Vốn hóa thị trường $2.64T 0.9%
Khối lượng 24h $107.18B 21.1%
BTC % 58.7243% -0.44%
ETH % 11.6141% 1.68%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Donut DONUT

Donut (DONUT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Donut DONUT

Giá Donut - DONUT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000367
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000058
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.15%
% Thay đổi 7 ngày -
DONUT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00036755
Thấp 24h $0.00036697
Cao 24h $0.00045616
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00008918
DONUT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00036697
2026-05-24 12:15:10
Cao 7d $0.00045983
2026-05-20 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00009285
DONUT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.093923
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-01-2021
2052 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.61%
% Đến ATH
USD
25,493.69%
DONUT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000122
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-04-2026
142 ngày trước
ATL Từ %
USD
199.97%
Donut DONUT

Giá Donut - DONUT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.15%
% Thay đổi 7 ngày -
DONUT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DONUT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
DONUT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
DONUT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Donut DONUT

Chuyển đổi Donut sang USD - Máy tính Donut

Chuyển đổi Donut sang USD

DONUT
USD

Chuyển đổi USD sang Donut

USD
DONUT
1 Donut = $0.000367
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Donut DONUT

Khối lượng và Thị trường

DONUT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$45
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DONUT
-
DONUT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$44,168
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
DONUT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 120,355,919 DONUT
Lượng lưu hành khả dụng 120,355,919 DONUT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
10745
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3200
Donut DONUT

Donut là gì?

Donut là token ERC-20 đại diện cho điểm cộng đồng trên subreddit r/ethtrader. Nó thưởng cho các đóng góp chất lượng và cho phép tham gia quản trị.
Donut DONUT

Công nghệ và chi tiết của Donut (DONUT)

Tên tiền tệ Donut
Ký hiệu tiền tệ DONUT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DONUT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xc0f9bd5fa5698b6505f643900ffa515ea5df54a9
Ngày bắt đầu dự án 05-12-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Donut là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Donut
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Donut.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Donut DONUT

Phân tích thị trường của Donut

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Donut (DONUT) là $0.000367 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.15%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Donut đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00036697 USD đến $0.00045616 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000058 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00036697 USD đến mức cao $0.00045983 USD, chênh lệch $0.00009285 USD.

Xét về dài hạn, Donut đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -0.1578%.

So với cặp Bitcoin, Donut (DONUT) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Donut so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Donut DONUT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Donut là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Donut, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.093923 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-01-2021, cách đây 2052 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.61%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Donut cần tăng thêm 25,493.69%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Donut DONUT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Donut là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000122 USD, được ghi nhận cách đây 142 ngày, vào ngày 23-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 199.97%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Donut DONUT

Vốn hóa thị trường của Donut là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $45 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Donut là $44,168 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 120,355,919 DONUT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-09-2026 00:00:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Donut trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 7 Pairs

Exchange & Thị trường:

Honeyswap, Uniswap V2
Donut DONUT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Donut, biểu đồ đường và nến. Giá Donut tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Donut DONUT

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Donut.

Donut DONUT

Whitepaper của Donut

-
Donut DONUT

Donut Thành viên nhóm

-
Donut DONUT

Donut Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.76 / 100
Xếp hạng:
3.04 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
64.65 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
56.87 / 100
Xếp hạng:
2.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Donut
Trình khám phá giao dịch Donut
Tài khoản Twitter chính thức của Donut -
Mã nguồn của Donut -
Blog của Donut -
Diễn đàn / Bảng tin của Donut -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-09-2026 00:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 03:04:03 UTC

Donut (DONUT) giá hiện tại và chi tiết Donut. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Donut.

Donut DONUT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Donut

So sánh giá trị Donut bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DONUT/USD Đô la USD
$ 0.000367
DONUT/EUR Euro
€ 0.000316
DONUT/JPY Yên
¥ 0.056359
DONUT/GBP Bảng Anh
£ 0.000271
DONUT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.553896
DONUT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000512
DONUT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.045268
DONUT/BRL Real Brazil
R$ 0.001879
DONUT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000509
DONUT/CLP Peso Chile
CL$ 0.345680
DONUT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002462
DONUT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002879
DONUT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.035083
DONUT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6.46
DONUT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000465
DONUT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001112
DONUT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.492291
DONUT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001494
DONUT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006228
DONUT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001368
DONUT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000631
DONUT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.486820
DONUT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.101695
DONUT/PHP Peso Philippines
₱ 0.022997
DONUT/RUB Rúp Nga
₽ 0.030882
DONUT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005916
DONUT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000300
DONUT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.012131
DONUT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.017771
DONUT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.298600
DONUT/COP Peso Colombia
CO$ 1.1331
DONUT/PEN Sol Peru
S/ 0.001234
DONUT/VND Đồng Việt Nam
₫ 9.51
DONUT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.016340