Vốn hóa thị trường $2.64T -0.26%
Khối lượng 24h $47.19B
BTC % 58.6912% 0%
ETH % 11.6442% -0.62%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Nillion NIL

Nillion (NIL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Nillion NIL

Giá Nillion - NIL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.042210
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000890
% Thay đổi 1 giờ -1.1244%
% Thay đổi 24 giờ -1.654%
% Thay đổi 7 ngày -16.8531%
% Thay đổi
30d
2.7645%
60d
24.3727%
90d
6.0502%
NIL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0431
Thấp 24h $0.04212
Cao 24h $0.04387
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00175
NIL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.04075
2026-09-11 11:10:03
Cao 7d $0.05366
2026-09-08 01:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.012909
NIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.848078
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-03-2025
537 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.02%
% Đến ATH
USD
1,909.19%
NIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.027500
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-08-2026
42 ngày trước
ATL Từ %
USD
53.49%
Nillion NIL

Giá Nillion - NIL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000055
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.8607%
% Thay đổi 24 giờ -1.3205%
% Thay đổi 7 ngày -14.0508%
% Thay đổi
30d
-15.614%
60d
4.686%
90d
-9.9016%
NIL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000055
Thấp 24h Ƀ0.00000055
Cao 24h Ƀ0.00000057
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NIL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000053
2026-09-11 11:04:03
Cao 7d Ƀ0.00000068
2026-09-08 01:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000014
NIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000973
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-03-2025
537 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-94.38%
% Đến ATH
BTC
1,678.98%
NIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000044
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-08-2026
41 ngày trước
ATL Từ %
BTC
24.30%
Nillion NIL

Chuyển đổi Nillion sang USD - Máy tính Nillion

Chuyển đổi Nillion sang USD

NIL
USD

Chuyển đổi USD sang Nillion

USD
NIL
1 Nillion = $0.042210
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Nillion NIL

Khối lượng và Thị trường

NIL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$525,528
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ7
Khối lượng 24h
NIL
12,450,314 NIL
NIL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$21,266,934
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ276
NIL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 467,893,250 NIL
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 NIL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
517
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 552
Nillion NIL

Nillion là gì?

Nillion là mạng lưới máy tính mù cho phép tính toán và lưu trữ riêng tư cho AI và dữ liệu. Nó sử dụng các công nghệ tăng cường quyền riêng tư để xử lý dữ liệu mà không cần tiết lộ nó.
Nillion NIL

Công nghệ và chi tiết của Nillion (NIL)

Tên tiền tệ Nillion
Ký hiệu tiền tệ NIL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NIL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x7Cf9a80db3B29eE8efE3710AadB7b95270572d47
Ngày bắt đầu dự án 26-02-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Nillion
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Nillion NIL

Phân tích thị trường của Nillion

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Nillion (NIL) là $0.042210 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.654%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.1244%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -16.8531%.

Trong ngày qua, Nillion đã được giao dịch trong khoảng từ $0.04212 USD đến $0.04387 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000890 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.04075 USD đến mức cao $0.05366 USD, chênh lệch $0.012909 USD.

Xét về dài hạn, Nillion đã ghi nhận mức biến động giá 2.7645% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 24.3727% 6.0502%.

So với cặp Bitcoin, Nillion (NIL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000055, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000055, giá thấp nhất là Ƀ0.00000055 và giá cao nhất là Ƀ0.00000057. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Nillion so với Bitcoin là Ƀ0.00000053 và giá cao nhất là Ƀ0.00000068.
Nillion NIL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Nillion là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Nillion, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.848078 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-03-2025, cách đây 537 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.02%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Nillion cần tăng thêm 1,909.19%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000973, đạt được vào ngày 24-03-2025, cách đây 537 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -94.38% và cần thay đổi thêm 1,678.98% để đạt lại mức ATH.

Nillion NIL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Nillion là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.027500 USD, được ghi nhận cách đây 42 ngày, vào ngày 01-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 53.49%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000044, xảy ra cách đây 41 ngày, vào ngày 02-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 24.30%.

Nillion NIL

Vốn hóa thị trường của Nillion là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $525,528 USD, tương đương 12,450,314 NIL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Nillion là $21,266,934 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 467,893,250 NIL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 20:28:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Nillion trên các thị trường và sàn giao dịch 20 - 33 Pairs

Nillion NIL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Nillion, biểu đồ đường và nến. Giá Nillion tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Nillion NIL

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Nillion NIL

Whitepaper của Nillion

Nillion NIL

Nillion Thành viên nhóm

-
Nillion NIL

Nillion Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.6 / 100
Xếp hạng:
3.78 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
84.68 / 100
Xếp hạng:
4.23 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
66.51 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Nillion
Trình khám phá giao dịch Nillion
Tài khoản Twitter chính thức của Nillion
Mã nguồn của Nillion
Blog của Nillion -
Diễn đàn / Bảng tin của Nillion
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 20:28:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 20:28:02 UTC

Nillion (NIL) giá hiện tại và chi tiết Nillion. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Nillion.

Nillion NIL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Nillion

So sánh giá trị Nillion bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NIL/USD Đô la USD
$ 0.042210
NIL/EUR Euro
€ 0.036382
NIL/JPY Yên
¥ 6.48
NIL/GBP Bảng Anh
£ 0.031200
NIL/ARS Peso Argentina
AR$ 63.70
NIL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.058854
NIL/BDT Taka Bangladesh
Tk 5.20
NIL/BRL Real Brazil
R$ 0.216128
NIL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.058501
NIL/CLP Peso Chile
CL$ 39.76
NIL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.283157
NIL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.331106
NIL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 4.04
NIL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 743.20
NIL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.053484
NIL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.127949
NIL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 56.62
NIL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.171807
NIL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.716312
NIL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.157313
NIL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.072607
NIL/NGN Naira Nigeria
₦ 55.99
NIL/PKR Rupee Pakistan
₨ 11.70
NIL/PHP Peso Philippines
₱ 2.65
NIL/RUB Rúp Nga
₽ 3.55
NIL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.680476
NIL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.034443
NIL/THB Baht Thái Lan
฿ 1.3953
NIL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.04
NIL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 34.35
NIL/COP Peso Colombia
CO$ 130.33
NIL/PEN Sol Peru
S/ 0.141894
NIL/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,094.19
NIL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.88