Vốn hóa thị trường $2.61T -1.67%
Khối lượng 24h $85.22B -2.9%
BTC % 58.9806% -0.07%
ETH % 11.447% 1.11%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Infinex INX

Infinex (INX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Infinex INX

Giá Infinex - INX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005389
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000017
% Thay đổi 1 giờ -0.6771%
% Thay đổi 24 giờ -1.5389%
% Thay đổi 7 ngày -19.039%
% Thay đổi
30d
-29.2503%
60d
-21.4482%
90d
-30.4776%
INX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00540605
Thấp 24h $0.00533724
Cao 24h $0.00583158
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00049433
INX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00533724
2026-09-10 23:12:03
Cao 7d $0.00730556
2026-09-05 08:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00196831
INX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.026480
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-04-2026
151 ngày trước
ATH Từ %
USD
-79.65%
% Đến ATH
USD
391.39%
INX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005383
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-09-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.11%
Infinex INX

Giá Infinex - INX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.1463%
% Thay đổi 24 giờ 0.0143%
% Thay đổi 7 ngày -16.1529%
% Thay đổi
30d
-42.562%
60d
-36.1241%
90d
-43.6585%
INX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
INX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-09-09 22:22:02
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-09-05 08:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
INX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000037
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-04-2026
151 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-81.25%
% Đến ATH
BTC
433.30%
INX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-09-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1.66%
Infinex INX

Chuyển đổi Infinex sang USD - Máy tính Infinex

Chuyển đổi Infinex sang USD

INX
USD

Chuyển đổi USD sang Infinex

USD
INX
1 Infinex = $0.005389
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Infinex INX

Khối lượng và Thị trường

INX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$644,277
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ8
Khối lượng 24h
INX
119,558,374 INX
INX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,746,905
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ140
INX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,994,300,000 INX
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 INX
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 INX
Xếp hạng vốn hóa
USD
687
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 739
Infinex INX

Infinex là gì?

Infinex là một nền tảng không lưu ký, hợp nhất việc quản lý ví cross-chain, giao dịch giao ngay và hợp đồng vĩnh viễn, cùng các cơ hội lợi suất DeFi. Nó đơn giản hóa tiền điện tử bằng cách tổng hợp các blockchain và giao thức lớn vào một giao diện duy nhất.
Infinex INX

Công nghệ và chi tiết của Infinex (INX)

Tên tiền tệ Infinex
Ký hiệu tiền tệ INX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là INX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xdeF1b2D939EdC0E4d35806c59b3166F790175afe
Ngày bắt đầu dự án 29-01-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Infinex
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Infinex.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Infinex INX

Phân tích thị trường của Infinex

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Infinex (INX) là $0.005389 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.5389%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.6771%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -19.039%.

Trong ngày qua, Infinex đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00533724 USD đến $0.00583158 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000017 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00533724 USD đến mức cao $0.00730556 USD, chênh lệch $0.00196831 USD.

Xét về dài hạn, Infinex đã ghi nhận mức biến động giá -29.2503% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -21.4482% -30.4776%.

So với cặp Bitcoin, Infinex (INX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Infinex so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Infinex INX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Infinex là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Infinex, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.026480 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-04-2026, cách đây 151 ngày, và giá hiện tại cách mức này -79.65%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Infinex cần tăng thêm 391.39%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000037, đạt được vào ngày 13-04-2026, cách đây 151 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -81.25% và cần thay đổi thêm 433.30% để đạt lại mức ATH.

Infinex INX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Infinex là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005383 USD, được ghi nhận cách đây 2 ngày, vào ngày 09-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.11%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 09-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1.66%.

Infinex INX

Vốn hóa thị trường của Infinex là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $644,277 USD, tương đương 119,558,374 INX. Vốn hóa thị trường hiện tại của Infinex là $10,746,905 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 INX, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,994,300,000 INX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 01:38:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Infinex trên các thị trường và sàn giao dịch 13 - 19 Pairs

Infinex INX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Infinex, biểu đồ đường và nến. Giá Infinex tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Infinex INX

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Infinex.

Infinex INX

Whitepaper của Infinex

Infinex INX

Infinex Thành viên nhóm

-
Infinex INX

Infinex Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.88 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
61.88 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Infinex
Trình khám phá giao dịch Infinex
Tài khoản Twitter chính thức của Infinex
Mã nguồn của Infinex
Blog của Infinex -
Diễn đàn / Bảng tin của Infinex
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 01:38:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 01:38:04 UTC

Infinex (INX) giá hiện tại và chi tiết Infinex. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Infinex.

Infinex INX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Infinex

So sánh giá trị Infinex bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

INX/USD Đô la USD
$ 0.005389
INX/EUR Euro
€ 0.004639
INX/JPY Yên
¥ 0.832595
INX/GBP Bảng Anh
£ 0.003987
INX/ARS Peso Argentina
AR$ 8.15
INX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007521
INX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.665245
INX/BRL Real Brazil
R$ 0.027506
INX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007455
INX/CLP Peso Chile
CL$ 5.07
INX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.036150
INX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.042259
INX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.515673
INX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 94.75
INX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006830
INX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.016416
INX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.25
INX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.021957
INX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.091504
INX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.020062
INX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.009267
INX/NGN Naira Nigeria
₦ 7.13
INX/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.4947
INX/PHP Peso Philippines
₱ 0.337959
INX/RUB Rúp Nga
₽ 0.452385
INX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.087234
INX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004380
INX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.178502
INX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.261825
INX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.38
INX/COP Peso Colombia
CO$ 16.74
INX/PEN Sol Peru
S/ 0.018057
INX/VND Đồng Việt Nam
₫ 139.70
INX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.240134