Vốn hóa thị trường $2.64T
0.41%
Khối lượng 24h $108.14B
19.77%
BTC % 58.7203%
-0.41%
ETH % 11.6772%
2.21%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
| Giá hiện tại USD |
- |
| Thay đổi 24 giờ USD |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 2.06% |
| % Thay đổi |
30d -48.89%
60d -57.96%90d -65.96%
|
|
|
|
| LOL Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.0000000909 |
| Thấp 24h | $0.0000000909 |
| Cao 24h | $0.0000000909 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| LOL Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.000000089
2023-06-15 14:25:18
|
| Cao 7d |
$0.000000092
2023-06-16 11:25:17
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.000000003 |
| LOL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATH Từ % USD
|
- |
| % Đến ATH USD
|
- |
| LOL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATL Từ % USD
|
- |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 2.06% |
| % Thay đổi |
30d -48.89%
60d -57.96%90d -65.96%
|
| LOL Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | - |
| Thấp 24h | - |
| Cao 24h | - |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| LOL Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
- 2023-06-15 14:25:18
|
| Cao 7d |
- 2023-06-22 16:25:18
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | - |
| LOL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| LOL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi LOL sang USD |
|
|
LOL
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang LOL |
|
|
USD
LOL
|
|
|
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| LOL Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Khối lượng 24h LOL |
- |
| LOL Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
- |
| Vốn hóa thị trường BTC |
- |
| LOL Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | - |
| Lượng lưu hành khả dụng | - |
| Tổng / Tối đa lưu thông | - |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
18434
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
9216
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | LOL |
| Ký hiệu tiền tệ | LOL |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LOL trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0xf91ac30e9b517f6d57e99446ee44894e6c22c032
|
| Ngày bắt đầu dự án | - |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với LOL
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với LOL. |
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho LOL.
| - |
|
|
| - |
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
Tính toán lúc 10-09-2026
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
| Trang web chính thức của LOL | |
| Trình khám phá giao dịch LOL | |
| Tài khoản Twitter chính thức của LOL | |
| Mã nguồn của LOL | - |
| Blog của LOL | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của LOL | - |
| Cập nhật lần cuối |
1 phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 06-22-2023 17:25:17 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-11-2026 21:20:04 UTC |