Vốn hóa thị trường $2.64T 0.49%
Khối lượng 24h $108.64B 20.22%
BTC % 58.7471% -0.37%
ETH % 11.6675% 2.08%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Gaimin GMRX

Gaimin (GMRX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Gaimin GMRX

Giá Gaimin - GMRX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000923
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000017
% Thay đổi 1 giờ 8.181%
% Thay đổi 24 giờ 0.01%
% Thay đổi 7 ngày -
GMRX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000009398
Thấp 24h $0.000008447
Cao 24h $0.000009533
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000010859
GMRX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000008447
2026-09-11 16:12:02
Cao 7d $0.000009533
2026-09-10 23:22:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000010859
GMRX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.032885
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-03-2024
898 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
356,181.80%
GMRX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000571
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-03-2026
180 ngày trước
ATL Từ %
USD
61.63%
Gaimin GMRX

Giá Gaimin - GMRX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 8.7432%
% Thay đổi 24 giờ 0.052%
% Thay đổi 7 ngày -
GMRX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GMRX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-10 19:28:02
Cao 7d -
2026-09-11 22:00:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
GMRX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000047
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-03-2024
898 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.97%
% Đến ATH
BTC
389,819.96%
GMRX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-03-2026
180 ngày trước
ATL Từ %
BTC
50.01%
Gaimin GMRX

Chuyển đổi Gaimin sang USD - Máy tính Gaimin

Chuyển đổi Gaimin sang USD

GMRX
USD

Chuyển đổi USD sang Gaimin

USD
GMRX
1 Gaimin = $0.00000923
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Gaimin GMRX

Khối lượng và Thị trường

GMRX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$28,256
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GMRX
3,061,362,926 GMRX
GMRX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$542,676
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ7
GMRX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 56,965,185,005 GMRX
Lượng lưu hành khả dụng 93,942,835,917 GMRX
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000 GMRX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1185
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2068
Gaimin GMRX

Gaimin là gì?

Gaimin khai thác sức mạnh GPU nhàn rỗi từ game thủ để phục vụ các tác vụ AI và render phi tập trung. Token GMRX vận hành một nền tảng kết hợp điện toán đám mây, phân phối game và phần thưởng play-to-earn.
Gaimin GMRX

Công nghệ và chi tiết của Gaimin (GMRX)

Tên tiền tệ Gaimin
Ký hiệu tiền tệ GMRX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GMRX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x998305efDC264b9674178899FFfBb44a47134a76
Ngày bắt đầu dự án 04-02-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Gaimin
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Gaimin.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Gaimin GMRX

Phân tích thị trường của Gaimin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Gaimin (GMRX) là $0.00000923 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.01%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 8.181%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Gaimin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000008447 USD đến $0.000009533 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000017 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000008447 USD đến mức cao $0.000009533 USD, chênh lệch $0.0000010859 USD.

Xét về dài hạn, Gaimin đã ghi nhận mức biến động giá 7.7304% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -28.3534% -.

So với cặp Bitcoin, Gaimin (GMRX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Gaimin so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Gaimin GMRX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Gaimin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Gaimin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.032885 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-03-2024, cách đây 898 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Gaimin cần tăng thêm 356,181.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000047, đạt được vào ngày 27-03-2024, cách đây 898 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.97% và cần thay đổi thêm 389,819.96% để đạt lại mức ATH.

Gaimin GMRX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Gaimin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000571 USD, được ghi nhận cách đây 180 ngày, vào ngày 15-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 61.63%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 180 ngày, vào ngày 15-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 50.01%.

Gaimin GMRX

Vốn hóa thị trường của Gaimin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $28,256 USD, tương đương 3,061,362,926 GMRX. Vốn hóa thị trường hiện tại của Gaimin là $542,676 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000 GMRX, lượng đang lưu hành hiện tại là 56,965,185,005 GMRX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 22:00:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Gaimin trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Gaimin GMRX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Gaimin, biểu đồ đường và nến. Giá Gaimin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Gaimin GMRX

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Gaimin.

Gaimin GMRX

Whitepaper của Gaimin

Gaimin GMRX

Gaimin Thành viên nhóm

-
Gaimin GMRX

Gaimin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.36 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
77.73 / 100
Xếp hạng:
3.89 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
66.99 / 100
Xếp hạng:
3.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Gaimin
Trình khám phá giao dịch Gaimin
Tài khoản Twitter chính thức của Gaimin
Mã nguồn của Gaimin
Blog của Gaimin -
Diễn đàn / Bảng tin của Gaimin -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 22:00:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 22:00:07 UTC

Gaimin (GMRX) giá hiện tại và chi tiết Gaimin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Gaimin.

Gaimin GMRX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Gaimin

So sánh giá trị Gaimin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GMRX/USD Đô la USD
$ 0.00000923
GMRX/EUR Euro
€ 0.00000795
GMRX/JPY Yên
¥ 0.001417
GMRX/GBP Bảng Anh
£ 0.00000682
GMRX/ARS Peso Argentina
AR$ 0.013931
GMRX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000013
GMRX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001139
GMRX/BRL Real Brazil
R$ 0.000047
GMRX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000013
GMRX/CLP Peso Chile
CL$ 0.008694
GMRX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000062
GMRX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000072
GMRX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000882
GMRX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.162513
GMRX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000012
GMRX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000028
GMRX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.012382
GMRX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000038
GMRX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000157
GMRX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000034
GMRX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000016
GMRX/NGN Naira Nigeria
₦ 0.012244
GMRX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002558
GMRX/PHP Peso Philippines
₱ 0.000578
GMRX/RUB Rúp Nga
₽ 0.000777
GMRX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000149
GMRX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000754
GMRX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000305
GMRX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000447
GMRX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.007510
GMRX/COP Peso Colombia
CO$ 0.028499
GMRX/PEN Sol Peru
S/ 0.000031
GMRX/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.239265
GMRX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000411