Vốn hóa thị trường $2.65T -1.55%
Khối lượng 24h $83.52B 4.54%
BTC % 59.0361% 0.23%
ETH % 11.3595% 0.82%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
GameFi GAFI

GameFi (GAFI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
GameFi GAFI

Giá GameFi - GAFI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.080700
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.006000
% Thay đổi 1 giờ -7.2414%
% Thay đổi 24 giờ -5.39%
% Thay đổi 7 ngày -6.8129%
% Thay đổi
30d
5.6283%
60d
-12.945%
90d
-57.7888%
GAFI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0867
Thấp 24h $0.0803
Cao 24h $0.0884
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0081
GAFI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0769
2026-09-03 12:46:03
Cao 7d $0.0992
2026-09-02 10:58:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0223
GAFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$351.70
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-11-2021
1754 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
435,712.21%
GAFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.065693
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-08-2026
36 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.84%
GameFi GAFI

Giá GameFi - GAFI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000102
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000007
% Thay đổi 1 giờ -7.0758%
% Thay đổi 24 giờ -4.9623%
% Thay đổi 7 ngày -3.491%
% Thay đổi
30d
-14.246%
60d
-29.2095%
90d
-65.7917%
GAFI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000109
Thấp 24h Ƀ0.00000101
Cao 24h Ƀ0.0000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000008
GAFI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000098
2026-09-03 12:46:03
Cao 7d Ƀ0.0000013
2026-09-02 10:52:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000032
GAFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00599666
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-11-2021
1754 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
590,310.57%
GAFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000099
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-09-2026
7 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2.44%
GameFi GAFI

Chuyển đổi GameFi sang USD - Máy tính GameFi

Chuyển đổi GameFi sang USD

GAFI
USD

Chuyển đổi USD sang GameFi

USD
GAFI
1 GameFi = $0.080700
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GameFi GAFI

Khối lượng và Thị trường

GAFI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$51,122
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
GAFI
633,483 GAFI
GAFI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,206,866
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ15
GAFI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 14,954,970 GAFI
Lượng lưu hành khả dụng 14,954,970 GAFI
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
13673
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1351
GameFi GAFI

GameFi là gì?

GameFi cung cấp một nền tảng cho gaming play-to-earn trên blockchain và quản lý scholarship. Nó hỗ trợ phát triển các nền kinh tế trong game ở giai đoạn đầu và các khái niệm tài chính liên quan.
GameFi GAFI

Công nghệ và chi tiết của GameFi (GAFI)

Tên tiền tệ GameFi
Ký hiệu tiền tệ GAFI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GAFI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x89Af13A10b32F1b2f8d1588f93027F69B6F4E27e
Ngày bắt đầu dự án 10-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với GameFi
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với GameFi.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
GameFi GAFI

Phân tích thị trường của GameFi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GameFi (GAFI) là $0.080700 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.39%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -7.2414%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -6.8129%.

Trong ngày qua, GameFi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0803 USD đến $0.0884 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.006000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0769 USD đến mức cao $0.0992 USD, chênh lệch $0.0223 USD.

Xét về dài hạn, GameFi đã ghi nhận mức biến động giá 5.6283% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -12.945% -57.7888%.

So với cặp Bitcoin, GameFi (GAFI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000102, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000008. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000109, giá thấp nhất là Ƀ0.00000101 và giá cao nhất là Ƀ0.0000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GameFi so với Bitcoin là Ƀ0.00000098 và giá cao nhất là Ƀ0.0000013.
GameFi GAFI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GameFi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GameFi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $351.70 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-11-2021, cách đây 1754 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GameFi cần tăng thêm 435,712.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00599666, đạt được vào ngày 21-11-2021, cách đây 1754 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 590,310.57% để đạt lại mức ATH.

GameFi GAFI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GameFi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.065693 USD, được ghi nhận cách đây 36 ngày, vào ngày 05-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.84%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000099, xảy ra cách đây 7 ngày, vào ngày 03-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2.44%.

GameFi GAFI

Vốn hóa thị trường của GameFi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $51,122 USD, tương đương 633,483 GAFI. Vốn hóa thị trường hiện tại của GameFi là $1,206,866 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 14,954,970 GAFI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-07-2026 08:04:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GameFi trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

GameFi GAFI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GameFi, biểu đồ đường và nến. Giá GameFi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GameFi GAFI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GameFi.

GameFi GAFI

Whitepaper của GameFi

-
GameFi GAFI

GameFi Thành viên nhóm

-
GameFi GAFI

GameFi Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.42 / 100
Xếp hạng:
3.87 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
85.76 / 100
Xếp hạng:
4.29 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
69.08 / 100
Xếp hạng:
3.45 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của GameFi
Trình khám phá giao dịch GameFi
Tài khoản Twitter chính thức của GameFi
Mã nguồn của GameFi -
Blog của GameFi -
Diễn đàn / Bảng tin của GameFi
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-07-2026 08:04:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 11:22:03 UTC

GameFi (GAFI) giá hiện tại và chi tiết GameFi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GameFi.

GameFi GAFI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GameFi

So sánh giá trị GameFi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GAFI/USD Đô la USD
$ 0.080700
GAFI/EUR Euro
€ 0.069403
GAFI/JPY Yên
¥ 12.43
GAFI/GBP Bảng Anh
£ 0.059604
GAFI/ARS Peso Argentina
AR$ 122.16
GAFI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.112087
GAFI/BDT Taka Bangladesh
Tk 9.93
GAFI/BRL Real Brazil
R$ 0.412369
GAFI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.111504
GAFI/CLP Peso Chile
CL$ 74.79
GAFI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.541311
GAFI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.632811
GAFI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7.70
GAFI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,416.63
GAFI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.102154
GAFI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.244081
GAFI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 108.36
GAFI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.328094
GAFI/MXN Peso Mexico
MX$ 1.3651
GAFI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.299721
GAFI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.138269
GAFI/NGN Naira Nigeria
₦ 106.92
GAFI/PKR Rupee Pakistan
₨ 22.38
GAFI/PHP Peso Philippines
₱ 5.05
GAFI/RUB Rúp Nga
₽ 6.80
GAFI/ZAR Rand Nam Phi
R 1.2995
GAFI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.065460
GAFI/THB Baht Thái Lan
฿ 2.66
GAFI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.91
GAFI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 65.66
GAFI/COP Peso Colombia
CO$ 251.23
GAFI/PEN Sol Peru
S/ 0.270307
GAFI/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,092.03
GAFI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.61