Vốn hóa thị trường $2.63T -1.43%
Khối lượng 24h $85.33B -1.72%
BTC % 58.951% -0.15%
ETH % 11.444% 0.82%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
ETHGas GWEI

ETHGas (GWEI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ETHGas GWEI

Giá ETHGas - GWEI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.022050
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000162
% Thay đổi 1 giờ 0.3997%
% Thay đổi 24 giờ -2.2397%
% Thay đổi 7 ngày -9.7619%
% Thay đổi
30d
-10.354%
60d
-55.6032%
90d
-86.9489%
GWEI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.022211
Thấp 24h $0.021619
Cao 24h $0.022888
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0012687
GWEI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.021352
2026-09-10 01:54:02
Cao 7d $0.028033
2026-09-05 21:06:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00668044
GWEI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.249954
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-06-2026
74 ngày trước
ATH Từ %
USD
-91.18%
% Đến ATH
USD
1,033.60%
GWEI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.014649
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-07-2026
42 ngày trước
ATL Từ %
USD
50.52%
ETHGas GWEI

Giá ETHGas - GWEI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000029
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.0403%
% Thay đổi 24 giờ -0.94%
% Thay đổi 7 ngày -6.8787%
% Thay đổi
30d
-26.3602%
60d
-64.2287%
90d
-89.1067%
GWEI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000028
Thấp 24h Ƀ0.00000028
Cao 24h Ƀ0.00000028
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
GWEI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000027
2026-09-10 01:54:02
Cao 7d Ƀ0.00000035
2026-09-05 21:06:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
GWEI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000415
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-06-2026
74 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-93.12%
% Đến ATH
BTC
1,353.57%
GWEI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000019
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-01-2026
233 ngày trước
ATL Từ %
BTC
50.23%
ETHGas GWEI

Chuyển đổi ETHGas sang USD - Máy tính ETHGas

Chuyển đổi ETHGas sang USD

GWEI
USD

Chuyển đổi USD sang ETHGas

USD
GWEI
1 ETHGas = $0.022050
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ETHGas GWEI

Khối lượng và Thị trường

GWEI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$994,230
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
GWEI
45,090,520 GWEI
GWEI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$38,586,868
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ500
GWEI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,750,000,000 GWEI
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 GWEI
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 GWEI
Xếp hạng vốn hóa
USD
354
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 138
ETHGas GWEI

ETHGas là gì?

ETHGas là một giao thức Ethereum, tạo ra một thị trường kỳ hạn cho blockspace nhằm giảm độ trễ giao dịch. Nó cho phép người dùng giao dịch phí gas và quyền được đưa vào khối trước khi khối được tạo ra.
ETHGas GWEI

Công nghệ và chi tiết của ETHGas (GWEI)

Tên tiền tệ ETHGas
Ký hiệu tiền tệ GWEI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GWEI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x2798b1cC5A993085E8A9D46e80499F1B63f42204
Ngày bắt đầu dự án 20-01-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với ETHGas
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với ETHGas.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
ETHGas GWEI

Phân tích thị trường của ETHGas

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ETHGas (GWEI) là $0.022050 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.2397%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3997%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.7619%.

Trong ngày qua, ETHGas đã được giao dịch trong khoảng từ $0.021619 USD đến $0.022888 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000162 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.021352 USD đến mức cao $0.028033 USD, chênh lệch $0.00668044 USD.

Xét về dài hạn, ETHGas đã ghi nhận mức biến động giá -10.354% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -55.6032% -86.9489%.

So với cặp Bitcoin, ETHGas (GWEI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000029, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000028, giá thấp nhất là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ETHGas so với Bitcoin là Ƀ0.00000027 và giá cao nhất là Ƀ0.00000035.
ETHGas GWEI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ETHGas là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ETHGas, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.249954 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-06-2026, cách đây 74 ngày, và giá hiện tại cách mức này -91.18%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ETHGas cần tăng thêm 1,033.60%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000415, đạt được vào ngày 29-06-2026, cách đây 74 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -93.12% và cần thay đổi thêm 1,353.57% để đạt lại mức ATH.

ETHGas GWEI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ETHGas là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.014649 USD, được ghi nhận cách đây 42 ngày, vào ngày 31-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 50.52%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000019, xảy ra cách đây 233 ngày, vào ngày 21-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 50.23%.

ETHGas GWEI

Vốn hóa thị trường của ETHGas là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $994,230 USD, tương đương 45,090,520 GWEI. Vốn hóa thị trường hiện tại của ETHGas là $38,586,868 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 GWEI, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,750,000,000 GWEI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 06:42:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ETHGas trên các thị trường và sàn giao dịch 24 - 33 Pairs

ETHGas GWEI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ETHGas, biểu đồ đường và nến. Giá ETHGas tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ETHGas GWEI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ETHGas.

ETHGas GWEI

Whitepaper của ETHGas

ETHGas GWEI

ETHGas Thành viên nhóm

-
ETHGas GWEI

ETHGas Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.88 / 100
Xếp hạng:
3.9 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
86.22 / 100
Xếp hạng:
4.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
69.54 / 100
Xếp hạng:
3.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của ETHGas
Trình khám phá giao dịch ETHGas
Tài khoản Twitter chính thức của ETHGas
Mã nguồn của ETHGas
Blog của ETHGas -
Diễn đàn / Bảng tin của ETHGas -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 06:42:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 06:42:02 UTC

ETHGas (GWEI) giá hiện tại và chi tiết ETHGas. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ETHGas.

ETHGas GWEI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ETHGas

So sánh giá trị ETHGas bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GWEI/USD Đô la USD
$ 0.022050
GWEI/EUR Euro
€ 0.018991
GWEI/JPY Yên
¥ 3.40
GWEI/GBP Bảng Anh
£ 0.016317
GWEI/ARS Peso Argentina
AR$ 33.36
GWEI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.030753
GWEI/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.72
GWEI/BRL Real Brazil
R$ 0.112508
GWEI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.030510
GWEI/CLP Peso Chile
CL$ 20.75
GWEI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.147916
GWEI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.172902
GWEI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.11
GWEI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 388.37
GWEI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.027948
GWEI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.067154
GWEI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 29.67
GWEI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.089768
GWEI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.374190
GWEI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.082129
GWEI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.037811
GWEI/NGN Naira Nigeria
₦ 29.23
GWEI/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.11
GWEI/PHP Peso Philippines
₱ 1.3819
GWEI/RUB Rúp Nga
₽ 1.85
GWEI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.356511
GWEI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.017922
GWEI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.729380
GWEI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.0717
GWEI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 17.94
GWEI/COP Peso Colombia
CO$ 68.53
GWEI/PEN Sol Peru
S/ 0.073966
GWEI/VND Đồng Việt Nam
₫ 571.53
GWEI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.983284