Vốn hóa thị trường $2.69T -1.56%
Khối lượng 24h $60.11B -10.92%
BTC % 60.1434% 0.21%
ETH % 10.7281% 0.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
NUMINE NUMI

NUMINE (NUMI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NUMINE NUMI

Giá NUMINE - NUMI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.023231
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000137
% Thay đổi 1 giờ 0.0362%
% Thay đổi 24 giờ 0.5619%
% Thay đổi 7 ngày -0.0751%
% Thay đổi
30d
-2.5425%
60d
15.8058%
90d
9.6732%
NUMI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.023093
Thấp 24h $0.023017
Cao 24h $0.023261
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00024378
NUMI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.022969
2026-10-20 07:08:03
Cao 7d $0.023307
2026-10-23 05:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0003381
NUMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.173221
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-11-2025
344 ngày trước
ATH Từ %
USD
-86.59%
% Đến ATH
USD
645.65%
NUMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005180
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-04-2026
187 ngày trước
ATL Từ %
USD
348.49%
NUMINE NUMI

Giá NUMINE - NUMI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000029
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.0609%
% Thay đổi 24 giờ 1.8142%
% Thay đổi 7 ngày 0.5463%
% Thay đổi
30d
1.7294%
60d
12.4327%
90d
-11.3016%
NUMI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000028
Thấp 24h Ƀ0.00000028
Cao 24h Ƀ0.00000028
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
NUMI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000027
2026-10-21 15:12:03
Cao 7d Ƀ0.00000028
2026-10-24 10:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
NUMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000185
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-12-2025
305 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-84.45%
% Đến ATH
BTC
542.91%
NUMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-04-2026
187 ngày trước
ATL Từ %
BTC
312.65%
NUMINE NUMI

Chuyển đổi NUMINE sang USD - Máy tính NUMINE

Chuyển đổi NUMINE sang USD

NUMI
USD

Chuyển đổi USD sang NUMINE

USD
NUMI
1 NUMINE = $0.023231
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NUMINE NUMI

Khối lượng và Thị trường

NUMI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$154,314
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
NUMI
6,642,622 NUMI
NUMI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$9,170,516
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ114
NUMI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 313,744,146 NUMI
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 NUMI
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 NUMI
Xếp hạng vốn hóa
USD
713
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1194
NUMINE NUMI

NUMINE là gì?

Numine là nền tảng tích hợp để phát triển và phân phối game blockchain. Nó hạ thấp rào cản gia nhập cho cả nhà phát triển lẫn người chơi.
NUMINE NUMI

Công nghệ và chi tiết của NUMINE (NUMI)

Tên tiền tệ NUMINE
Ký hiệu tiền tệ NUMI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NUMI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xa29c9a740de8194e4016747e9a04a84946ada0a5
Ngày bắt đầu dự án 30-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với NUMINE
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
NUMINE NUMI

Phân tích thị trường của NUMINE

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NUMINE (NUMI) là $0.023231 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.5619%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0362%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.0751%.

Trong ngày qua, NUMINE đã được giao dịch trong khoảng từ $0.023017 USD đến $0.023261 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000137 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.022969 USD đến mức cao $0.023307 USD, chênh lệch $0.0003381 USD.

Xét về dài hạn, NUMINE đã ghi nhận mức biến động giá -2.5425% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 15.8058% và 9.6732%.

So với cặp Bitcoin, NUMINE (NUMI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000029, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000028, giá thấp nhất là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NUMINE so với Bitcoin là Ƀ0.00000027 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028.
NUMINE NUMI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NUMINE là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NUMINE, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.173221 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-11-2025, cách đây 344 ngày, và giá hiện tại cách mức này -86.59%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NUMINE cần tăng thêm 645.65%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000185, đạt được vào ngày 23-12-2025, cách đây 305 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -84.45% và cần thay đổi thêm 542.91% để đạt lại mức ATH.

NUMINE NUMI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NUMINE là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005180 USD, được ghi nhận cách đây 187 ngày, vào ngày 20-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 348.49%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 187 ngày, vào ngày 20-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 312.65%.

NUMINE NUMI

Vốn hóa thị trường của NUMINE là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $154,314 USD, tương đương 6,642,622 NUMI. Vốn hóa thị trường hiện tại của NUMINE là $9,170,516 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 NUMI, lượng đang lưu hành hiện tại là 313,744,146 NUMI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 12:44:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NUMINE trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

NUMINE NUMI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NUMINE, biểu đồ đường và nến. Giá NUMINE tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NUMI* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho NUMINE trên TradingView.

Mở NUMI* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

NUMINE NUMI

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho NUMINE.

NUMINE NUMI

Whitepaper của NUMINE

NUMINE NUMI

NUMINE Thành viên nhóm

-
NUMINE NUMI

NUMINE Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.84 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
77.68 / 100
Xếp hạng:
3.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
62 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của NUMINE
Trình khám phá giao dịch NUMINE
Tài khoản Twitter chính thức của NUMINE
Mã nguồn của NUMINE
Blog của NUMINE -
Diễn đàn / Bảng tin của NUMINE
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 12:44:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 12:44:03 UTC

NUMINE (NUMI) giá hiện tại và chi tiết NUMINE. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NUMINE.

NUMINE NUMI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NUMINE

So sánh giá trị NUMINE bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NUMI/USD Đô la USD
$ 0.023231
NUMI/EUR Euro
€ 0.020735
NUMI/JPY Yên
¥ 3.64
NUMI/GBP Bảng Anh
£ 0.017370
NUMI/ARS Peso Argentina
AR$ 35.53
NUMI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.033046
NUMI/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.87
NUMI/BRL Real Brazil
R$ 0.115671
NUMI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.032529
NUMI/CLP Peso Chile
CL$ 23.13
NUMI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.155043
NUMI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.182185
NUMI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.21
NUMI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 420.34
NUMI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.029664
NUMI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.072144
NUMI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 30.75
NUMI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.094905
NUMI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.433684
NUMI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.091300
NUMI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.040788
NUMI/NGN Naira Nigeria
₦ 30.94
NUMI/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.42
NUMI/PHP Peso Philippines
₱ 1.4779
NUMI/RUB Rúp Nga
₽ 1.87
NUMI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.385023
NUMI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.019167
NUMI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.781394
NUMI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.1547
NUMI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20.49
NUMI/COP Peso Colombia
CO$ 73.68
NUMI/PEN Sol Peru
S/ 0.079726
NUMI/VND Đồng Việt Nam
₫ 600.36
NUMI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.0463
NUMI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.2795
NUMI/AED Dirham UAE
د.إ 0.085316
NUMI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.087191
NUMI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.084621
NUMI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.756998
NUMI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 10.54