Vốn hóa thị trường $2.82T -0.85%
Khối lượng 24h $93.36B -1.55%
BTC % 59.1008% -0.03%
ETH % 11.0922% -0.42%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
FANC FANC

FANC (FANC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
FANC FANC

Giá FANC - FANC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000280
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001050
% Thay đổi 1 giờ 0.09%
% Thay đổi 24 giờ 3.95%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-2.6792%
60d
0.0952%
90d
1.0194%
FANC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00132995
Thấp 24h $0.00132863
Cao 24h $0.00140103
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FANC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00130178
2026-05-20 00:15:11
Cao 7d $0.00140103
2026-05-24 03:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00009924
FANC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.40
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-07-2022
1542 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,573,871.18%
FANC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001265
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-03-2026
213 ngày trước
ATL Từ %
USD
77.91%
FANC FANC

Giá FANC - FANC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.09%
% Thay đổi 24 giờ 3.95%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
24.7047%
60d
14.1121%
90d
12.1932%
FANC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FANC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
FANC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00020086
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-07-2022
1542 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
6,095,842.09%
FANC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-05-2026
141 ngày trước
ATL Từ %
BTC
80.63%
FANC FANC

Chuyển đổi FANC sang USD - Máy tính FANC

Chuyển đổi FANC sang USD

FANC
USD

Chuyển đổi USD sang FANC

USD
FANC
1 FANC = $0.000280
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
FANC FANC

Khối lượng và Thị trường

FANC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
FANC
-
FANC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
FANC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,787,055,162 FANC
Lượng lưu hành khả dụng 2,000,000,000 FANC
Tổng / Tối đa lưu thông 2,000,000,000 FANC
Xếp hạng vốn hóa
USD
12354
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1542
FANC FANC

Công nghệ và chi tiết của FANC (FANC)

Tên tiền tệ FANC
Ký hiệu tiền tệ FANC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FANC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xbB126042235E6bD38B17744cb31a8bF4A206c045
Ngày bắt đầu dự án 19-07-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với FANC
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
FANC FANC

Phân tích thị trường của FANC

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử FANC (FANC) là $0.000280 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.95%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.09%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, FANC đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00132863 USD đến $0.00140103 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001050 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00130178 USD đến mức cao $0.00140103 USD, chênh lệch $0.00009924 USD.

Xét về dài hạn, FANC đã ghi nhận mức biến động giá -2.6792% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 0.0952% và 1.0194%.

So với cặp Bitcoin, FANC (FANC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của FANC so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
FANC FANC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của FANC là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của FANC, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.40 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-07-2022, cách đây 1542 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, FANC cần tăng thêm 1,573,871.18%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00020086, đạt được vào ngày 19-07-2022, cách đây 1542 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 6,095,842.09% để đạt lại mức ATH.

FANC FANC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của FANC là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001265 USD, được ghi nhận cách đây 213 ngày, vào ngày 09-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 77.91%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 141 ngày, vào ngày 20-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 80.63%.

FANC FANC

Vốn hóa thị trường của FANC là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của FANC là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,000,000,000 FANC, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,787,055,162 FANC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-04-2026 05:08:07 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của FANC trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bithumb, Coinone, Indodax
FANC FANC

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho FANC.

FANC FANC

Whitepaper của FANC

FANC FANC

FANC Thành viên nhóm

-
FANC FANC

FANC Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
50.79 / 100
Xếp hạng:
2.53 trên 5
Tính toán lúc 07-10-2026
Điểm số:
60.69 / 100
Xếp hạng:
3.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-10-2026
Điểm số:
51.12 / 100
Xếp hạng:
2.56 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-10-2026
Điểm số:
40.55 / 100
Xếp hạng:
2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-10-2026
Trang web chính thức của FANC
Trình khám phá giao dịch FANC
Tài khoản Twitter chính thức của FANC
Mã nguồn của FANC -
Blog của FANC -
Diễn đàn / Bảng tin của FANC -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-04-2026 05:08:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-08-2026 10:34:03 UTC

FANC (FANC) giá hiện tại và chi tiết FANC. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của FANC.

FANC FANC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho FANC

So sánh giá trị FANC bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FANC/USD Đô la USD
$ 0.000280
FANC/EUR Euro
€ 0.000250
FANC/JPY Yên
¥ 0.044240
FANC/GBP Bảng Anh
£ 0.000212
FANC/ARS Peso Argentina
AR$ 0.424153
FANC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000402
FANC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.034404
FANC/BRL Real Brazil
R$ 0.001403
FANC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000399
FANC/CLP Peso Chile
CL$ 0.273159
FANC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001874
FANC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002193
FANC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.027056
FANC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.01
FANC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000358
FANC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000860
FANC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.375851
FANC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001144
FANC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005042
FANC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001094
FANC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000500
FANC/NGN Naira Nigeria
₦ 0.371728
FANC/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.077348
FANC/PHP Peso Philippines
₱ 0.017593
FANC/RUB Rúp Nga
₽ 0.023933
FANC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.004661
FANC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000233
FANC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.009416
FANC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.013756
FANC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.244190
FANC/COP Peso Colombia
CO$ 0.906438
FANC/PEN Sol Peru
S/ 0.000961
FANC/VND Đồng Việt Nam
₫ 7.24
FANC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.012533
FANC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.014646
FANC/AED Dirham UAE
د.إ 0.001026
FANC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001049
FANC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001018
FANC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.008936
FANC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.124853