Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Ormeus Ecosystem ECO

Ormeus Ecosystem (ECO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Ormeus Ecosystem ECO

Giá Ormeus Ecosystem - ECO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000611
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000508
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.2%
% Thay đổi
30d
-7.69%
60d
-7.69%
90d
-8.08%
ECO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000001035
Thấp 24h $0.000001035
Cao 24h $0.000001035
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ECO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000001035
2026-03-03 08:15:13
Cao 7d $0.000001037
2026-03-03 07:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000001999999999999938
ECO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.040646
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-11-2019
2487 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
665,020.37%
ECO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000094
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-10-2025
321 ngày trước
ATL Từ %
USD
547.58%
Ormeus Ecosystem ECO

Giá Ormeus Ecosystem - ECO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.2%
% Thay đổi
30d
-7.69%
60d
-7.69%
90d
-8.08%
ECO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ECO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-03-02 10:15:12
Cao 7d -
2026-03-09 12:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
ECO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ECO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Ormeus Ecosystem ECO

Chuyển đổi Ormeus Ecosystem sang USD - Máy tính Ormeus Ecosystem

Chuyển đổi Ormeus Ecosystem sang USD

ECO
USD

Chuyển đổi USD sang Ormeus Ecosystem

USD
ECO
1 Ormeus Ecosystem = $0.00000611
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ormeus Ecosystem ECO

Khối lượng và Thị trường

ECO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ECO
-
ECO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$13,631
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ECO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,230,453,136 ECO
Lượng lưu hành khả dụng 5,000,000,000 ECO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
22841
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3588
Ormeus Ecosystem ECO

Công nghệ và chi tiết của Ormeus Ecosystem (ECO)

Tên tiền tệ Ormeus Ecosystem
Ký hiệu tiền tệ ECO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ECO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: ECO-083
Ngày bắt đầu dự án 29-06-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Ormeus Ecosystem là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Ormeus Ecosystem
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Ormeus Ecosystem.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Ormeus Ecosystem ECO

Phân tích thị trường của Ormeus Ecosystem

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ormeus Ecosystem (ECO) là $0.00000611 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.2%.

Trong ngày qua, Ormeus Ecosystem đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000001035 USD đến $0.000001035 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000508 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000001035 USD đến mức cao $0.000001037 USD, chênh lệch $0.000000001999999999999938 USD.

Xét về dài hạn, Ormeus Ecosystem đã ghi nhận mức biến động giá -7.69% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -7.69% -8.08%.

So với cặp Bitcoin, Ormeus Ecosystem (ECO) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ormeus Ecosystem so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Ormeus Ecosystem ECO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ormeus Ecosystem là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ormeus Ecosystem, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.040646 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-11-2019, cách đây 2487 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ormeus Ecosystem cần tăng thêm 665,020.37%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Ormeus Ecosystem ECO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ormeus Ecosystem là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000094 USD, được ghi nhận cách đây 321 ngày, vào ngày 25-10-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 547.58%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Ormeus Ecosystem ECO

Vốn hóa thị trường của Ormeus Ecosystem là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ormeus Ecosystem là $13,631 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,230,453,136 ECO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 09:45:09 UTC, 50 Giây trước.
Ormeus Ecosystem ECO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Ormeus Ecosystem, biểu đồ đường và nến. Giá Ormeus Ecosystem tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Ormeus Ecosystem ECO

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Ormeus Ecosystem.

Ormeus Ecosystem ECO

Whitepaper của Ormeus Ecosystem

Ormeus Ecosystem ECO

Ormeus Ecosystem Thành viên nhóm

-
Ormeus Ecosystem ECO

Ormeus Ecosystem Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.94 / 100
Xếp hạng:
2.95 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
62.71 / 100
Xếp hạng:
3.14 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
55.17 / 100
Xếp hạng:
2.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Ormeus Ecosystem
Trình khám phá giao dịch Ormeus Ecosystem
Tài khoản Twitter chính thức của Ormeus Ecosystem
Mã nguồn của Ormeus Ecosystem -
Blog của Ormeus Ecosystem -
Diễn đàn / Bảng tin của Ormeus Ecosystem
Cập nhật lần cuối
50 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 09:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:28:03 UTC

Ormeus Ecosystem (ECO) giá hiện tại và chi tiết Ormeus Ecosystem. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ormeus Ecosystem.

Ormeus Ecosystem ECO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ormeus Ecosystem

So sánh giá trị Ormeus Ecosystem bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ECO/USD Đô la USD
$ 0.00000611
ECO/EUR Euro
€ 0.00000527
ECO/JPY Yên
¥ 0.000939
ECO/GBP Bảng Anh
£ 0.00000452
ECO/ARS Peso Argentina
AR$ 0.009220
ECO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000852
ECO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000754
ECO/BRL Real Brazil
R$ 0.000031
ECO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000848
ECO/CLP Peso Chile
CL$ 0.005756
ECO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000041
ECO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000048
ECO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000584
ECO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.107597
ECO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000774
ECO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000019
ECO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.008198
ECO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000025
ECO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000104
ECO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000023
ECO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000011
ECO/NGN Naira Nigeria
₦ 0.008107
ECO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.001693
ECO/PHP Peso Philippines
₱ 0.000383
ECO/RUB Rúp Nga
₽ 0.000514
ECO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000098
ECO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000499
ECO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000202
ECO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000296
ECO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.004972
ECO/COP Peso Colombia
CO$ 0.018883
ECO/PEN Sol Peru
S/ 0.000021
ECO/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.158412
ECO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000272