Vốn hóa thị trường $2.64T 0.08%
Khối lượng 24h $41.22B
BTC % 58.7128% -0.12%
ETH % 11.6617% 0.44%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Open Loot OL

Open Loot (OL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Open Loot OL

Giá Open Loot - OL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005621
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000089
% Thay đổi 1 giờ -1.0931%
% Thay đổi 24 giờ -0.3899%
% Thay đổi 7 ngày 16.7921%
% Thay đổi
30d
17.0805%
60d
7.4523%
90d
-9.1311%
OL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00553214
Thấp 24h $0.00550075
Cao 24h $0.00627569
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00077493
OL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00466999
2026-09-06 07:42:03
Cao 7d $0.00702502
2026-09-09 00:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00235502
OL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.647826
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-12-2024
647 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.13%
% Đến ATH
USD
11,425.11%
OL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004231
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-08-2026
29 ngày trước
ATL Từ %
USD
32.85%
Open Loot OL

Giá Open Loot - OL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.2454%
% Thay đổi 24 giờ -0.3281%
% Thay đổi 7 ngày 20.7283%
% Thay đổi
30d
-3.8583%
60d
-9.556%
90d
-22.7993%
OL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000008
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
OL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-06 07:40:02
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-09-09 00:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
OL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000651
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-12-2024
647 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.88%
% Đến ATH
BTC
8,857.67%
OL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-08-2026
22 ngày trước
ATL Từ %
BTC
30.51%
Open Loot OL

Chuyển đổi Open Loot sang USD - Máy tính Open Loot

Chuyển đổi Open Loot sang USD

OL
USD

Chuyển đổi USD sang Open Loot

USD
OL
1 Open Loot = $0.005621
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Open Loot OL

Khối lượng và Thị trường

OL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$445,217
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
OL
79,205,974 OL
OL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,500,784
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ58
OL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 791,958,825 OL
Lượng lưu hành khả dụng 5,000,000,000 OL
Tổng / Tối đa lưu thông 5,000,000,000 OL
Xếp hạng vốn hóa
USD
889
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1165
Open Loot OL

Open Loot là gì?

Open Loot là một nền tảng và thị trường game Web3 dành cho nhà phát triển. Nó cung cấp các công cụ phân phối, thanh toán và trải nghiệm người dùng cho các game blockchain.
Open Loot OL

Công nghệ và chi tiết của Open Loot (OL)

Tên tiền tệ Open Loot
Ký hiệu tiền tệ OL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là OL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x1F57da732A77636D913C9a75d685B26CC85DCC3A
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Open Loot
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Open Loot OL

Phân tích thị trường của Open Loot

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Open Loot (OL) là $0.005621 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.3899%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.0931%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 16.7921%.

Trong ngày qua, Open Loot đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00550075 USD đến $0.00627569 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000089 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00466999 USD đến mức cao $0.00702502 USD, chênh lệch $0.00235502 USD.

Xét về dài hạn, Open Loot đã ghi nhận mức biến động giá 17.0805% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 7.4523% -9.1311%.

So với cặp Bitcoin, Open Loot (OL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Open Loot so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Open Loot OL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Open Loot là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Open Loot, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.647826 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-12-2024, cách đây 647 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.13%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Open Loot cần tăng thêm 11,425.11%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000651, đạt được vào ngày 05-12-2024, cách đây 647 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.88% và cần thay đổi thêm 8,857.67% để đạt lại mức ATH.

Open Loot OL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Open Loot là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004231 USD, được ghi nhận cách đây 29 ngày, vào ngày 15-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 32.85%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 22 ngày, vào ngày 22-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 30.51%.

Open Loot OL

Vốn hóa thị trường của Open Loot là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $445,217 USD, tương đương 79,205,974 OL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Open Loot là $4,500,784 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 5,000,000,000 OL, lượng đang lưu hành hiện tại là 791,958,825 OL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 01:22:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Open Loot trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 10 Pairs

Open Loot OL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Open Loot, biểu đồ đường và nến. Giá Open Loot tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Open Loot OL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Open Loot.

Open Loot OL

Whitepaper của Open Loot

Open Loot OL

Open Loot Thành viên nhóm

-
Open Loot OL

Open Loot Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.95 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
81.07 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
70.83 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Open Loot
Trình khám phá giao dịch Open Loot
Tài khoản Twitter chính thức của Open Loot
Mã nguồn của Open Loot -
Blog của Open Loot -
Diễn đàn / Bảng tin của Open Loot -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 01:22:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 01:22:03 UTC

Open Loot (OL) giá hiện tại và chi tiết Open Loot. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Open Loot.

Open Loot OL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Open Loot

So sánh giá trị Open Loot bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

OL/USD Đô la USD
$ 0.005621
OL/EUR Euro
€ 0.004845
OL/JPY Yên
¥ 0.863245
OL/GBP Bảng Anh
£ 0.004155
OL/ARS Peso Argentina
AR$ 8.48
OL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007837
OL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.692668
OL/BRL Real Brazil
R$ 0.028781
OL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007790
OL/CLP Peso Chile
CL$ 5.29
OL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.037707
OL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.044093
OL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.537371
OL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 98.97
OL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007122
OL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.017039
OL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.54
OL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.022879
OL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.095389
OL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.020949
OL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.009669
OL/NGN Naira Nigeria
₦ 7.46
OL/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.56
OL/PHP Peso Philippines
₱ 0.352248
OL/RUB Rúp Nga
₽ 0.473024
OL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.090617
OL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004587
OL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.185803
OL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.272193
OL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.68
OL/COP Peso Colombia
CO$ 17.36
OL/PEN Sol Peru
S/ 0.018896
OL/VND Đồng Việt Nam
₫ 145.71
OL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.250027