Vốn hóa thị trường $2.62T -3.45%
Khối lượng 24h $86.79B 6.72%
BTC % 59.0227% 0.12%
ETH % 11.3018% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Oxycoin OXY

Oxycoin (OXY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Oxycoin OXY

Giá Oxycoin - OXY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000562
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 5.89%
% Thay đổi 7 ngày -9.1157%
OXY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00056209
Thấp 24h $0.00056209
Cao 24h $0.00056209
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
OXY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0004898
2026-09-07 18:12:04
Cao 7d $0.0008126
2026-09-07 13:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0003228
OXY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.422467
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-01-2018
3159 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.87%
% Đến ATH
USD
75,058.69%
OXY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000506
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-11-2020
2113 ngày trước
ATL Từ %
USD
11,008.70%
Oxycoin OXY

Giá Oxycoin - OXY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.1518%
% Thay đổi 24 giờ 8.9706%
% Thay đổi 7 ngày -12.2213%
OXY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
OXY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-07 18:12:04
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-07 13:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
OXY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000163
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-01-2019
2801 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.55%
% Đến ATH
BTC
22,246.61%
OXY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-12-2019
2475 ngày trước
ATL Từ %
BTC
417.53%
Oxycoin OXY

Chuyển đổi Oxycoin sang USD - Máy tính Oxycoin

Chuyển đổi Oxycoin sang USD

OXY
USD

Chuyển đổi USD sang Oxycoin

USD
OXY
1 Oxycoin = $0.000562
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Oxycoin OXY

Khối lượng và Thị trường

OXY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,021
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
OXY
-
OXY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
OXY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 931,894,857 OXY
Lượng lưu hành khả dụng 1,122,382,283 OXY
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
22981
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1724
Oxycoin OXY

Oxycoin là gì?

Oxycoin là một loại tiền điện tử chạy trên mạng lưới Ethereum. Một phần đáng kể trong tổng nguồn cung của nó đã được lưu hành.
Oxycoin OXY

Công nghệ và chi tiết của Oxycoin (OXY)

Tên tiền tệ Oxycoin
Ký hiệu tiền tệ OXY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là OXY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x869b1f57380ae501d387b19262efd3c0eb7501b0
Ngày bắt đầu dự án 31-08-2017
Thuật toán của đồng tiền DPoS
Loại Proof của đồng tiền Ethereum consensus (currently proof of work, will be proof of stake later on)
Mã nguồn mở
Oxycoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Oxycoin
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Oxycoin.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Oxycoin OXY

Phân tích thị trường của Oxycoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Oxycoin (OXY) là $0.000562 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 5.89%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.1157%.

Trong ngày qua, Oxycoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00056209 USD đến $0.00056209 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0004898 USD đến mức cao $0.0008126 USD, chênh lệch $0.0003228 USD.

Xét về dài hạn, Oxycoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Oxycoin (OXY) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Oxycoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Oxycoin OXY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Oxycoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Oxycoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.422467 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-01-2018, cách đây 3159 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Oxycoin cần tăng thêm 75,058.69%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000163, đạt được vào ngày 09-01-2019, cách đây 2801 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.55% và cần thay đổi thêm 22,246.61% để đạt lại mức ATH.

Oxycoin OXY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Oxycoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000506 USD, được ghi nhận cách đây 2113 ngày, vào ngày 27-11-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11,008.70%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 2475 ngày, vào ngày 01-12-2019. Kể từ đó, giá đã thay đổi 417.53%.

Oxycoin OXY

Vốn hóa thị trường của Oxycoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,021 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Oxycoin là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 931,894,857 OXY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 13:50:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Oxycoin trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Oxycoin OXY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Oxycoin, biểu đồ đường và nến. Giá Oxycoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Oxycoin OXY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Oxycoin.

Oxycoin OXY

Whitepaper của Oxycoin

Oxycoin OXY

Oxycoin Thành viên nhóm

  • Jan - Co-Founder
  • Rob - Co-Founder
  • Wes - Director of Business Communications
  • Bram - iOS Developer
  • Danny - Director of Marketing
  • Peter - Consultant
  • Andrea - Core Developer
  • Jeroen - Android Developer
  • Lokesh - PR consultant
  • Vincent - UX Specialist
Oxycoin OXY

Oxycoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Oxycoin
Trình khám phá giao dịch Oxycoin
Tài khoản Twitter chính thức của Oxycoin
Mã nguồn của Oxycoin
Blog của Oxycoin
Diễn đàn / Bảng tin của Oxycoin
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 13:50:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 13:50:03 UTC

Oxycoin (OXY) giá hiện tại và chi tiết Oxycoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Oxycoin.

Oxycoin OXY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Oxycoin

So sánh giá trị Oxycoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

OXY/USD Đô la USD
$ 0.000562
OXY/EUR Euro
€ 0.000484
OXY/JPY Yên
¥ 0.086763
OXY/GBP Bảng Anh
£ 0.000416
OXY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.850865
OXY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000785
OXY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.069391
OXY/BRL Real Brazil
R$ 0.002885
OXY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000777
OXY/CLP Peso Chile
CL$ 0.523714
OXY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003772
OXY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004408
OXY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.053730
OXY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 9.89
OXY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000712
OXY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001707
OXY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.756158
OXY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002286
OXY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.009549
OXY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002094
OXY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000968
OXY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.744142
OXY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.155915
OXY/PHP Peso Philippines
₱ 0.035217
OXY/RUB Rúp Nga
₽ 0.047244
OXY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.009091
OXY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000457
OXY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.018588
OXY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.027259
OXY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.457365
OXY/COP Peso Colombia
CO$ 1.75
OXY/PEN Sol Peru
S/ 0.001883
OXY/VND Đồng Việt Nam
₫ 14.57
OXY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.025048