Vốn hóa thị trường $2.69T 2.24%
Khối lượng 24h $99.38B 6.72%
BTC % 58.8435% -0.37%
ETH % 11.8079% 4.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Dungeonswap DND

Dungeonswap (DND) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dungeonswap DND

Giá Dungeonswap - DND ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001916
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.005586
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.13%
% Thay đổi 7 ngày -4.27%
% Thay đổi
30d
3.28%
60d
2.09%
90d
-11.75%
DND Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00750194
Thấp 24h $0.00750194
Cao 24h $0.00763567
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DND Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00741117
2024-03-08 17:25:12
Cao 7d $0.00809126
2024-03-07 17:25:18
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00068009
DND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$17.85
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-07-2021
1874 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
931,576.38%
DND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007285
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-02-2024
948 ngày trước
ATL Từ %
USD
73.70%
Dungeonswap DND

Giá Dungeonswap - DND ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000008
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.13%
% Thay đổi 7 ngày -4.27%
% Thay đổi
30d
3.28%
60d
2.09%
90d
-11.75%
DND Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000001
Thấp 24h Ƀ0.0000001
Cao 24h Ƀ0.0000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DND Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000001
2024-03-08 17:25:12
Cao 7d Ƀ0.00000011
2024-03-07 16:25:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
DND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00051899
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-07-2021
1874 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
2,594,825.14%
DND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
11-03-2024
914 ngày trước
ATL Từ %
BTC
80.64%
Dungeonswap DND

Chuyển đổi Dungeonswap sang USD - Máy tính Dungeonswap

Chuyển đổi Dungeonswap sang USD

DND
USD

Chuyển đổi USD sang Dungeonswap

USD
DND
1 Dungeonswap = $0.001916
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Dungeonswap DND

Khối lượng và Thị trường

DND Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DND
-
DND Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,190
Vốn hóa thị trường
BTC
-
DND Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 939,962 DND
Tổng / Tối đa lưu thông 939,962 DND
Xếp hạng vốn hóa
USD
11070
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 6928
Dungeonswap DND

Công nghệ và chi tiết của Dungeonswap (DND)

Tên tiền tệ Dungeonswap
Ký hiệu tiền tệ DND
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DND trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x14c358b573a4cE45364a3DBD84BBb4Dae87af034
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Dungeonswap là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Dungeonswap
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Dungeonswap.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Dungeonswap DND

Phân tích thị trường của Dungeonswap

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Dungeonswap (DND) là $0.001916 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.13%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.27%.

Trong ngày qua, Dungeonswap đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00750194 USD đến $0.00763567 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.005586 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00741117 USD đến mức cao $0.00809126 USD, chênh lệch $0.00068009 USD.

Xét về dài hạn, Dungeonswap đã ghi nhận mức biến động giá 3.28% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 2.09% -11.75%.

So với cặp Bitcoin, Dungeonswap (DND) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000001, giá thấp nhất là Ƀ0.0000001 và giá cao nhất là Ƀ0.0000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Dungeonswap so với Bitcoin là Ƀ0.0000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011.
Dungeonswap DND

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Dungeonswap là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Dungeonswap, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $17.85 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-07-2021, cách đây 1874 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Dungeonswap cần tăng thêm 931,576.38%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00051899, đạt được vào ngày 25-07-2021, cách đây 1874 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 2,594,825.14% để đạt lại mức ATH.

Dungeonswap DND

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Dungeonswap là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007285 USD, được ghi nhận cách đây 948 ngày, vào ngày 06-02-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 73.70%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 914 ngày, vào ngày 11-03-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 80.64%.

Dungeonswap DND

Vốn hóa thị trường của Dungeonswap là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Dungeonswap là $5,190 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 939,962 DND, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 06:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Dungeonswap trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 2 Pairs

Exchange & Thị trường:

PancakeSwap V2
Dungeonswap DND

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Dungeonswap, biểu đồ đường và nến. Giá Dungeonswap tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Dungeonswap DND

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Dungeonswap.

Dungeonswap DND

Whitepaper của Dungeonswap

-
Dungeonswap DND

Dungeonswap Thành viên nhóm

-
Dungeonswap DND

Dungeonswap Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.97 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
63.95 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
59.98 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Dungeonswap
Trình khám phá giao dịch Dungeonswap
Tài khoản Twitter chính thức của Dungeonswap
Mã nguồn của Dungeonswap
Blog của Dungeonswap -
Diễn đàn / Bảng tin của Dungeonswap -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 06:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 15:06:04 UTC

Dungeonswap (DND) giá hiện tại và chi tiết Dungeonswap. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Dungeonswap.

Dungeonswap DND

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Dungeonswap

So sánh giá trị Dungeonswap bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DND/USD Đô la USD
$ 0.001916
DND/EUR Euro
€ 0.001650
DND/JPY Yên
¥ 0.294051
DND/GBP Bảng Anh
£ 0.001416
DND/ARS Peso Argentina
AR$ 2.90
DND/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002671
DND/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.236404
DND/BRL Real Brazil
R$ 0.009773
DND/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002658
DND/CLP Peso Chile
CL$ 1.80
DND/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.012849
DND/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.015026
DND/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.183081
DND/IDR Rupiah Indonesia
Rp 33.69
DND/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002427
DND/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005808
DND/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.57
DND/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007799
DND/MXN Peso Mexico
MX$ 0.032519
DND/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.007133
DND/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003294
DND/NGN Naira Nigeria
₦ 2.54
DND/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.531089
DND/PHP Peso Philippines
₱ 0.119896
DND/RUB Rúp Nga
₽ 0.161177
DND/ZAR Rand Nam Phi
R 0.030904
DND/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001562
DND/THB Baht Thái Lan
฿ 0.063230
DND/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.093120
DND/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.56
DND/COP Peso Colombia
CO$ 5.92
DND/PEN Sol Peru
S/ 0.006442
DND/VND Đồng Việt Nam
₫ 49.67
DND/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.085333