Vốn hóa thị trường $2.65T -0.7%
Khối lượng 24h $52.82B
BTC % 58.6855% 0%
ETH % 11.6712% -1.15%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Hord HORD

Hord (HORD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Hord HORD

Giá Hord - HORD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003708
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000840
% Thay đổi 1 giờ -1.06%
% Thay đổi 24 giờ -0.22%
% Thay đổi 7 ngày -
HORD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00371657
Thấp 24h $0.00370817
Cao 24h $0.0038548
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00014663
HORD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00370817
2026-05-24T15:15:11.129072Z
Cao 7d $0.00389413
2026-05-21 09:15:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00018596
HORD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.83
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-05-2021
1949 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.80%
% Đến ATH
USD
49,244.79%
HORD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000877
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-02-2026
219 ngày trước
ATL Từ %
USD
323.06%
Hord HORD

Giá Hord - HORD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.06%
% Thay đổi 24 giờ -0.22%
% Thay đổi 7 ngày -
HORD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
HORD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-05-24 00:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
HORD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003206
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-05-2021
1949 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.88%
% Đến ATH
BTC
80,060.81%
HORD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-01-2026
241 ngày trước
ATL Từ %
BTC
298.98%
Hord HORD

Chuyển đổi Hord sang USD - Máy tính Hord

Chuyển đổi Hord sang USD

HORD
USD

Chuyển đổi USD sang Hord

USD
HORD
1 Hord = $0.003708
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Hord HORD

Khối lượng và Thị trường

HORD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$12
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HORD
-
HORD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$328,604
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ4
HORD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 88,615,986 HORD
Lượng lưu hành khả dụng 320,000,000 HORD
Tổng / Tối đa lưu thông 320,000,000 HORD
Xếp hạng vốn hóa
USD
15584
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2447
Hord HORD

Hord là gì?

Hord là một giao thức để tạo và giao dịch các rổ danh mục đầu tư được token hóa (ETF). Các leader chia sẻ chiến lược mà người theo dõi tự động sao chép thông qua hợp đồng thông minh.
Hord HORD

Công nghệ và chi tiết của Hord (HORD)

Tên tiền tệ Hord
Ký hiệu tiền tệ HORD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HORD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x43a96962254855f16b925556f9e97be436a43448
Ngày bắt đầu dự án 31-01-2021
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Hord là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Hord
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Hord.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Hord HORD

Phân tích thị trường của Hord

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Hord (HORD) là $0.003708 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.22%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.06%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Hord đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00370817 USD đến $0.0038548 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000840 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00370817 USD đến mức cao $0.00389413 USD, chênh lệch $0.00018596 USD.

Xét về dài hạn, Hord đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -3.8038%.

So với cặp Bitcoin, Hord (HORD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Hord so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
Hord HORD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Hord là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Hord, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.83 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-05-2021, cách đây 1949 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.80%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Hord cần tăng thêm 49,244.79%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003206, đạt được vào ngày 12-05-2021, cách đây 1949 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.88% và cần thay đổi thêm 80,060.81% để đạt lại mức ATH.

Hord HORD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Hord là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000877 USD, được ghi nhận cách đây 219 ngày, vào ngày 05-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 323.06%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 241 ngày, vào ngày 14-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 298.98%.

Hord HORD

Vốn hóa thị trường của Hord là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $12 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Hord là $328,604 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 320,000,000 HORD, lượng đang lưu hành hiện tại là 88,615,986 HORD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 12:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Hord trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Hord HORD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Hord, biểu đồ đường và nến. Giá Hord tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Hord HORD

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Hord.

Hord HORD

Whitepaper của Hord

Hord HORD

Hord Thành viên nhóm

-
Hord HORD

Hord Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.05 / 100
Xếp hạng:
3.56 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
79.15 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
62.94 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Hord
Trình khám phá giao dịch Hord
Tài khoản Twitter chính thức của Hord
Mã nguồn của Hord
Blog của Hord -
Diễn đàn / Bảng tin của Hord
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 12:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 17:22:03 UTC

Hord (HORD) giá hiện tại và chi tiết Hord. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Hord.

Hord HORD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Hord

So sánh giá trị Hord bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HORD/USD Đô la USD
$ 0.003708
HORD/EUR Euro
€ 0.003196
HORD/JPY Yên
¥ 0.569483
HORD/GBP Bảng Anh
£ 0.002741
HORD/ARS Peso Argentina
AR$ 5.60
HORD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.005170
HORD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.456953
HORD/BRL Real Brazil
R$ 0.018987
HORD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.005139
HORD/CLP Peso Chile
CL$ 3.49
HORD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.024876
HORD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.029088
HORD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.354503
HORD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 65.29
HORD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004699
HORD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.011240
HORD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.97
HORD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.015093
HORD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.062928
HORD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.013820
HORD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006379
HORD/NGN Naira Nigeria
₦ 4.92
HORD/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.0276
HORD/PHP Peso Philippines
₱ 0.232378
HORD/RUB Rúp Nga
₽ 0.312054
HORD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.059780
HORD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003026
HORD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.122574
HORD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.179566
HORD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.02
HORD/COP Peso Colombia
CO$ 11.45
HORD/PEN Sol Peru
S/ 0.012465
HORD/VND Đồng Việt Nam
₫ 96.13
HORD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.164943