Vốn hóa thị trường $2.66T 1.57%
Khối lượng 24h $104.78B 15.24%
BTC % 58.6899% -0.55%
ETH % 11.8053% 3.65%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Kommunitas KOM

Kommunitas (KOM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Kommunitas KOM

Giá Kommunitas - KOM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000087
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000235
% Thay đổi 1 giờ 0.1%
% Thay đổi 24 giờ 1.19%
% Thay đổi 7 ngày -
KOM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00008498
Thấp 24h $0.00008498
Cao 24h $0.00008792
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000029409
KOM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00008208
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $0.00009204
2026-05-20 09:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000099649
KOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2,231.16
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-01-2022
1696 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
2,554,685,876.74%
KOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000071
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-05-2026
124 ngày trước
ATL Từ %
USD
23.78%
Kommunitas KOM

Giá Kommunitas - KOM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 0.1%
% Thay đổi 24 giờ 1.19%
% Thay đổi 7 ngày -
KOM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KOM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
KOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
KOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Kommunitas KOM

Chuyển đổi Kommunitas sang USD - Máy tính Kommunitas

Chuyển đổi Kommunitas sang USD

KOM
USD

Chuyển đổi USD sang Kommunitas

USD
KOM
1 Kommunitas = $0.000087
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Kommunitas KOM

Khối lượng và Thị trường

KOM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$109,722
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
KOM
1,256,325,565 KOM
KOM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$407,386
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ5
KOM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 2,000,000,000 KOM
Tổng / Tối đa lưu thông 2,000,000,000 KOM
Xếp hạng vốn hóa
USD
1484
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4024
Kommunitas KOM

Kommunitas là gì?

Kommunitas là một launchpad phi tập trung, không phân bậc, cung cấp chia sẻ doanh thu. Bất kỳ số lượng token nào cũng đảm bảo quyền truy cập phân bổ mà không cần hệ thống quay số.
Kommunitas KOM

Công nghệ và chi tiết của Kommunitas (KOM)

Tên tiền tệ Kommunitas
Ký hiệu tiền tệ KOM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KOM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x3cd886be588685484528cbf6494729922e4e89c6
Ngày bắt đầu dự án 31-05-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Kommunitas là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Kommunitas
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Kommunitas KOM

Phân tích thị trường của Kommunitas

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Kommunitas (KOM) là $0.000087 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.19%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.1%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Kommunitas đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00008498 USD đến $0.00008792 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000235 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00008208 USD đến mức cao $0.00009204 USD, chênh lệch $0.0000099649 USD.

Xét về dài hạn, Kommunitas đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 0.1814%.

So với cặp Bitcoin, Kommunitas (KOM) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Kommunitas so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Kommunitas KOM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Kommunitas là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Kommunitas, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2,231.16 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-01-2022, cách đây 1696 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Kommunitas cần tăng thêm 2,554,685,876.74%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Kommunitas KOM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Kommunitas là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000071 USD, được ghi nhận cách đây 124 ngày, vào ngày 10-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 23.78%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Kommunitas KOM

Vốn hóa thị trường của Kommunitas là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $109,722 USD, tương đương 1,256,325,565 KOM. Vốn hóa thị trường hiện tại của Kommunitas là $407,386 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,000,000,000 KOM, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 15:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Kommunitas trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Exchange & Thị trường:

Tokocrypto
Kommunitas KOM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Kommunitas, biểu đồ đường và nến. Giá Kommunitas tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Kommunitas KOM

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Kommunitas.

Kommunitas KOM

Whitepaper của Kommunitas

Kommunitas KOM

Kommunitas Thành viên nhóm

-
Kommunitas KOM

Kommunitas Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
81.02 / 100
Xếp hạng:
4.06 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
80.1 / 100
Xếp hạng:
4.01 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
81.93 / 100
Xếp hạng:
4.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Kommunitas
Trình khám phá giao dịch Kommunitas
Tài khoản Twitter chính thức của Kommunitas
Mã nguồn của Kommunitas
Blog của Kommunitas -
Diễn đàn / Bảng tin của Kommunitas
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 15:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 17:22:02 UTC

Kommunitas (KOM) giá hiện tại và chi tiết Kommunitas. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Kommunitas.

Kommunitas KOM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Kommunitas

So sánh giá trị Kommunitas bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KOM/USD Đô la USD
$ 0.000087
KOM/EUR Euro
€ 0.000075
KOM/JPY Yên
¥ 0.013425
KOM/GBP Bảng Anh
£ 0.000065
KOM/ARS Peso Argentina
AR$ 0.131920
KOM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000122
KOM/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.010777
KOM/BRL Real Brazil
R$ 0.000446
KOM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000121
KOM/CLP Peso Chile
CL$ 0.082291
KOM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000586
KOM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000685
KOM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.008344
KOM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1.54
KOM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000111
KOM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000265
KOM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.117109
KOM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000356
KOM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001483
KOM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000326
KOM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000150
KOM/NGN Naira Nigeria
₦ 0.115867
KOM/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.024219
KOM/PHP Peso Philippines
₱ 0.005471
KOM/RUB Rúp Nga
₽ 0.007347
KOM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.001409
KOM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000071
KOM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.002885
KOM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.004245
KOM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.071063
KOM/COP Peso Colombia
CO$ 0.269604
KOM/PEN Sol Peru
S/ 0.000293
KOM/VND Đồng Việt Nam
₫ 2.26
KOM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.003890