Vốn hóa thị trường $2.63T -1.36%
Khối lượng 24h $85.21B -1.9%
BTC % 58.9758% -0.15%
ETH % 11.4422% 0.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Eurite EURI

Eurite (EURI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Eurite EURI

Giá Eurite - EURI ~USD

Giá hiện tại
USD
$1.1603
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.003400
% Thay đổi 1 giờ 0.0086%
% Thay đổi 24 giờ -0.301%
% Thay đổi 7 ngày 0.0345%
% Thay đổi
30d
0.6241%
60d
1.914%
90d
0.4239%
EURI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $1.1637
Thấp 24h $1.1592
Cao 24h $1.1638
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00459999
EURI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $1.1587
2026-09-04 12:32:03
Cao 7d $1.1649
2026-09-09 14:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00619999
EURI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.2148
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
23-08-2026
19 ngày trước
ATH Từ %
USD
-4.49%
% Đến ATH
USD
4.70%
EURI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$1.0188
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-01-2025
606 ngày trước
ATL Từ %
USD
13.89%
Eurite EURI

Giá Eurite - EURI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00001503
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000017
% Thay đổi 1 giờ -0.5351%
% Thay đổi 24 giờ 0.8466%
% Thay đổi 7 ngày 3.2308%
% Thay đổi
30d
-17.3422%
60d
-17.8861%
90d
-16.1797%
EURI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001486
Thấp 24h Ƀ0.00001481
Cao 24h Ƀ0.00001516
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000035
EURI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001428
2026-09-04 11:28:04
Cao 7d Ƀ0.00001516
2026-09-11 00:00:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000088
EURI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002082
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-09-2024
735 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-27.81%
% Đến ATH
BTC
38.52%
EURI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000933
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-10-2025
340 ngày trước
ATL Từ %
BTC
61.01%
Eurite EURI

Chuyển đổi Eurite sang USD - Máy tính Eurite

Chuyển đổi Eurite sang USD

EURI
USD

Chuyển đổi USD sang Eurite

USD
EURI
1 Eurite = $1.1603
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Eurite EURI

Khối lượng và Thị trường

EURI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4,975,750
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ64
Khối lượng 24h
EURI
4,288,331 EURI
EURI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$38,452,170
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ498
EURI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 50,218,628 EURI
Lượng lưu hành khả dụng 50,218,628 EURI
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
357
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 363
Eurite EURI

Eurite là gì?

Eurite (EURI) là một stablecoin euro tuân thủ MiCA, được phát hành bởi Banking Circle S.A. Nó cung cấp một tài sản số tuân thủ quy định, được bảo chứng 1:1 bằng euro trên Ethereum và BNB Smart Chain cho các giao dịch thanh toán.
Eurite EURI

Công nghệ và chi tiết của Eurite (EURI)

Tên tiền tệ Eurite
Ký hiệu tiền tệ EURI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EURI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x9d1a7a3191102e9f900faa10540837ba84dcbae7
Ngày bắt đầu dự án 20-08-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Eurite
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Eurite EURI

Phân tích thị trường của Eurite

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Eurite (EURI) là $1.1603 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.301%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0086%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.0345%.

Trong ngày qua, Eurite đã được giao dịch trong khoảng từ $1.1592 USD đến $1.1638 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.003400 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $1.1587 USD đến mức cao $1.1649 USD, chênh lệch $0.00619999 USD.

Xét về dài hạn, Eurite đã ghi nhận mức biến động giá 0.6241% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 1.914% 0.4239%.

So với cặp Bitcoin, Eurite (EURI) có giá hiện tại là Ƀ0.00001503, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000035. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001486, giá thấp nhất là Ƀ0.00001481 và giá cao nhất là Ƀ0.00001516. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Eurite so với Bitcoin là Ƀ0.00001428 và giá cao nhất là Ƀ0.00001516.
Eurite EURI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Eurite là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Eurite, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.2148 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 23-08-2026, cách đây 19 ngày, và giá hiện tại cách mức này -4.49%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Eurite cần tăng thêm 4.70%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002082, đạt được vào ngày 06-09-2024, cách đây 735 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -27.81% và cần thay đổi thêm 38.52% để đạt lại mức ATH.

Eurite EURI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Eurite là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $1.0188 USD, được ghi nhận cách đây 606 ngày, vào ngày 13-01-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 13.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000933, xảy ra cách đây 340 ngày, vào ngày 06-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 61.01%.

Eurite EURI

Vốn hóa thị trường của Eurite là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4,975,750 USD, tương đương 4,288,331 EURI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Eurite là $38,452,170 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 50,218,628 EURI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 07:54:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Eurite trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 9 Pairs

Eurite EURI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Eurite, biểu đồ đường và nến. Giá Eurite tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Eurite EURI

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Eurite.

Eurite EURI

Whitepaper của Eurite

-
Eurite EURI

Eurite Thành viên nhóm

-
Eurite EURI

Eurite Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.76 / 100
Xếp hạng:
3.29 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
71.52 / 100
Xếp hạng:
3.58 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
60 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Eurite
Trình khám phá giao dịch Eurite
Tài khoản Twitter chính thức của Eurite
Mã nguồn của Eurite
Blog của Eurite -
Diễn đàn / Bảng tin của Eurite -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 07:54:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 07:54:04 UTC

Eurite (EURI) giá hiện tại và chi tiết Eurite. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Eurite.

Eurite EURI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Eurite

So sánh giá trị Eurite bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EURI/USD Đô la USD
$ 1.1603
EURI/EUR Euro
€ 0.9994
EURI/JPY Yên
¥ 178.89
EURI/GBP Bảng Anh
£ 0.857926
EURI/ARS Peso Argentina
AR$ 1,755.25
EURI/AUD Đô la Úc
AU$ 1.62
EURI/BDT Taka Bangladesh
Tk 143.34
EURI/BRL Real Brazil
R$ 5.92
EURI/CAD Đô la Canada
CA$ 1.61
EURI/CLP Peso Chile
CL$ 1,091.96
EURI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 7.78
EURI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 9.10
EURI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 111.03
EURI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 20,426.02
EURI/SGD Đô la Singapore
S$ 1.4706
EURI/ILS Shekel mới Israel
₪ 3.53
EURI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1,560.75
EURI/MYR Ringgit Malaysia
RM 4.72
EURI/MXN Peso Mexico
MX$ 19.68
EURI/PLN Zloty Ba Lan
zł 4.32
EURI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.99
EURI/NGN Naira Nigeria
₦ 1,539.29
EURI/PKR Rupee Pakistan
₨ 321.76
EURI/PHP Peso Philippines
₱ 72.75
EURI/RUB Rúp Nga
₽ 98.07
EURI/ZAR Rand Nam Phi
R 18.76
EURI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.943707
EURI/THB Baht Thái Lan
฿ 38.37
EURI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 56.40
EURI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 944.10
EURI/COP Peso Colombia
CO$ 3,606.51
EURI/PEN Sol Peru
S/ 3.89
EURI/VND Đồng Việt Nam
₫ 30,075.17
EURI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 51.74