Vốn hóa thị trường $2.64T 0.99%
Khối lượng 24h $109.00B 21.47%
BTC % 58.7823% -0.32%
ETH % 11.6146% 1.46%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
CropperFinance CRP

CropperFinance (CRP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CropperFinance CRP

Giá CropperFinance - CRP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000249
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000700
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
102.85%
60d
26.33%
90d
-22.65%
CRP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00094892
Thấp 24h $0.00094892
Cao 24h $0.00094892
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CRP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00094892
2025-04-02 23:15:14
Cao 7d $0.00094892
2025-04-10 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
CRP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.50
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-09-2021
1833 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
604,129.11%
CRP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000365
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-03-2025
549 ngày trước
ATL Từ %
USD
31.83%
CropperFinance CRP

Giá CropperFinance - CRP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
102.85%
60d
26.33%
90d
-22.65%
CRP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CRP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2025-04-02 23:15:14
Cao 7d Ƀ0.00000001
2025-04-10 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
CRP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
CRP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
CropperFinance CRP

Chuyển đổi CropperFinance sang USD - Máy tính CropperFinance

Chuyển đổi CropperFinance sang USD

CRP
USD

Chuyển đổi USD sang CropperFinance

USD
CRP
1 CropperFinance = $0.000249
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CropperFinance CRP

Khối lượng và Thị trường

CRP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CRP
-
CRP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$6,997
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CRP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 28,131,000 CRP
Lượng lưu hành khả dụng 500,000,000 CRP
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
8687
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2968
CropperFinance CRP

Công nghệ và chi tiết của CropperFinance (CRP)

Tên tiền tệ CropperFinance
Ký hiệu tiền tệ CRP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CRP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: DubwWZNWiNGMMeeQHPnMATNj77YZPZSAz2WVR5WjLJqz
Ngày bắt đầu dự án 22-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
CropperFinance là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với CropperFinance
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với CropperFinance.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
CropperFinance CRP

Phân tích thị trường của CropperFinance

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CropperFinance (CRP) là $0.000249 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, CropperFinance đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00094892 USD đến $0.00094892 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000700 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00094892 USD đến mức cao $0.00094892 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, CropperFinance đã ghi nhận mức biến động giá 102.85% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 26.33% -22.65%.

So với cặp Bitcoin, CropperFinance (CRP) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CropperFinance so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
CropperFinance CRP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CropperFinance là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CropperFinance, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.50 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-09-2021, cách đây 1833 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CropperFinance cần tăng thêm 604,129.11%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

CropperFinance CRP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CropperFinance là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000365 USD, được ghi nhận cách đây 549 ngày, vào ngày 12-03-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 31.83%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

CropperFinance CRP

Vốn hóa thị trường của CropperFinance là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của CropperFinance là $6,997 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 28,131,000 CRP.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 03:45:09 UTC, 44 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CropperFinance trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

CropperFinance CRP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của CropperFinance, biểu đồ đường và nến. Giá CropperFinance tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

CropperFinance CRP

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CropperFinance.

CropperFinance CRP

Whitepaper của CropperFinance

CropperFinance CRP

CropperFinance Thành viên nhóm

-
CropperFinance CRP

CropperFinance Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.14 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
62.94 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
61.34 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của CropperFinance
Trình khám phá giao dịch CropperFinance
Tài khoản Twitter chính thức của CropperFinance
Mã nguồn của CropperFinance -
Blog của CropperFinance -
Diễn đàn / Bảng tin của CropperFinance -
Cập nhật lần cuối
44 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 03:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 01:06:02 UTC

CropperFinance (CRP) giá hiện tại và chi tiết CropperFinance. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CropperFinance.

CropperFinance CRP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CropperFinance

So sánh giá trị CropperFinance bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CRP/USD Đô la USD
$ 0.000249
CRP/EUR Euro
€ 0.000214
CRP/JPY Yên
¥ 0.038201
CRP/GBP Bảng Anh
£ 0.000184
CRP/ARS Peso Argentina
AR$ 0.375442
CRP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000347
CRP/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.030684
CRP/BRL Real Brazil
R$ 0.001274
CRP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000345
CRP/CLP Peso Chile
CL$ 0.234309
CRP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001669
CRP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001951
CRP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.023780
CRP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4.38
CRP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000315
CRP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000754
CRP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.333685
CRP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001012
CRP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.004221
CRP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000927
CRP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000428
CRP/NGN Naira Nigeria
₦ 0.329976
CRP/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.068931
CRP/PHP Peso Philippines
₱ 0.015588
CRP/RUB Rúp Nga
₽ 0.020933
CRP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.004010
CRP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000203
CRP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.008222
CRP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.012045
CRP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.202398
CRP/COP Peso Colombia
CO$ 0.768042
CRP/PEN Sol Peru
S/ 0.000836
CRP/VND Đồng Việt Nam
₫ 6.45
CRP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.011076