Vốn hóa thị trường $2.63T -2.6%
Khối lượng 24h $92.81B 15.29%
BTC % 59.0441% 0.32%
ETH % 11.3203% -0.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
New Origin NOC

New Origin (NOC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

New Origin NOC

Giá New Origin - NOC ~USD

Giá hiện tại
USD
$514.69
Thay đổi 24 giờ
USD
$514.52
% Thay đổi 1 giờ -0.11%
% Thay đổi 24 giờ -15.83%
% Thay đổi 7 ngày 13.08%
% Thay đổi
30d
-62.26%
60d
-60.67%
90d
-60.67%
NOC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.165595
Thấp 24h $0.165595
Cao 24h $0.16663
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NOC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.165595
2021-12-14 19:34:38
Cao 7d $0.224346
2021-12-11 18:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.058751
NOC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.556327
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-11-2021
1764 ngày trước
ATH Từ %
USD
92,415.72%
% Đến ATH
USD
-
NOC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003052
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-01-2022
1683 ngày trước
ATL Từ %
USD
16,866,129.64%
New Origin NOC

Giá New Origin - NOC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00666816
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00666467
% Thay đổi 1 giờ -0.65%
% Thay đổi 24 giờ -18.49%
% Thay đổi 7 ngày 17.83%
% Thay đổi
30d
-48.67%
60d
-49.65%
90d
-60.77%
NOC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000349
Thấp 24h Ƀ0.00000344
Cao 24h Ƀ0.00000349
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NOC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000344
2021-12-15T05:15:17.017038Z
Cao 7d Ƀ0.00000462
2021-12-11 18:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000117
NOC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000861
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-11-2021
1764 ngày trước
ATH Từ %
BTC
77,374.09%
% Đến ATH
BTC
-
NOC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000008
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-02-2022
1682 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8,403,363.50%
New Origin NOC

Chuyển đổi New Origin sang USD - Máy tính New Origin

Chuyển đổi New Origin sang USD

NOC
USD

Chuyển đổi USD sang New Origin

USD
NOC
1 New Origin = $514.69
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
New Origin NOC

Khối lượng và Thị trường

NOC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
NOC
-
NOC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
NOC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 760,000,000 NOC
Tổng / Tối đa lưu thông 760,000,000 NOC
Xếp hạng vốn hóa
USD
21691
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5063
New Origin NOC

Công nghệ và chi tiết của New Origin (NOC)

Tên tiền tệ New Origin
Ký hiệu tiền tệ NOC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NOC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x0e6457233baA6477F660666624Dc29d8e88d9fdf
Ngày bắt đầu dự án 27-10-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với New Origin
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với New Origin.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
New Origin NOC

Phân tích thị trường của New Origin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử New Origin (NOC) là $514.69 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -15.83%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.11%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 13.08%.

Trong ngày qua, New Origin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.165595 USD đến $0.16663 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $514.52 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.165595 USD đến mức cao $0.224346 USD, chênh lệch $0.058751 USD.

Xét về dài hạn, New Origin đã ghi nhận mức biến động giá -62.26% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -60.67% -60.67%.

So với cặp Bitcoin, New Origin (NOC) có giá hiện tại là Ƀ0.00666816, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000349, giá thấp nhất là Ƀ0.00000344 và giá cao nhất là Ƀ0.00000349. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của New Origin so với Bitcoin là Ƀ0.00000344 và giá cao nhất là Ƀ0.00000462.
New Origin NOC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của New Origin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của New Origin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.556327 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-11-2021, cách đây 1764 ngày, và giá hiện tại cách mức này 92,415.72%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, New Origin cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000861, đạt được vào ngày 11-11-2021, cách đây 1764 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi 77,374.09% và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

New Origin NOC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của New Origin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003052 USD, được ghi nhận cách đây 1683 ngày, vào ngày 31-01-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 16,866,129.64%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000008, xảy ra cách đây 1682 ngày, vào ngày 01-02-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8,403,363.50%.

New Origin NOC

Vốn hóa thị trường của New Origin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của New Origin là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 760,000,000 NOC, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 15:52:07 UTC, 49 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của New Origin trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

New Origin NOC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của New Origin, biểu đồ đường và nến. Giá New Origin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

New Origin NOC

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho New Origin.

New Origin NOC

Whitepaper của New Origin

New Origin NOC

New Origin Thành viên nhóm

-
New Origin NOC

New Origin Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.23 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
62.23 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của New Origin
Trình khám phá giao dịch New Origin
Tài khoản Twitter chính thức của New Origin
Mã nguồn của New Origin -
Blog của New Origin -
Diễn đàn / Bảng tin của New Origin
Cập nhật lần cuối
49 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 15:52:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 15:52:04 UTC

New Origin (NOC) giá hiện tại và chi tiết New Origin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của New Origin.

New Origin NOC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho New Origin

So sánh giá trị New Origin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NOC/USD Đô la USD
$ 514.69
NOC/EUR Euro
€ 442.58
NOC/JPY Yên
¥ 79,204.61
NOC/GBP Bảng Anh
£ 380.39
NOC/ARS Peso Argentina
AR$ 779,390.07
NOC/AUD Đô la Úc
AU$ 717.95
NOC/BDT Taka Bangladesh
Tk 63,538.09
NOC/BRL Real Brazil
R$ 2,617.40
NOC/CAD Đô la Canada
CA$ 711.19
NOC/CLP Peso Chile
CL$ 481,049.86
NOC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 3,452.44
NOC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 4,035.75
NOC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 49,208.65
NOC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 9,047,087.54
NOC/SGD Đô la Singapore
S$ 651.80
NOC/ILS Shekel mới Israel
₪ 1,567.94
NOC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 691,874.03
NOC/MYR Ringgit Malaysia
RM 2,092.78
NOC/MXN Peso Mexico
MX$ 8,735.63
NOC/PLN Zloty Ba Lan
zł 1,914.20
NOC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 885.88
NOC/NGN Naira Nigeria
₦ 681,398.09
NOC/PKR Rupee Pakistan
₨ 142,764.09
NOC/PHP Peso Philippines
₱ 32,232.02
NOC/RUB Rúp Nga
₽ 43,207.65
NOC/ZAR Rand Nam Phi
R 8,319.45
NOC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 417.48
NOC/THB Baht Thái Lan
฿ 17,010.76
NOC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 24,959.39
NOC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 418,788.68
NOC/COP Peso Colombia
CO$ 1,601,061.62
NOC/PEN Sol Peru
S/ 1,724.59
NOC/VND Đồng Việt Nam
₫ 13,342,579.62
NOC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 22,935.45