Vốn hóa thị trường $2.65T -1.47%
Khối lượng 24h $84.48B 5.9%
BTC % 59.0233% 0.25%
ETH % 11.3607% 0.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Falconswap FSW

Falconswap (FSW) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Falconswap FSW

Giá Falconswap - FSW ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004921
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.005485
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-29.92%
60d
-28.97%
90d
-36.61%
FSW Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.010406
Thấp 24h $0.010406
Cao 24h $0.010406
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FSW Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.010406
2024-07-07 22:15:16
Cao 7d $0.010406
2024-07-15 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
FSW Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.0280
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-02-2021
2035 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.52%
% Đến ATH
USD
20,790.16%
FSW ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001997
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-08-2023
1132 ngày trước
ATL Từ %
USD
146.45%
Falconswap FSW

Giá Falconswap - FSW ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000011
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-29.92%
60d
-28.97%
90d
-36.61%
FSW Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000017
Thấp 24h Ƀ0.00000016
Cao 24h Ƀ0.00000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FSW Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000016
2024-07-15T01:15:15.729982Z
Cao 7d Ƀ0.00000019
2024-07-08 01:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
FSW Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003203
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-09-2020
2181 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.81%
% Đến ATH
BTC
53,279.97%
FSW ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-08-2023
1135 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.16%
Falconswap FSW

Chuyển đổi Falconswap sang USD - Máy tính Falconswap

Chuyển đổi Falconswap sang USD

FSW
USD

Chuyển đổi USD sang Falconswap

USD
FSW
1 Falconswap = $0.004921
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Falconswap FSW

Khối lượng và Thị trường

FSW Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$18
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
FSW
-
FSW Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$184,196
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
FSW Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 37,429,794 FSW
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 FSW
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
12353
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1980
Falconswap FSW

Công nghệ và chi tiết của Falconswap (FSW)

Tên tiền tệ Falconswap
Ký hiệu tiền tệ FSW
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FSW trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xfffffffff15abf397da76f1dcc1a1604f45126db
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Falconswap là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Falconswap
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Falconswap.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Falconswap FSW

Phân tích thị trường của Falconswap

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Falconswap (FSW) là $0.004921 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Falconswap đã được giao dịch trong khoảng từ $0.010406 USD đến $0.010406 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.005485 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.010406 USD đến mức cao $0.010406 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Falconswap đã ghi nhận mức biến động giá -29.92% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -28.97% -36.61%.

So với cặp Bitcoin, Falconswap (FSW) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000017, giá thấp nhất là Ƀ0.00000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Falconswap so với Bitcoin là Ƀ0.00000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
Falconswap FSW

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Falconswap là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Falconswap, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.0280 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-02-2021, cách đây 2035 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.52%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Falconswap cần tăng thêm 20,790.16%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003203, đạt được vào ngày 20-09-2020, cách đây 2181 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.81% và cần thay đổi thêm 53,279.97% để đạt lại mức ATH.

Falconswap FSW

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Falconswap là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001997 USD, được ghi nhận cách đây 1132 ngày, vào ngày 05-08-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 146.45%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 1135 ngày, vào ngày 02-08-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.16%.

Falconswap FSW

Vốn hóa thị trường của Falconswap là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $18 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Falconswap là $184,196 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 37,429,794 FSW.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-07-2026 03:45:09 UTC, 48 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Falconswap trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Uniswap V2
Falconswap FSW

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Falconswap, biểu đồ đường và nến. Giá Falconswap tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Falconswap FSW

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Falconswap.

Falconswap FSW

Whitepaper của Falconswap

-
Falconswap FSW

Falconswap Thành viên nhóm

-
Falconswap FSW

Falconswap Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
55.44 / 100
Xếp hạng:
2.78 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
59.77 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
51.1 / 100
Xếp hạng:
2.56 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Falconswap
Trình khám phá giao dịch Falconswap
Tài khoản Twitter chính thức của Falconswap
Mã nguồn của Falconswap -
Blog của Falconswap -
Diễn đàn / Bảng tin của Falconswap
Cập nhật lần cuối
48 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-07-2026 03:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 10:10:03 UTC

Falconswap (FSW) giá hiện tại và chi tiết Falconswap. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Falconswap.

Falconswap FSW

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Falconswap

So sánh giá trị Falconswap bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FSW/USD Đô la USD
$ 0.004921
FSW/EUR Euro
€ 0.004230
FSW/JPY Yên
¥ 0.756390
FSW/GBP Bảng Anh
£ 0.003632
FSW/ARS Peso Argentina
AR$ 7.45
FSW/AUD Đô la Úc
AU$ 0.006824
FSW/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.605383
FSW/BRL Real Brazil
R$ 0.025142
FSW/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006796
FSW/CLP Peso Chile
CL$ 4.56
FSW/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.033008
FSW/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.038589
FSW/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.469662
FSW/IDR Rupiah Indonesia
Rp 86.36
FSW/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006226
FSW/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.014859
FSW/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.61
FSW/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.020004
FSW/MXN Peso Mexico
MX$ 0.083188
FSW/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.018263
FSW/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008418
FSW/NGN Naira Nigeria
₦ 6.52
FSW/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.3644
FSW/PHP Peso Philippines
₱ 0.308135
FSW/RUB Rúp Nga
₽ 0.414466
FSW/ZAR Rand Nam Phi
R 0.079123
FSW/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003989
FSW/THB Baht Thái Lan
฿ 0.162075
FSW/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.238652
FSW/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.00
FSW/COP Peso Colombia
CO$ 15.31
FSW/PEN Sol Peru
S/ 0.016483
FSW/VND Đồng Việt Nam
₫ 127.57
FSW/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.219855