Vốn hóa thị trường $2.64T 0.48%
Khối lượng 24h $98.91B 13.73%
BTC % 58.7068% -0.42%
ETH % 11.6025% 1.35%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
pNetwork PNT

pNetwork (PNT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
pNetwork PNT

Giá pNetwork - PNT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001453
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000934
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-31.54%
60d
-33.02%
90d
-66.25%
PNT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00051845
Thấp 24h $0.00051845
Cao 24h $0.00051845
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PNT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00051845
2026-02-18 08:15:15
Cao 7d $0.00051845
2026-02-25 10:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
PNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.60
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-05-2021
1956 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
247,655.83%
PNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000316
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-11-2025
287 ngày trước
ATL Từ %
USD
359.75%
pNetwork PNT

Giá pNetwork - PNT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-31.54%
60d
-33.02%
90d
-66.25%
PNT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
PNT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-02-18 08:15:15
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-02-25 10:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
PNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00013707
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-07-2020
2241 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,370,606.97%
PNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
29-11-2025
287 ngày trước
ATL Từ %
BTC
187.21%
pNetwork PNT

Chuyển đổi pNetwork sang USD - Máy tính pNetwork

Chuyển đổi pNetwork sang USD

PNT
USD

Chuyển đổi USD sang pNetwork

USD
PNT
1 pNetwork = $0.001453
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
pNetwork PNT

Khối lượng và Thị trường

PNT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$86
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
PNT
-
PNT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$129,514
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
PNT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 89,249,860 PNT
Lượng lưu hành khả dụng 104,360,012 PNT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
24197
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3157
pNetwork PNT

Công nghệ và chi tiết của pNetwork (PNT)

Tên tiền tệ pNetwork
Ký hiệu tiền tệ PNT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PNT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x89ab32156e46f46d02ade3fecbe5fc4243b9aaed
Ngày bắt đầu dự án 18-06-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
pNetwork là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với pNetwork
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với pNetwork.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
pNetwork PNT

Phân tích thị trường của pNetwork

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử pNetwork (PNT) là $0.001453 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, pNetwork đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00051845 USD đến $0.00051845 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000934 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00051845 USD đến mức cao $0.00051845 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, pNetwork đã ghi nhận mức biến động giá -31.54% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -33.02% -66.25%.

So với cặp Bitcoin, pNetwork (PNT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của pNetwork so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
pNetwork PNT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của pNetwork là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của pNetwork, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.60 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-05-2021, cách đây 1956 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, pNetwork cần tăng thêm 247,655.83%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00013707, đạt được vào ngày 24-07-2020, cách đây 2241 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,370,606.97% để đạt lại mức ATH.

pNetwork PNT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của pNetwork là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000316 USD, được ghi nhận cách đây 287 ngày, vào ngày 29-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 359.75%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 287 ngày, vào ngày 29-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 187.21%.

pNetwork PNT

Vốn hóa thị trường của pNetwork là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $86 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của pNetwork là $129,514 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 89,249,860 PNT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-09-2026 21:15:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của pNetwork trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 8 Pairs

Exchange & Thị trường:

CoinW, PancakeSwap V2, Uniswap V2
pNetwork PNT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của pNetwork, biểu đồ đường và nến. Giá pNetwork tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

pNetwork PNT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho pNetwork.

pNetwork PNT

Whitepaper của pNetwork

pNetwork PNT

pNetwork Thành viên nhóm

-
pNetwork PNT

pNetwork Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.1 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
73.9 / 100
Xếp hạng:
3.7 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
64.29 / 100
Xếp hạng:
3.21 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của pNetwork
Trình khám phá giao dịch pNetwork
Tài khoản Twitter chính thức của pNetwork
Mã nguồn của pNetwork
Blog của pNetwork -
Diễn đàn / Bảng tin của pNetwork
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-09-2026 21:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 06:06:04 UTC

pNetwork (PNT) giá hiện tại và chi tiết pNetwork. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của pNetwork.

pNetwork PNT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho pNetwork

So sánh giá trị pNetwork bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PNT/USD Đô la USD
$ 0.001453
PNT/EUR Euro
€ 0.001252
PNT/JPY Yên
¥ 0.223071
PNT/GBP Bảng Anh
£ 0.001074
PNT/ARS Peso Argentina
AR$ 2.19
PNT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002026
PNT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.179173
PNT/BRL Real Brazil
R$ 0.007437
PNT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002013
PNT/CLP Peso Chile
CL$ 1.3682
PNT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009744
PNT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.011394
PNT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.138862
PNT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 25.57
PNT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001840
PNT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004403
PNT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.95
PNT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005912
PNT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.024650
PNT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005413
PNT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002498
PNT/NGN Naira Nigeria
₦ 1.93
PNT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.402515
PNT/PHP Peso Philippines
₱ 0.091024
PNT/RUB Rúp Nga
₽ 0.122234
PNT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.023416
PNT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001186
PNT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.048013
PNT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.070337
PNT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.1819
PNT/COP Peso Colombia
CO$ 4.48
PNT/PEN Sol Peru
S/ 0.004883
PNT/VND Đồng Việt Nam
₫ 37.65
PNT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.064674