Vốn hóa thị trường $2.62T -3.45%
Khối lượng 24h $86.79B 6.72%
BTC % 59.0227% 0.12%
ETH % 11.3018% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Kurrent KURT

Kurrent (KURT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Kurrent KURT

Giá Kurrent - KURT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000695
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000085
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.14%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
8.2163%
60d
13.7786%
90d
-12.0784%
KURT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00077942
Thấp 24h $0.0007789
Cao 24h $0.00078259
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KURT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00072213
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d $0.00079222
2026-05-15 18:25:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00007009
KURT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.082005
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-01-2018
3165 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.15%
% Đến ATH
USD
11,705.47%
KURT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000075
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-06-2019
2655 ngày trước
ATL Từ %
USD
826.23%
Kurrent KURT

Giá Kurrent - KURT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.14%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
15.9482%
60d
3.6746%
90d
-18.1959%
KURT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h -
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KURT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
KURT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
KURT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Kurrent KURT

Chuyển đổi Kurrent sang USD - Máy tính Kurrent

Chuyển đổi Kurrent sang USD

KURT
USD

Chuyển đổi USD sang Kurrent

USD
KURT
1 Kurrent = $0.000695
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Kurrent KURT

Khối lượng và Thị trường

KURT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
KURT
-
KURT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$42,626
Vốn hóa thị trường
BTC
-
KURT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 72,764,813 KURT
Tổng / Tối đa lưu thông 228,000,000 KURT
Xếp hạng vốn hóa
USD
17698
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5615
Kurrent KURT

Công nghệ và chi tiết của Kurrent (KURT)

Tên tiền tệ Kurrent
Ký hiệu tiền tệ KURT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KURT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Kurrent KURT Kurrent không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 05-12-2016
Thuật toán của đồng tiền X11
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Kurrent là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Kurrent
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Kurrent KURT

Phân tích thị trường của Kurrent

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Kurrent (KURT) là $0.000695 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.14%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Kurrent đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0007789 USD đến $0.00078259 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000085 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00072213 USD đến mức cao $0.00079222 USD, chênh lệch $0.00007009 USD.

Xét về dài hạn, Kurrent đã ghi nhận mức biến động giá 8.2163% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 13.7786% -12.0784%.

So với cặp Bitcoin, Kurrent (KURT) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Kurrent so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Kurrent KURT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Kurrent là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Kurrent, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.082005 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-01-2018, cách đây 3165 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.15%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Kurrent cần tăng thêm 11,705.47%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Kurrent KURT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Kurrent là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000075 USD, được ghi nhận cách đây 2655 ngày, vào ngày 04-06-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 826.23%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Kurrent KURT

Vốn hóa thị trường của Kurrent là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Kurrent là $42,626 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 228,000,000 KURT, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 08-28-2026 06:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Kurrent trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Exchange & Thị trường:

Kurrent KURT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Kurrent, biểu đồ đường và nến. Giá Kurrent tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Kurrent KURT

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Kurrent KURT

Whitepaper của Kurrent

Kurrent KURT

Kurrent Thành viên nhóm

-
Kurrent KURT

Kurrent Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
48.97 / 100
Xếp hạng:
2.45 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
56.27 / 100
Xếp hạng:
2.81 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
41.67 / 100
Xếp hạng:
2.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Kurrent
Trình khám phá giao dịch Kurrent
Tài khoản Twitter chính thức của Kurrent
Mã nguồn của Kurrent
Blog của Kurrent -
Diễn đàn / Bảng tin của Kurrent -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
08-28-2026 06:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 13:00:05 UTC

Kurrent (KURT) giá hiện tại và chi tiết Kurrent. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Kurrent.

Kurrent KURT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Kurrent

So sánh giá trị Kurrent bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KURT/USD Đô la USD
$ 0.000695
KURT/EUR Euro
€ 0.000599
KURT/JPY Yên
¥ 0.107220
KURT/GBP Bảng Anh
£ 0.000514
KURT/ARS Peso Argentina
AR$ 1.0515
KURT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000969
KURT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.085752
KURT/BRL Real Brazil
R$ 0.003565
KURT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000960
KURT/CLP Peso Chile
CL$ 0.647197
KURT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004661
KURT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.005447
KURT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.066399
KURT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 12.22
KURT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000880
KURT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002109
KURT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.934447
KURT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002825
KURT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.011801
KURT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002588
KURT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001197
KURT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.919598
KURT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.192677
KURT/PHP Peso Philippines
₱ 0.043520
KURT/RUB Rúp Nga
₽ 0.058384
KURT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.011235
KURT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000565
KURT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.022971
KURT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.033686
KURT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.565204
KURT/COP Peso Colombia
CO$ 2.16
KURT/PEN Sol Peru
S/ 0.002328
KURT/VND Đồng Việt Nam
₫ 18.01
KURT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.030954