Vốn hóa thị trường $2.65T 0.89%
Khối lượng 24h $96.62B 12%
BTC % 58.6808% -0.5%
ETH % 11.6668% 1.51%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
NUMINE NUMI

NUMINE (NUMI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NUMINE NUMI

Giá NUMINE - NUMI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.020255
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000641
% Thay đổi 1 giờ 0.228%
% Thay đổi 24 giờ -0.2139%
% Thay đổi 7 ngày -0.2531%
% Thay đổi
30d
1.2252%
60d
-1.7772%
90d
3.5624%
NUMI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.020261
Thấp 24h $0.01986
Cao 24h $0.020404
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0005446
NUMI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.019459
2026-09-09 16:42:03
Cao 7d $0.020404
2026-09-11 07:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00094548
NUMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.173221
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-11-2025
302 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.31%
% Đến ATH
USD
755.19%
NUMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005180
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-04-2026
145 ngày trước
ATL Từ %
USD
291.04%
NUMINE NUMI

Giá NUMINE - NUMI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000026
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.0124%
% Thay đổi 24 giờ -0.5629%
% Thay đổi 7 ngày 3.1087%
% Thay đổi
30d
-16.878%
60d
-17.3246%
90d
-12.0151%
NUMI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000026
Thấp 24h Ƀ0.00000025
Cao 24h Ƀ0.00000027
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
NUMI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000025
2026-09-09 16:42:03
Cao 7d Ƀ0.00000027
2026-09-11 12:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
NUMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000185
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-12-2025
263 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-85.85%
% Đến ATH
BTC
606.55%
NUMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-04-2026
145 ngày trước
ATL Từ %
BTC
275.49%
NUMINE NUMI

Chuyển đổi NUMINE sang USD - Máy tính NUMINE

Chuyển đổi NUMINE sang USD

NUMI
USD

Chuyển đổi USD sang NUMINE

USD
NUMI
1 NUMINE = $0.020255
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NUMINE NUMI

Khối lượng và Thị trường

NUMI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$206,812
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
NUMI
10,210,329 NUMI
NUMI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,763,025
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ100
NUMI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 313,744,146 NUMI
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 NUMI
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 NUMI
Xếp hạng vốn hóa
USD
775
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1194
NUMINE NUMI

NUMINE là gì?

Numine là nền tảng tích hợp để phát triển và phân phối game blockchain. Nó hạ thấp rào cản gia nhập cho cả nhà phát triển lẫn người chơi.
NUMINE NUMI

Công nghệ và chi tiết của NUMINE (NUMI)

Tên tiền tệ NUMINE
Ký hiệu tiền tệ NUMI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NUMI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xa29c9a740de8194e4016747e9a04a84946ada0a5
Ngày bắt đầu dự án 30-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với NUMINE
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
NUMINE NUMI

Phân tích thị trường của NUMINE

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NUMINE (NUMI) là $0.020255 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.2139%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.228%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.2531%.

Trong ngày qua, NUMINE đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01986 USD đến $0.020404 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000641 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.019459 USD đến mức cao $0.020404 USD, chênh lệch $0.00094548 USD.

Xét về dài hạn, NUMINE đã ghi nhận mức biến động giá 1.2252% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -1.7772% 3.5624%.

So với cặp Bitcoin, NUMINE (NUMI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000026, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000026, giá thấp nhất là Ƀ0.00000025 và giá cao nhất là Ƀ0.00000027. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NUMINE so với Bitcoin là Ƀ0.00000025 và giá cao nhất là Ƀ0.00000027.
NUMINE NUMI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NUMINE là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NUMINE, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.173221 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-11-2025, cách đây 302 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.31%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NUMINE cần tăng thêm 755.19%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000185, đạt được vào ngày 23-12-2025, cách đây 263 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -85.85% và cần thay đổi thêm 606.55% để đạt lại mức ATH.

NUMINE NUMI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NUMINE là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005180 USD, được ghi nhận cách đây 145 ngày, vào ngày 20-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 291.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 145 ngày, vào ngày 20-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 275.49%.

NUMINE NUMI

Vốn hóa thị trường của NUMINE là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $206,812 USD, tương đương 10,210,329 NUMI. Vốn hóa thị trường hiện tại của NUMINE là $7,763,025 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 NUMI, lượng đang lưu hành hiện tại là 313,744,146 NUMI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 10:08:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NUMINE trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

NUMINE NUMI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NUMINE, biểu đồ đường và nến. Giá NUMINE tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NUMINE NUMI

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho NUMINE.

NUMINE NUMI

Whitepaper của NUMINE

NUMINE NUMI

NUMINE Thành viên nhóm

-
NUMINE NUMI

NUMINE Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.84 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
77.68 / 100
Xếp hạng:
3.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
62 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của NUMINE
Trình khám phá giao dịch NUMINE
Tài khoản Twitter chính thức của NUMINE
Mã nguồn của NUMINE
Blog của NUMINE -
Diễn đàn / Bảng tin của NUMINE
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 10:08:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 10:08:03 UTC

NUMINE (NUMI) giá hiện tại và chi tiết NUMINE. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NUMINE.

NUMINE NUMI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NUMINE

So sánh giá trị NUMINE bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NUMI/USD Đô la USD
$ 0.020255
NUMI/EUR Euro
€ 0.017458
NUMI/JPY Yên
¥ 3.11
NUMI/GBP Bảng Anh
£ 0.014972
NUMI/ARS Peso Argentina
AR$ 30.57
NUMI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.028242
NUMI/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.50
NUMI/BRL Real Brazil
R$ 0.103713
NUMI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.028075
NUMI/CLP Peso Chile
CL$ 19.08
NUMI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.135878
NUMI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.158887
NUMI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.94
NUMI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 356.64
NUMI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.025665
NUMI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.061399
NUMI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 27.17
NUMI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.082445
NUMI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.343735
NUMI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.075490
NUMI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.034842
NUMI/NGN Naira Nigeria
₦ 26.87
NUMI/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.61
NUMI/PHP Peso Philippines
₱ 1.2693
NUMI/RUB Rúp Nga
₽ 1.70
NUMI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.326538
NUMI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.016528
NUMI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.668250
NUMI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.980844
NUMI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 16.48
NUMI/COP Peso Colombia
CO$ 62.54
NUMI/PEN Sol Peru
S/ 0.068090
NUMI/VND Đồng Việt Nam
₫ 525.07
NUMI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.900971