Vốn hóa thị trường $2.64T 0.99%
Khối lượng 24h $109.00B 21.47%
BTC % 58.7823% -0.32%
ETH % 11.6146% 1.46%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Dymension DYM

Dymension (DYM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dymension DYM

Giá Dymension - DYM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.014690
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000110
% Thay đổi 1 giờ 3.9632%
% Thay đổi 24 giờ 2.298%
% Thay đổi 7 ngày -4.1723%
% Thay đổi
30d
0.0703%
60d
-5.9445%
90d
-17.2093%
DYM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.01458
Thấp 24h $0.01377
Cao 24h $0.01469
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00092
DYM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0136
2026-09-09 22:56:02
Cao 7d $0.01577
2026-09-06 12:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00217
DYM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$8.52
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-02-2024
941 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.83%
% Đến ATH
USD
57,914.72%
DYM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.012810
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-07-2026
45 ngày trước
ATL Từ %
USD
14.68%
Dymension DYM

Giá Dymension - DYM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000019
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 3.9732%
% Thay đổi 24 giờ 1.8103%
% Thay đổi 7 ngày -1.1104%
% Thay đổi
30d
-17.7971%
60d
-24.2178%
90d
-30.8975%
DYM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000018
Cao 24h Ƀ0.00000019
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
DYM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000017
2026-09-09 22:56:02
Cao 7d Ƀ0.0000002
2026-09-06 11:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
DYM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00018199
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-02-2024
947 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.90%
% Đến ATH
BTC
95,703.98%
DYM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000018
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-09-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.21%
Dymension DYM

Chuyển đổi Dymension sang USD - Máy tính Dymension

Chuyển đổi Dymension sang USD

DYM
USD

Chuyển đổi USD sang Dymension

USD
DYM
1 Dymension = $0.014690
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Dymension DYM

Khối lượng và Thị trường

DYM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$686,405
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ9
Khối lượng 24h
DYM
46,725,975 DYM
DYM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$9,505,683
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ123
DYM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 530,179,473 DYM
Lượng lưu hành khả dụng 1,065,513,323 DYM
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
716
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 875
Dymension DYM

Dymension là gì?

Dymension là một mạng lưới kết nối các RollApp module hóa với một trung tâm thanh toán trung tâm để chia sẻ bảo mật và thanh khoản. Nó đơn giản hóa việc triển khai các blockchain chuyên biệt cho từng ứng dụng với tính bền vững về kinh tế.
Dymension DYM

Công nghệ và chi tiết của Dymension (DYM)

Tên tiền tệ Dymension
Ký hiệu tiền tệ DYM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DYM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Dymension DYM Dymension không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Dymension
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Dymension DYM

Phân tích thị trường của Dymension

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Dymension (DYM) là $0.014690 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.298%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 3.9632%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.1723%.

Trong ngày qua, Dymension đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01377 USD đến $0.01469 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000110 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0136 USD đến mức cao $0.01577 USD, chênh lệch $0.00217 USD.

Xét về dài hạn, Dymension đã ghi nhận mức biến động giá 0.0703% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -5.9445% -17.2093%.

So với cặp Bitcoin, Dymension (DYM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000019, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Dymension so với Bitcoin là Ƀ0.00000017 và giá cao nhất là Ƀ0.0000002.
Dymension DYM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Dymension là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Dymension, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $8.52 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-02-2024, cách đây 941 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.83%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Dymension cần tăng thêm 57,914.72%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00018199, đạt được vào ngày 08-02-2024, cách đây 947 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.90% và cần thay đổi thêm 95,703.98% để đạt lại mức ATH.

Dymension DYM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Dymension là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.012810 USD, được ghi nhận cách đây 45 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 14.68%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000018, xảy ra cách đây 3 ngày, vào ngày 09-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.21%.

Dymension DYM

Vốn hóa thị trường của Dymension là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $686,405 USD, tương đương 46,725,975 DYM. Vốn hóa thị trường hiện tại của Dymension là $9,505,683 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 530,179,473 DYM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 01:08:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Dymension trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 33 Pairs

Dymension DYM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Dymension, biểu đồ đường và nến. Giá Dymension tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Dymension DYM

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Dymension.

Dymension DYM

Whitepaper của Dymension

Dymension DYM

Dymension Thành viên nhóm

-
Dymension DYM

Dymension Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.38 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
76.74 / 100
Xếp hạng:
3.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
68.02 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Dymension
Trình khám phá giao dịch Dymension -
Tài khoản Twitter chính thức của Dymension
Mã nguồn của Dymension
Blog của Dymension -
Diễn đàn / Bảng tin của Dymension -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 01:08:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 01:08:02 UTC

Dymension (DYM) giá hiện tại và chi tiết Dymension. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Dymension.

Dymension DYM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Dymension

So sánh giá trị Dymension bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DYM/USD Đô la USD
$ 0.014690
DYM/EUR Euro
€ 0.012660
DYM/JPY Yên
¥ 2.26
DYM/GBP Bảng Anh
£ 0.010861
DYM/ARS Peso Argentina
AR$ 22.17
DYM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.020488
DYM/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.81
DYM/BRL Real Brazil
R$ 0.075217
DYM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.020361
DYM/CLP Peso Chile
CL$ 13.84
DYM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.098545
DYM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.115231
DYM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.4044
DYM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 258.65
DYM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.018614
DYM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.044529
DYM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 19.71
DYM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.059793
DYM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.249292
DYM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.054748
DYM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.025267
DYM/NGN Naira Nigeria
₦ 19.49
DYM/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.07
DYM/PHP Peso Philippines
₱ 0.920571
DYM/RUB Rúp Nga
₽ 1.2362
DYM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.236820
DYM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.011997
DYM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.485579
DYM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.711353
DYM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 11.95
DYM/COP Peso Colombia
CO$ 45.36
DYM/PEN Sol Peru
S/ 0.049382
DYM/VND Đồng Việt Nam
₫ 380.80
DYM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.654081