Vốn hóa thị trường $2.66T
0.82%
Khối lượng 24h $104.96B
14.44%
BTC % 58.6511%
-0.58%
ETH % 11.8097%
3.15%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
| Giá hiện tại USD |
- |
| Thay đổi 24 giờ USD |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 3.57% |
| % Thay đổi |
30d -10.31%
60d -39.96%90d -45.42%
|
|
|
|
| NATION Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $451.76 |
| Thấp 24h | $451.76 |
| Cao 24h | $451.76 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| NATION Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$435.50
2023-05-28 16:25:19
|
| Cao 7d |
$451.91
2023-05-28 22:25:18
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $16.40 |
| NATION Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATH Từ % USD
|
- |
| % Đến ATH USD
|
- |
| NATION ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATL Từ % USD
|
- |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 3.57% |
| % Thay đổi |
30d -10.31%
60d -39.96%90d -45.42%
|
| NATION Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.0166116 |
| Thấp 24h | Ƀ0.01655797 |
| Cao 24h | Ƀ0.01671328 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| NATION Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.01583934
2023-05-28 18:25:19
|
| Cao 7d |
Ƀ0.01689135
2023-06-02 01:25:17
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0.001052 |
| NATION Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| NATION ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi Nation3 sang USD |
|
|
NATION
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Nation3 |
|
|
USD
NATION
|
|
|
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| NATION Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Khối lượng 24h NATION |
- |
| NATION Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
- |
| Vốn hóa thị trường BTC |
- |
| NATION Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | - |
| Lượng lưu hành khả dụng | 42,069 NATION |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 42,069 NATION |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
21422
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
9591
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Nation3 |
| Ký hiệu tiền tệ | NATION |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NATION trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0x333a4823466879eef910a04d473505da62142069
|
| Ngày bắt đầu dự án | 07-04-2022 |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với Nation3
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Nation3. |
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Nation3.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
Tính toán lúc 10-09-2026
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
| Trang web chính thức của Nation3 | |
| Trình khám phá giao dịch Nation3 | - |
| Tài khoản Twitter chính thức của Nation3 | |
| Mã nguồn của Nation3 | |
| Blog của Nation3 | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của Nation3 | |
| Cập nhật lần cuối |
1 phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 06-04-2023 17:25:18 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-11-2026 18:50:03 UTC |