Vốn hóa thị trường $2.64T 0.15%
Khối lượng 24h $41.80B
BTC % 58.7205% -0.01%
ETH % 11.6621% 0.35%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Genopets GENE

Genopets (GENE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Genopets GENE

Giá Genopets - GENE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002860
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000033
% Thay đổi 1 giờ -0.41%
% Thay đổi 24 giờ -0.12%
% Thay đổi 7 ngày -
GENE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00282729
Thấp 24h $0.00282729
Cao 24h $0.00292886
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00010157
GENE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00273907
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $0.00292886
2026-05-23 21:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00018979
GENE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$37.79
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-11-2021
1748 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,320,927.06%
GENE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000927
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-11-2025
293 ngày trước
ATL Từ %
USD
208.43%
Genopets GENE

Giá Genopets - GENE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.41%
% Thay đổi 24 giờ -0.12%
% Thay đổi 7 ngày -
GENE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
GENE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
GENE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00066666
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
30-11-2021
1748 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
2,222,093.81%
GENE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-11-2025
293 ngày trước
ATL Từ %
BTC
185.93%
Genopets GENE

Chuyển đổi Genopets sang USD - Máy tính Genopets

Chuyển đổi Genopets sang USD

GENE
USD

Chuyển đổi USD sang Genopets

USD
GENE
1 Genopets = $0.002860
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Genopets GENE

Khối lượng và Thị trường

GENE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$146
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GENE
51,178 GENE
GENE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$266,442
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ3
GENE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 93,148,219 GENE
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 GENE
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 GENE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1229
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2528
Genopets GENE

Genopets là gì?

Genopets là một trò chơi NFT free-to-play, move-to-earn trên Solana. Nó chuyển đổi dữ liệu số bước đi hàng ngày thành phần thưởng blockchain cho lối sống năng động.
Genopets GENE

Công nghệ và chi tiết của Genopets (GENE)

Tên tiền tệ Genopets
Ký hiệu tiền tệ GENE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GENE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x9df465460938f9EBDF51C38CC87D72184471F8F0
Ngày bắt đầu dự án 18-11-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Genopets là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Genopets
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với Genopets.

Backpack Backpack
Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Genopets GENE

Phân tích thị trường của Genopets

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Genopets (GENE) là $0.002860 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.12%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.41%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Genopets đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00282729 USD đến $0.00292886 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000033 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00273907 USD đến mức cao $0.00292886 USD, chênh lệch $0.00018979 USD.

Xét về dài hạn, Genopets đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -2.3375%.

So với cặp Bitcoin, Genopets (GENE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Genopets so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Genopets GENE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Genopets là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Genopets, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $37.79 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-11-2021, cách đây 1748 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Genopets cần tăng thêm 1,320,927.06%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00066666, đạt được vào ngày 30-11-2021, cách đây 1748 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 2,222,093.81% để đạt lại mức ATH.

Genopets GENE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Genopets là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000927 USD, được ghi nhận cách đây 293 ngày, vào ngày 24-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 208.43%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 293 ngày, vào ngày 24-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 185.93%.

Genopets GENE

Vốn hóa thị trường của Genopets là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $146 USD, tương đương 51,178 GENE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Genopets là $266,442 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 GENE, lượng đang lưu hành hiện tại là 93,148,219 GENE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 21:45:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Genopets trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 6 Pairs

Genopets GENE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Genopets, biểu đồ đường và nến. Giá Genopets tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Genopets GENE

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Genopets.

Genopets GENE

Whitepaper của Genopets

Genopets GENE

Genopets Thành viên nhóm

-
Genopets GENE

Genopets Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.15 / 100
Xếp hạng:
3.61 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
74.36 / 100
Xếp hạng:
3.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
69.93 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Genopets
Trình khám phá giao dịch Genopets
Tài khoản Twitter chính thức của Genopets
Mã nguồn của Genopets -
Blog của Genopets -
Diễn đàn / Bảng tin của Genopets
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 21:45:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 00:32:03 UTC

Genopets (GENE) giá hiện tại và chi tiết Genopets. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Genopets.

Genopets GENE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Genopets

So sánh giá trị Genopets bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GENE/USD Đô la USD
$ 0.002860
GENE/EUR Euro
€ 0.002465
GENE/JPY Yên
¥ 0.439287
GENE/GBP Bảng Anh
£ 0.002114
GENE/ARS Peso Argentina
AR$ 4.32
GENE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003988
GENE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.352484
GENE/BRL Real Brazil
R$ 0.014646
GENE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003964
GENE/CLP Peso Chile
CL$ 2.69
GENE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.019188
GENE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.022438
GENE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.273456
GENE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 50.36
GENE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003624
GENE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.008671
GENE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.84
GENE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.011643
GENE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.048542
GENE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.010661
GENE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004920
GENE/NGN Naira Nigeria
₦ 3.79
GENE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.792662
GENE/PHP Peso Philippines
₱ 0.179252
GENE/RUB Rúp Nga
₽ 0.240712
GENE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.046113
GENE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002334
GENE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.094551
GENE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.138513
GENE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.38
GENE/COP Peso Colombia
CO$ 8.83
GENE/PEN Sol Peru
S/ 0.009616
GENE/VND Đồng Việt Nam
₫ 74.15
GENE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.127234