Vốn hóa thị trường $2.66T -0.84%
Khối lượng 24h $88.56B 1.82%
BTC % 59.0456% 0.32%
ETH % 11.3343% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Ferro FER

Ferro (FER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Ferro FER

Giá Ferro - FER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000079
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000056
% Thay đổi 1 giờ -0.02%
% Thay đổi 24 giờ 4.63%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
6.1205%
60d
-6.6477%
90d
-35.3452%
FER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00013542
Thấp 24h $0.00013542
Cao 24h $0.00014437
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00012971
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d $0.00014437
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001466
FER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.173898
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-06-2022
1537 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
218,915.56%
FER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000126
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-05-2026
130 ngày trước
ATL Từ %
USD
36.95%
Ferro FER

Giá Ferro - FER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.02%
% Thay đổi 24 giờ 4.63%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
35.9804%
60d
6.425%
90d
-28.1937%
FER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
FER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000888
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-07-2022
1520 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
875,801.51%
FER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-05-2026
129 ngày trước
ATL Từ %
BTC
36.23%
Ferro FER

Chuyển đổi Ferro sang USD - Máy tính Ferro

Chuyển đổi Ferro sang USD

FER
USD

Chuyển đổi USD sang Ferro

USD
FER
1 Ferro = $0.000079
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ferro FER

Khối lượng và Thị trường

FER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
FER
-
FER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
FER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 932,530,341 FER
Lượng lưu hành khả dụng 4,536,494,465 FER
Tổng / Tối đa lưu thông 5,000,000,000 FER
Xếp hạng vốn hóa
USD
12588
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2821
Ferro FER

Công nghệ và chi tiết của Ferro (FER)

Tên tiền tệ Ferro
Ký hiệu tiền tệ FER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x2f32b39023dA7d6A6486A85d12B346EB9C2A0D19
Ngày bắt đầu dự án 09-06-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Ferro
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Ferro FER

Phân tích thị trường của Ferro

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ferro (FER) là $0.000079 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.63%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.02%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Ferro đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00013542 USD đến $0.00014437 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000056 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00012971 USD đến mức cao $0.00014437 USD, chênh lệch $0.00001466 USD.

Xét về dài hạn, Ferro đã ghi nhận mức biến động giá 6.1205% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -6.6477% -35.3452%.

So với cặp Bitcoin, Ferro (FER) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ferro so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Ferro FER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ferro là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ferro, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.173898 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-06-2022, cách đây 1537 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ferro cần tăng thêm 218,915.56%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000888, đạt được vào ngày 13-07-2022, cách đây 1520 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 875,801.51% để đạt lại mức ATH.

Ferro FER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ferro là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000126 USD, được ghi nhận cách đây 130 ngày, vào ngày 03-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 36.95%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 129 ngày, vào ngày 04-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 36.23%.

Ferro FER

Vốn hóa thị trường của Ferro là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ferro là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 5,000,000,000 FER, lượng đang lưu hành hiện tại là 932,530,341 FER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 03:04:06 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Ferro trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Ferro FER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Ferro, biểu đồ đường và nến. Giá Ferro tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Ferro FER

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Ferro.

Ferro FER

Whitepaper của Ferro

Ferro FER

Ferro Thành viên nhóm

-
Ferro FER

Ferro Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.5 / 100
Xếp hạng:
3.03 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
67.74 / 100
Xếp hạng:
3.39 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
53.26 / 100
Xếp hạng:
2.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Ferro
Trình khám phá giao dịch Ferro
Tài khoản Twitter chính thức của Ferro
Mã nguồn của Ferro -
Blog của Ferro -
Diễn đàn / Bảng tin của Ferro
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 03:04:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 03:06:02 UTC

Ferro (FER) giá hiện tại và chi tiết Ferro. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ferro.

Ferro FER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ferro

So sánh giá trị Ferro bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FER/USD Đô la USD
$ 0.000079
FER/EUR Euro
€ 0.000068
FER/JPY Yên
¥ 0.012181
FER/GBP Bảng Anh
£ 0.000059
FER/ARS Peso Argentina
AR$ 0.120191
FER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000110
FER/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.009768
FER/BRL Real Brazil
R$ 0.000405
FER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000110
FER/CLP Peso Chile
CL$ 0.073575
FER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000533
FER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000623
FER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.007555
FER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1.3922
FER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000100
FER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000240
FER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.106221
FER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000323
FER/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001341
FER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000294
FER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000136
FER/NGN Naira Nigeria
₦ 0.105030
FER/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.022015
FER/PHP Peso Philippines
₱ 0.004964
FER/RUB Rúp Nga
₽ 0.006749
FER/ZAR Rand Nam Phi
R 0.001273
FER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000064
FER/THB Baht Thái Lan
฿ 0.002610
FER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.003850
FER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.064606
FER/COP Peso Colombia
CO$ 0.246966
FER/PEN Sol Peru
S/ 0.000266
FER/VND Đồng Việt Nam
₫ 2.06
FER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.003547