Vốn hóa thị trường $2.62T -1.19%
Khối lượng 24h $85.09B 0.64%
BTC % 58.9918% -0.05%
ETH % 11.485% 1.11%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Fuel Network FUEL

Fuel Network (FUEL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Fuel Network FUEL

Giá Fuel Network - FUEL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000784
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000248
% Thay đổi 1 giờ 0.2456%
% Thay đổi 24 giờ -0.5516%
% Thay đổi 7 ngày 1.9692%
% Thay đổi
30d
-7.2298%
60d
12.8803%
90d
15.9958%
FUEL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00078173
Thấp 24h $0.00077902
Cao 24h $0.00079159
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001256
FUEL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0007706
2026-09-05 12:04:02
Cao 7d $0.00079393
2026-09-08 09:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00002333
FUEL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.084218
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-12-2024
621 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.07%
% Đến ATH
USD
10,639.17%
FUEL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000602
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-06-2026
101 ngày trước
ATL Từ %
USD
30.24%
Fuel Network FUEL

Giá Fuel Network - FUEL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.4093%
% Thay đổi 24 giờ 0.6125%
% Thay đổi 7 ngày 5.2273%
% Thay đổi
30d
-23.7938%
60d
-9.0503%
90d
-3.1824%
FUEL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FUEL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-04 08:54:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-11 00:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
FUEL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000091
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-12-2024
621 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.88%
% Đến ATH
BTC
8,815.48%
FUEL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-06-2026
101 ngày trước
ATL Từ %
BTC
18.01%
Fuel Network FUEL

Chuyển đổi Fuel Network sang USD - Máy tính Fuel Network

Chuyển đổi Fuel Network sang USD

FUEL
USD

Chuyển đổi USD sang Fuel Network

USD
FUEL
1 Fuel Network = $0.000784
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Fuel Network FUEL

Khối lượng và Thị trường

FUEL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$89,114
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
FUEL
113,635,063 FUEL
FUEL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,116,741
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ92
FUEL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 8,111,188,650 FUEL
Lượng lưu hành khả dụng 10,303,068,038 FUEL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
791
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1203
Fuel Network FUEL

Fuel Network là gì?

Fuel là một lớp thực thi mô-đun cho các rollup Ethereum, có tính năng xử lý giao dịch song song và trừu tượng hóa tài khoản gốc. Nó cho phép các ứng dụng phi tập trung có thông lượng cao, chi phí thấp mà không phải đánh đổi bảo mật.
Fuel Network FUEL

Công nghệ và chi tiết của Fuel Network (FUEL)

Tên tiền tệ Fuel Network
Ký hiệu tiền tệ FUEL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FUEL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x675B68AA4d9c2d3BB3F0397048e62E6B7192079c
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Fuel Network
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Fuel Network FUEL

Phân tích thị trường của Fuel Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Fuel Network (FUEL) là $0.000784 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.5516%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2456%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.9692%.

Trong ngày qua, Fuel Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00077902 USD đến $0.00079159 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000248 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0007706 USD đến mức cao $0.00079393 USD, chênh lệch $0.00002333 USD.

Xét về dài hạn, Fuel Network đã ghi nhận mức biến động giá -7.2298% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 12.8803% 15.9958%.

So với cặp Bitcoin, Fuel Network (FUEL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Fuel Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Fuel Network FUEL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Fuel Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Fuel Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.084218 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-12-2024, cách đây 621 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Fuel Network cần tăng thêm 10,639.17%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000091, đạt được vào ngày 29-12-2024, cách đây 621 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.88% và cần thay đổi thêm 8,815.48% để đạt lại mức ATH.

Fuel Network FUEL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Fuel Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000602 USD, được ghi nhận cách đây 101 ngày, vào ngày 02-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 30.24%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 101 ngày, vào ngày 02-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 18.01%.

Fuel Network FUEL

Vốn hóa thị trường của Fuel Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $89,114 USD, tương đương 113,635,063 FUEL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Fuel Network là $7,116,741 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 8,111,188,650 FUEL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 10:04:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Fuel Network trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 7 Pairs

Fuel Network FUEL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Fuel Network, biểu đồ đường và nến. Giá Fuel Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Fuel Network FUEL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Fuel Network.

Fuel Network FUEL

Whitepaper của Fuel Network

Fuel Network FUEL

Fuel Network Thành viên nhóm

-
Fuel Network FUEL

Fuel Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.9 / 100
Xếp hạng:
3.9 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
86.95 / 100
Xếp hạng:
4.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
68.85 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Fuel Network
Trình khám phá giao dịch Fuel Network
Tài khoản Twitter chính thức của Fuel Network
Mã nguồn của Fuel Network
Blog của Fuel Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Fuel Network
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 10:04:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 10:04:03 UTC

Fuel Network (FUEL) giá hiện tại và chi tiết Fuel Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Fuel Network.

Fuel Network FUEL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Fuel Network

So sánh giá trị Fuel Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FUEL/USD Đô la USD
$ 0.000784
FUEL/EUR Euro
€ 0.000676
FUEL/JPY Yên
¥ 0.120846
FUEL/GBP Bảng Anh
£ 0.000581
FUEL/ARS Peso Argentina
AR$ 1.1863
FUEL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001094
FUEL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.096880
FUEL/BRL Real Brazil
R$ 0.003999
FUEL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001086
FUEL/CLP Peso Chile
CL$ 0.737825
FUEL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005261
FUEL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006150
FUEL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.074960
FUEL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 13.80
FUEL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000994
FUEL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002389
FUEL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.0525
FUEL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003192
FUEL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.013300
FUEL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002923
FUEL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001347
FUEL/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0401
FUEL/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.217470
FUEL/PHP Peso Philippines
₱ 0.049141
FUEL/RUB Rúp Nga
₽ 0.066069
FUEL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.012660
FUEL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000639
FUEL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.025918
FUEL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.038114
FUEL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.638091
FUEL/COP Peso Colombia
CO$ 2.44
FUEL/PEN Sol Peru
S/ 0.002631
FUEL/VND Đồng Việt Nam
₫ 20.32
FUEL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.034971