyroll Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Polyroll
Trình khám phá giao dịch Polyroll
Tài khoản Twitter chính thức của Polyroll
Mã nguồn của Polyroll
Blog của Polyroll -
Diễn đàn / Bảng tin của Polyroll
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 01:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 19:44:03 UTC

Polyroll (ROLL) giá hiện tại và chi tiết Polyroll. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Polyroll.

Polyroll ROLL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Polyroll

So sánh giá trị Polyroll bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ROLL/USD Đô la USD
$ 0.140530
ROLL/EUR Euro
€ 0.121190
ROLL/JPY Yên
¥ 21.60
ROLL/GBP Bảng Anh
£ 0.103908
ROLL/ARS Peso Argentina
AR$ 212.02
ROLL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.195931
ROLL/BDT Taka Bangladesh
Tk 17.33
ROLL/BRL Real Brazil
R$ 0.721003
ROLL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.194842
ROLL/CLP Peso Chile
CL$ 132.39
ROLL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.942746
ROLL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.1021
ROLL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 13.43
ROLL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,475.43
ROLL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.178089
ROLL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.425982
ROLL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 188.54
ROLL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.572084
ROLL/MXN Peso Mexico
MX$ 2.38
ROLL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.523968
ROLL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.241705
ROLL/NGN Naira Nigeria
₦ 186.42
ROLL/PKR Rupee Pakistan
₨ 38.94
ROLL/PHP Peso Philippines
₱ 8.80
ROLL/RUB Rúp Nga
₽ 11.82
ROLL/ZAR Rand Nam Phi
R 2.27
ROLL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.114758
ROLL/THB Baht Thái Lan
฿ 4.65
ROLL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 6.83
ROLL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 114.35
ROLL/COP Peso Colombia
CO$ 434.38
ROLL/PEN Sol Peru
S/ 0.472408
ROLL/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,642.89
ROLL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 6.26