Vốn hóa thị trường $2.65T 0.49%
Khối lượng 24h $97.29B 12.51%
BTC % 58.6803% -0.49%
ETH % 11.6832% 1.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
DerivaDAO DDX

DerivaDAO (DDX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DerivaDAO DDX

Giá DerivaDAO - DDX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.053016
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001471
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
DDX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.051545
Thấp 24h $0.051545
Cao 24h $0.05359
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00204508
DDX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.050039
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d $0.05359
2026-05-23 21:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00355096
DDX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$20.76
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-01-2021
2057 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.74%
% Đến ATH
USD
39,053.53%
DDX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.010087
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-11-2025
300 ngày trước
ATL Từ %
USD
425.59%
DerivaDAO DDX

Giá DerivaDAO - DDX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000069
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
DDX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000069
Thấp 24h Ƀ0.00000068
Cao 24h Ƀ0.00000069
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
DDX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000064
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d Ƀ0.00000069
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000004
DDX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00064961
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-01-2021
2057 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.89%
% Đến ATH
BTC
94,045.98%
DDX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000009
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-10-2025
341 ngày trước
ATL Từ %
BTC
679.04%
DerivaDAO DDX

Chuyển đổi DerivaDAO sang USD - Máy tính DerivaDAO

Chuyển đổi DerivaDAO sang USD

DDX
USD

Chuyển đổi USD sang DerivaDAO

USD
DDX
1 DerivaDAO = $0.053016
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DerivaDAO DDX

Khối lượng và Thị trường

DDX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DDX
118 DDX
DDX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,383,435
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ18
DDX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 26,094,664 DDX
Lượng lưu hành khả dụng 50,297,306 DDX
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 DDX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1074
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1797
DerivaDAO DDX

DerivaDAO là gì?

DerivaDAO là sàn giao dịch phi tập trung để giao dịch phái sinh trên Ethereum. Nó có cơ chế quản trị DAO, trong đó người dùng kiểm soát giao thức và hưởng lợi từ việc thanh toán nhanh.
DerivaDAO DDX

Công nghệ và chi tiết của DerivaDAO (DDX)

Tên tiền tệ DerivaDAO
Ký hiệu tiền tệ DDX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DDX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3a880652f47bfaa771908c07dd8673a787daed3a
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
DerivaDAO là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với DerivaDAO
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với DerivaDAO.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
DerivaDAO DDX

Phân tích thị trường của DerivaDAO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DerivaDAO (DDX) là $0.053016 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.9%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.46%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, DerivaDAO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.051545 USD đến $0.05359 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001471 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.050039 USD đến mức cao $0.05359 USD, chênh lệch $0.00355096 USD.

Xét về dài hạn, DerivaDAO đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -1.072%.

So với cặp Bitcoin, DerivaDAO (DDX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000069, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000069, giá thấp nhất là Ƀ0.00000068 và giá cao nhất là Ƀ0.00000069. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DerivaDAO so với Bitcoin là Ƀ0.00000064 và giá cao nhất là Ƀ0.00000069.
DerivaDAO DDX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DerivaDAO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DerivaDAO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $20.76 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-01-2021, cách đây 2057 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.74%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DerivaDAO cần tăng thêm 39,053.53%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00064961, đạt được vào ngày 24-01-2021, cách đây 2057 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.89% và cần thay đổi thêm 94,045.98% để đạt lại mức ATH.

DerivaDAO DDX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DerivaDAO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.010087 USD, được ghi nhận cách đây 300 ngày, vào ngày 16-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 425.59%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000009, xảy ra cách đây 341 ngày, vào ngày 06-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 679.04%.

DerivaDAO DDX

Vốn hóa thị trường của DerivaDAO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6 USD, tương đương 118 DDX. Vốn hóa thị trường hiện tại của DerivaDAO là $1,383,435 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 DDX, lượng đang lưu hành hiện tại là 26,094,664 DDX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 00:00:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DerivaDAO trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Exchange & Thị trường:

SushiSwap, Uniswap V2
DerivaDAO DDX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DerivaDAO, biểu đồ đường và nến. Giá DerivaDAO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DerivaDAO DDX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DerivaDAO.

DerivaDAO DDX

Whitepaper của DerivaDAO

-
DerivaDAO DDX

DerivaDAO Thành viên nhóm

-
DerivaDAO DDX

DerivaDAO Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.35 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
71.78 / 100
Xếp hạng:
3.59 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
56.91 / 100
Xếp hạng:
2.85 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của DerivaDAO
Trình khám phá giao dịch DerivaDAO
Tài khoản Twitter chính thức của DerivaDAO
Mã nguồn của DerivaDAO -
Blog của DerivaDAO -
Diễn đàn / Bảng tin của DerivaDAO -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 00:00:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 09:26:03 UTC

DerivaDAO (DDX) giá hiện tại và chi tiết DerivaDAO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DerivaDAO.

DerivaDAO DDX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DerivaDAO

So sánh giá trị DerivaDAO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DDX/USD Đô la USD
$ 0.053016
DDX/EUR Euro
€ 0.045696
DDX/JPY Yên
¥ 8.14
DDX/GBP Bảng Anh
£ 0.039190
DDX/ARS Peso Argentina
AR$ 80.01
DDX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.073921
DDX/BDT Taka Bangladesh
Tk 6.53
DDX/BRL Real Brazil
R$ 0.271458
DDX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.073472
DDX/CLP Peso Chile
CL$ 49.94
DDX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.355647
DDX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.415871
DDX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.07
DDX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 933.46
DDX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.067177
DDX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.160705
DDX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 71.13
DDX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.215791
DDX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.899692
DDX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.197586
DDX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.091187
DDX/NGN Naira Nigeria
₦ 70.33
DDX/PKR Rupee Pakistan
₨ 14.69
DDX/PHP Peso Philippines
₱ 3.32
DDX/RUB Rúp Nga
₽ 4.46
DDX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.854682
DDX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.043261
DDX/THB Baht Thái Lan
฿ 1.75
DDX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.57
DDX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 43.14
DDX/COP Peso Colombia
CO$ 163.70
DDX/PEN Sol Peru
S/ 0.178220
DDX/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,374.31
DDX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.36