Vốn hóa thị trường $2.65T 1.15%
Khối lượng 24h $93.73B 9.65%
BTC % 58.6411% -0.62%
ETH % 11.6857% 1.95%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Doodles DOOD

Doodles (DOOD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Doodles DOOD

Giá Doodles - DOOD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001651
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000031
% Thay đổi 1 giờ 1.065%
% Thay đổi 24 giờ 3.485%
% Thay đổi 7 ngày 12.447%
% Thay đổi
30d
31.2074%
60d
12.4509%
90d
1.817%
DOOD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00162039
Thấp 24h $0.0015775
Cao 24h $0.00170903
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00013153
DOOD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00140664
2026-09-05 13:44:02
Cao 7d $0.00237153
2026-09-07 11:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00096489
DOOD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.016483
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-10-2025
340 ngày trước
ATH Từ %
USD
-89.98%
% Đến ATH
USD
898.30%
DOOD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001119
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-08-2026
29 ngày trước
ATL Từ %
USD
47.50%
Doodles DOOD

Giá Doodles - DOOD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.0487%
% Thay đổi 24 giờ 3.0142%
% Thay đổi 7 ngày 16.2368%
% Thay đổi
30d
7.7421%
60d
-5.3487%
90d
-13.498%
DOOD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DOOD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-05 13:40:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-07 11:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
DOOD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000013
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
07-10-2025
340 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-83.87%
% Đến ATH
BTC
519.95%
DOOD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
18 ngày trước
ATL Từ %
BTC
30.70%
Doodles DOOD

Chuyển đổi Doodles sang USD - Máy tính Doodles

Chuyển đổi Doodles sang USD

DOOD
USD

Chuyển đổi USD sang Doodles

USD
DOOD
1 Doodles = $0.001651
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Doodles DOOD

Khối lượng và Thị trường

DOOD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$801,466
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ10
Khối lượng 24h
DOOD
485,412,418 DOOD
DOOD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$12,878,602
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ167
DOOD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,800,000,000 DOOD
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 DOOD
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 DOOD
Xếp hạng vốn hóa
USD
644
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 725
Doodles DOOD

Doodles là gì?

Doodles là một franchise đa phương tiện bắt nguồn từ một bộ sưu tập NFT hàng đầu. Token DOOD vận hành hệ sinh thái của nó, tích hợp với DreamNet để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các trải nghiệm kỹ thuật số.
Doodles DOOD

Công nghệ và chi tiết của Doodles (DOOD)

Tên tiền tệ Doodles
Ký hiệu tiền tệ DOOD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DOOD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: DvjbEsdca43oQcw2h3HW1CT7N3x5vRcr3QrvTUHnXvgV
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Doodles
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Doodles.

Backpack Backpack
Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Jupiter Mobile Jupiter Mobile
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Trust Wallet Trust Wallet
Doodles DOOD

Phân tích thị trường của Doodles

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Doodles (DOOD) là $0.001651 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.485%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.065%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 12.447%.

Trong ngày qua, Doodles đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0015775 USD đến $0.00170903 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000031 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00140664 USD đến mức cao $0.00237153 USD, chênh lệch $0.00096489 USD.

Xét về dài hạn, Doodles đã ghi nhận mức biến động giá 31.2074% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 12.4509% 1.817%.

So với cặp Bitcoin, Doodles (DOOD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Doodles so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Doodles DOOD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Doodles là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Doodles, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.016483 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-10-2025, cách đây 340 ngày, và giá hiện tại cách mức này -89.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Doodles cần tăng thêm 898.30%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000013, đạt được vào ngày 07-10-2025, cách đây 340 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -83.87% và cần thay đổi thêm 519.95% để đạt lại mức ATH.

Doodles DOOD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Doodles là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001119 USD, được ghi nhận cách đây 29 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 47.50%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 18 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 30.70%.

Doodles DOOD

Vốn hóa thị trường của Doodles là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $801,466 USD, tương đương 485,412,418 DOOD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Doodles là $12,878,602 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 DOOD, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,800,000,000 DOOD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 12:20:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Doodles trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 33 Pairs

Doodles DOOD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Doodles, biểu đồ đường và nến. Giá Doodles tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Doodles DOOD

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Doodles.

Doodles DOOD

Whitepaper của Doodles

-
Doodles DOOD

Doodles Thành viên nhóm

-
Doodles DOOD

Doodles Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.84 / 100
Xếp hạng:
3.7 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
79.5 / 100
Xếp hạng:
3.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
68.17 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Doodles
Trình khám phá giao dịch Doodles
Tài khoản Twitter chính thức của Doodles
Mã nguồn của Doodles -
Blog của Doodles -
Diễn đàn / Bảng tin của Doodles -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 12:20:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 12:20:04 UTC

Doodles (DOOD) giá hiện tại và chi tiết Doodles. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Doodles.

Doodles DOOD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Doodles

So sánh giá trị Doodles bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DOOD/USD Đô la USD
$ 0.001651
DOOD/EUR Euro
€ 0.001423
DOOD/JPY Yên
¥ 0.253568
DOOD/GBP Bảng Anh
£ 0.001220
DOOD/ARS Peso Argentina
AR$ 2.49
DOOD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002302
DOOD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.203463
DOOD/BRL Real Brazil
R$ 0.008454
DOOD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002288
DOOD/CLP Peso Chile
CL$ 1.56
DOOD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.011076
DOOD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012952
DOOD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.157846
DOOD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 29.07
DOOD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002092
DOOD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005005
DOOD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.21
DOOD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006720
DOOD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.028020
DOOD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006154
DOOD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002840
DOOD/NGN Naira Nigeria
₦ 2.19
DOOD/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.457545
DOOD/PHP Peso Philippines
₱ 0.103469
DOOD/RUB Rúp Nga
₽ 0.138945
DOOD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.026618
DOOD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001347
DOOD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.054577
DOOD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.079953
DOOD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.3435
DOOD/COP Peso Colombia
CO$ 5.10
DOOD/PEN Sol Peru
S/ 0.005550
DOOD/VND Đồng Việt Nam
₫ 42.80
DOOD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.073443