Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Nestree EGG

Nestree (EGG) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Nestree EGG

Giá Nestree - EGG ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000846
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000526
% Thay đổi 1 giờ -2.13%
% Thay đổi 24 giờ 0.62%
% Thay đổi 7 ngày -
EGG Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0008511
Thấp 24h $0.00083137
Cao 24h $0.00087281
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00004143
EGG Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00083137
2026-05-23 18:15:12
Cao 7d $0.00088521
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00005383
EGG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.60
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-03-2021
2003 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
188,758.26%
EGG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000809
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-02-2026
199 ngày trước
ATL Từ %
USD
4.54%
Nestree EGG

Giá Nestree - EGG ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -2.13%
% Thay đổi 24 giờ 0.62%
% Thay đổi 7 ngày -
EGG Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
EGG Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
EGG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002738
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-03-2021
2003 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
273,739.39%
EGG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-12-2025
266 ngày trước
ATL Từ %
BTC
6.22%
Nestree EGG

Chuyển đổi Nestree sang USD - Máy tính Nestree

Chuyển đổi Nestree sang USD

EGG
USD

Chuyển đổi USD sang Nestree

USD
EGG
1 Nestree = $0.000846
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Nestree EGG

Khối lượng và Thị trường

EGG Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$481,281
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
EGG
568,993,132 EGG
EGG Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,533,210
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ33
EGG Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,994,880,474 EGG
Lượng lưu hành khả dụng 2,994,901,340 EGG
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
981
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1533
Nestree EGG

Nestree là gì?

Nestree là một ứng dụng nhắn tin dựa trên blockchain, thưởng cho sự tương tác của người dùng bằng token EGG. Nó khuyến khích sự tương tác giữa người dùng, quản trị viên và nhà quảng cáo trong nền tảng.
Nestree EGG

Công nghệ và chi tiết của Nestree (EGG)

Tên tiền tệ Nestree
Ký hiệu tiền tệ EGG
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EGG trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x65ccd72c0813ce6f2703593b633202a0f3ca6a0c
Ngày bắt đầu dự án 11-06-2018
Thuật toán của đồng tiền ERC20
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Nestree là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Nestree
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Nestree.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Nestree EGG

Phân tích thị trường của Nestree

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Nestree (EGG) là $0.000846 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.62%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.13%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Nestree đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00083137 USD đến $0.00087281 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000526 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00083137 USD đến mức cao $0.00088521 USD, chênh lệch $0.00005383 USD.

Xét về dài hạn, Nestree đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -0.8481%.

So với cặp Bitcoin, Nestree (EGG) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Nestree so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Nestree EGG

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Nestree là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Nestree, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.60 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-03-2021, cách đây 2003 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Nestree cần tăng thêm 188,758.26%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002738, đạt được vào ngày 18-03-2021, cách đây 2003 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 273,739.39% để đạt lại mức ATH.

Nestree EGG

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Nestree là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000809 USD, được ghi nhận cách đây 199 ngày, vào ngày 24-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 4.54%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 266 ngày, vào ngày 19-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 6.22%.

Nestree EGG

Vốn hóa thị trường của Nestree là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $481,281 USD, tương đương 568,993,132 EGG. Vốn hóa thị trường hiện tại của Nestree là $2,533,210 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,994,880,474 EGG.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 21:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Nestree trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

Exchange & Thị trường:

Bithumb, Coinone
Nestree EGG

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Nestree, biểu đồ đường và nến. Giá Nestree tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Nestree EGG

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Nestree.

Nestree EGG

Whitepaper của Nestree

Nestree EGG

Nestree Thành viên nhóm

-
Nestree EGG

Nestree Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.74 / 100
Xếp hạng:
3.24 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
73.65 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
55.83 / 100
Xếp hạng:
2.79 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Nestree
Trình khám phá giao dịch Nestree
Tài khoản Twitter chính thức của Nestree
Mã nguồn của Nestree -
Blog của Nestree -
Diễn đàn / Bảng tin của Nestree
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 21:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:36:03 UTC

Nestree (EGG) giá hiện tại và chi tiết Nestree. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Nestree.

Nestree EGG

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Nestree

So sánh giá trị Nestree bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EGG/USD Đô la USD
$ 0.000846
EGG/EUR Euro
€ 0.000729
EGG/JPY Yên
¥ 0.129902
EGG/GBP Bảng Anh
£ 0.000625
EGG/ARS Peso Argentina
AR$ 1.2762
EGG/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001179
EGG/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.104338
EGG/BRL Real Brazil
R$ 0.004332
EGG/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001173
EGG/CLP Peso Chile
CL$ 0.796753
EGG/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005674
EGG/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006634
EGG/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.080855
EGG/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.89
EGG/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001072
EGG/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002564
EGG/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1347
EGG/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003443
EGG/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014355
EGG/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003153
EGG/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001455
EGG/NGN Naira Nigeria
₦ 1.1221
EGG/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.234397
EGG/PHP Peso Philippines
₱ 0.053006
EGG/RUB Rúp Nga
₽ 0.071151
EGG/ZAR Rand Nam Phi
R 0.013633
EGG/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000691
EGG/THB Baht Thái Lan
฿ 0.027951
EGG/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.041034
EGG/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.688241
EGG/COP Peso Colombia
CO$ 2.61
EGG/PEN Sol Peru
S/ 0.002843
EGG/VND Đồng Việt Nam
₫ 21.93
EGG/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.037662