Vốn hóa thị trường $2.81T 0.27%
Khối lượng 24h $41.03B -39.23%
BTC % 59.5189% 0.04%
ETH % 10.9024% 0.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Doodles DOOD

Doodles (DOOD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Doodles DOOD

Giá Doodles - DOOD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001584
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000114
% Thay đổi 1 giờ 0.4162%
% Thay đổi 24 giờ 1.0971%
% Thay đổi 7 ngày -9.3123%
% Thay đổi
30d
-3.074%
60d
21.0201%
90d
10.5244%
DOOD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00158297
Thấp 24h $0.00155933
Cao 24h $0.0015986
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00003926
DOOD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00149308
2026-10-08 17:26:02
Cao 7d $0.00180767
2026-10-06 11:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00031459
DOOD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.016483
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-10-2025
369 ngày trước
ATH Từ %
USD
-90.39%
% Đến ATH
USD
940.51%
DOOD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001119
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-08-2026
58 ngày trước
ATL Từ %
USD
41.51%
Doodles DOOD

Giá Doodles - DOOD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.3707%
% Thay đổi 24 giờ 0.7204%
% Thay đổi 7 ngày -5.3471%
% Thay đổi
30d
-9.7638%
60d
-7.4377%
90d
-17.0845%
DOOD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DOOD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-09 22:02:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-06 11:24:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
DOOD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000013
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
07-10-2025
369 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-85.61%
% Đến ATH
BTC
594.74%
DOOD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
47 ngày trước
ATL Từ %
BTC
16.63%
Doodles DOOD

Chuyển đổi Doodles sang USD - Máy tính Doodles

Chuyển đổi Doodles sang USD

DOOD
USD

Chuyển đổi USD sang Doodles

USD
DOOD
1 Doodles = $0.001584
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Doodles DOOD

Khối lượng và Thị trường

DOOD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$201,028
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
DOOD
126,902,643 DOOD
DOOD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$12,356,086
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ149
DOOD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,800,000,000 DOOD
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 DOOD
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 DOOD
Xếp hạng vốn hóa
USD
667
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 725
Doodles DOOD

Doodles là gì?

Doodles là một franchise đa phương tiện bắt nguồn từ một bộ sưu tập NFT hàng đầu. Token DOOD vận hành hệ sinh thái của nó, tích hợp với DreamNet để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các trải nghiệm kỹ thuật số.
Doodles DOOD

Công nghệ và chi tiết của Doodles (DOOD)

Tên tiền tệ Doodles
Ký hiệu tiền tệ DOOD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DOOD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: DvjbEsdca43oQcw2h3HW1CT7N3x5vRcr3QrvTUHnXvgV
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Doodles
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Doodles.

Doodles DOOD

Phân tích thị trường của Doodles

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Doodles (DOOD) là $0.001584 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.0971%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.4162%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.3123%.

Trong ngày qua, Doodles đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00155933 USD đến $0.0015986 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000114 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00149308 USD đến mức cao $0.00180767 USD, chênh lệch $0.00031459 USD.

Xét về dài hạn, Doodles đã ghi nhận mức biến động giá -3.074% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 21.0201% và 10.5244%.

So với cặp Bitcoin, Doodles (DOOD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Doodles so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Doodles DOOD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Doodles là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Doodles, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.016483 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-10-2025, cách đây 369 ngày, và giá hiện tại cách mức này -90.39%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Doodles cần tăng thêm 940.51%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000013, đạt được vào ngày 07-10-2025, cách đây 369 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -85.61% và cần thay đổi thêm 594.74% để đạt lại mức ATH.

Doodles DOOD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Doodles là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001119 USD, được ghi nhận cách đây 58 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 41.51%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 47 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 16.63%.

Doodles DOOD

Vốn hóa thị trường của Doodles là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $201,028 USD, tương đương 126,902,643 DOOD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Doodles là $12,356,086 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 DOOD, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,800,000,000 DOOD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 12:52:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Doodles trên các thị trường và sàn giao dịch 20 - 29 Pairs

Doodles DOOD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Doodles, biểu đồ đường và nến. Giá Doodles tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DOOD chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Doodles trên TradingView.

Mở DOOD trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Doodles DOOD

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Doodles.

Doodles DOOD

Whitepaper của Doodles

-
Doodles DOOD

Doodles Thành viên nhóm

-
Doodles DOOD

Doodles Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.84 / 100
Xếp hạng:
3.7 trên 5
Tính toán lúc 10-10-2026
Điểm số:
79.5 / 100
Xếp hạng:
3.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Điểm số:
68.17 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Trang web chính thức của Doodles
Trình khám phá giao dịch Doodles
Tài khoản Twitter chính thức của Doodles
Mã nguồn của Doodles -
Blog của Doodles -
Diễn đàn / Bảng tin của Doodles -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 12:52:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 12:52:03 UTC

Doodles (DOOD) giá hiện tại và chi tiết Doodles. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Doodles.

Doodles DOOD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Doodles

So sánh giá trị Doodles bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DOOD/USD Đô la USD
$ 0.001584
DOOD/EUR Euro
€ 0.001414
DOOD/JPY Yên
¥ 0.250741
DOOD/GBP Bảng Anh
£ 0.001196
DOOD/ARS Peso Argentina
AR$ 2.40
DOOD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002268
DOOD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.195338
DOOD/BRL Real Brazil
R$ 0.007900
DOOD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002260
DOOD/CLP Peso Chile
CL$ 1.55
DOOD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.010602
DOOD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012433
DOOD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.153303
DOOD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 28.34
DOOD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002027
DOOD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004853
DOOD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.12
DOOD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006472
DOOD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.029170
DOOD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006205
DOOD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002823
DOOD/NGN Naira Nigeria
₦ 2.11
DOOD/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.438690
DOOD/PHP Peso Philippines
₱ 0.099395
DOOD/RUB Rúp Nga
₽ 0.134902
DOOD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.026170
DOOD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001314
DOOD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.053247
DOOD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.077972
DOOD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.3872
DOOD/COP Peso Colombia
CO$ 5.09
DOOD/PEN Sol Peru
S/ 0.005433
DOOD/VND Đồng Việt Nam
₫ 41.02
DOOD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.071153
DOOD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.083013
DOOD/AED Dirham UAE
د.إ 0.005818
DOOD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005943
DOOD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005766
DOOD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.050630
DOOD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.719879