Vốn hóa thị trường $2.69T 2.24%
Khối lượng 24h $99.38B 6.72%
BTC % 58.8435% -0.37%
ETH % 11.8079% 4.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Pallapay PALLA

Pallapay (PALLA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Pallapay PALLA

Giá Pallapay - PALLA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000487
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.008224
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.08%
% Thay đổi
30d
-0.07%
60d
0.03%
90d
2.64%
PALLA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00871087
Thấp 24h $0.00871087
Cao 24h $0.00871087
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PALLA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00871087
2025-09-01 21:15:15
Cao 7d $0.00871862
2025-09-01 20:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000077489
PALLA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.094202
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-09-2021
1832 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.48%
% Đến ATH
USD
19,254.06%
PALLA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005860
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-03-2025
539 ngày trước
ATL Từ %
USD
91.69%
Pallapay PALLA

Giá Pallapay - PALLA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.08%
% Thay đổi
30d
-0.07%
60d
0.03%
90d
2.64%
PALLA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PALLA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2025-09-01 08:15:14
Cao 7d Ƀ0.00000008
2025-09-01 23:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
PALLA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
PALLA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Pallapay PALLA

Chuyển đổi Pallapay sang USD - Máy tính Pallapay

Chuyển đổi Pallapay sang USD

PALLA
USD

Chuyển đổi USD sang Pallapay

USD
PALLA
1 Pallapay = $0.000487
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Pallapay PALLA

Khối lượng và Thị trường

PALLA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
PALLA
-
PALLA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$361,906
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ4
PALLA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 743,546,427 PALLA
Lượng lưu hành khả dụng 2,000,000,000 PALLA
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
23023
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1318
Pallapay PALLA

Công nghệ và chi tiết của Pallapay (PALLA)

Tên tiền tệ Pallapay
Ký hiệu tiền tệ PALLA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PALLA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x8F49733210700D38098d7375C221c7d02F700cc8
Ngày bắt đầu dự án 24-03-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Pallapay là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Pallapay
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Pallapay.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Pallapay PALLA

Phân tích thị trường của Pallapay

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Pallapay (PALLA) là $0.000487 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.08%.

Trong ngày qua, Pallapay đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00871087 USD đến $0.00871087 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.008224 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00871087 USD đến mức cao $0.00871862 USD, chênh lệch $0.0000077489 USD.

Xét về dài hạn, Pallapay đã ghi nhận mức biến động giá -0.07% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 0.03% 2.64%.

So với cặp Bitcoin, Pallapay (PALLA) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Pallapay so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008.
Pallapay PALLA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Pallapay là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Pallapay, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.094202 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-09-2021, cách đây 1832 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.48%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Pallapay cần tăng thêm 19,254.06%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Pallapay PALLA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Pallapay là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005860 USD, được ghi nhận cách đây 539 ngày, vào ngày 21-03-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 91.69%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Pallapay PALLA

Vốn hóa thị trường của Pallapay là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Pallapay là $361,906 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 743,546,427 PALLA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-06-2026 03:30:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Pallapay trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

PancakeSwap V2
Pallapay PALLA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Pallapay, biểu đồ đường và nến. Giá Pallapay tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Pallapay PALLA

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Pallapay.

Pallapay PALLA

Whitepaper của Pallapay

Pallapay PALLA

Pallapay Thành viên nhóm

-
Pallapay PALLA

Pallapay Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.84 / 100
Xếp hạng:
2.95 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
67.15 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
50.52 / 100
Xếp hạng:
2.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Pallapay
Trình khám phá giao dịch Pallapay
Tài khoản Twitter chính thức của Pallapay
Mã nguồn của Pallapay
Blog của Pallapay -
Diễn đàn / Bảng tin của Pallapay
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-06-2026 03:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 15:48:03 UTC

Pallapay (PALLA) giá hiện tại và chi tiết Pallapay. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Pallapay.

Pallapay PALLA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Pallapay

So sánh giá trị Pallapay bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PALLA/USD Đô la USD
$ 0.000487
PALLA/EUR Euro
€ 0.000419
PALLA/JPY Yên
¥ 0.074703
PALLA/GBP Bảng Anh
£ 0.000360
PALLA/ARS Peso Argentina
AR$ 0.735799
PALLA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000679
PALLA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.060058
PALLA/BRL Real Brazil
R$ 0.002483
PALLA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000675
PALLA/CLP Peso Chile
CL$ 0.458552
PALLA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003264
PALLA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003817
PALLA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.046512
PALLA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 8.56
PALLA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000617
PALLA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001475
PALLA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.652399
PALLA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001981
PALLA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.008261
PALLA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001812
PALLA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000837
PALLA/NGN Naira Nigeria
₦ 0.645680
PALLA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.134922
PALLA/PHP Peso Philippines
₱ 0.030460
PALLA/RUB Rúp Nga
₽ 0.040947
PALLA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.007851
PALLA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000397
PALLA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.016064
PALLA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.023657
PALLA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.396038
PALLA/COP Peso Colombia
CO$ 1.50
PALLA/PEN Sol Peru
S/ 0.001637
PALLA/VND Đồng Việt Nam
₫ 12.62
PALLA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.021679