Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Cream CRM

Cream (CRM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Cream CRM

Giá Cream - CRM ~USD

Giá hiện tại
USD
$247.90
Thay đổi 24 giờ
USD
$247.90
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 6.21%
% Thay đổi
30d
-32.5%
60d
-63.46%
90d
-66.34%
CRM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00003632
Thấp 24h $0.00003632
Cao 24h $0.00003632
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CRM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000004257
2024-10-19 20:25:13
Cao 7d $0.0000582
2024-10-19 17:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00005395
CRM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.401763
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-03-2024
905 ngày trước
ATH Từ %
USD
61,603.10%
% Đến ATH
USD
-
CRM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000107
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
28-09-2024
713 ngày trước
ATL Từ %
USD
23,178,176,210.07%
Cream CRM

Giá Cream - CRM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00320259
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 6.21%
% Thay đổi
30d
-32.5%
60d
-63.46%
90d
-66.34%
CRM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CRM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2024-10-15 11:25:14
Cao 7d -
2024-10-22 13:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
CRM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001107
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-08-2017
3325 ngày trước
ATH Từ %
BTC
28,840.46%
% Đến ATH
BTC
-
CRM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
28-09-2024
713 ngày trước
ATL Từ %
BTC
19,678,160,754.25%
Cream CRM

Chuyển đổi Cream sang USD - Máy tính Cream

Chuyển đổi Cream sang USD

CRM
USD

Chuyển đổi USD sang Cream

USD
CRM
1 Cream = $247.90
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Cream CRM

Khối lượng và Thị trường

CRM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
CRM
-
CRM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CRM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 45,108,749 CRM
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 CRM
Xếp hạng vốn hóa
USD
8585
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8377
Cream CRM

Công nghệ và chi tiết của Cream (CRM)

Tên tiền tệ Cream
Ký hiệu tiền tệ CRM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CRM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Cream CRM Cream không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 07-01-2017
Thuật toán của đồng tiền X11
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Cream là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Cream
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Cream CRM

Phân tích thị trường của Cream

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Cream (CRM) là $247.90 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 6.21%.

Trong ngày qua, Cream đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00003632 USD đến $0.00003632 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $247.90 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000004257 USD đến mức cao $0.0000582 USD, chênh lệch $0.00005395 USD.

Xét về dài hạn, Cream đã ghi nhận mức biến động giá -32.5% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -63.46% -66.34%.

So với cặp Bitcoin, Cream (CRM) có giá hiện tại là Ƀ0.00320259, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Cream so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Cream CRM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Cream là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Cream, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.401763 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-03-2024, cách đây 905 ngày, và giá hiện tại cách mức này 61,603.10%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Cream cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001107, đạt được vào ngày 04-08-2017, cách đây 3325 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi 28,840.46% và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Cream CRM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Cream là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000107 USD, được ghi nhận cách đây 713 ngày, vào ngày 28-09-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 23,178,176,210.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 713 ngày, vào ngày 28-09-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 19,678,160,754.25%.

Cream CRM

Vốn hóa thị trường của Cream là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Cream là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 CRM, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 21:24:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Cream trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 10 Pairs

Cream CRM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Cream, biểu đồ đường và nến. Giá Cream tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Cream CRM

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Cream CRM

Whitepaper của Cream

Cream CRM

Cream Thành viên nhóm

-
Cream CRM

Cream Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
56.35 / 100
Xếp hạng:
2.82 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
49.52 / 100
Xếp hạng:
2.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
63.17 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Cream
Trình khám phá giao dịch Cream
Tài khoản Twitter chính thức của Cream
Mã nguồn của Cream
Blog của Cream
Diễn đàn / Bảng tin của Cream
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 21:24:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:24:02 UTC

Cream (CRM) giá hiện tại và chi tiết Cream. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Cream.

Cream CRM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Cream

So sánh giá trị Cream bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CRM/USD Đô la USD
$ 247.90
CRM/EUR Euro
€ 213.70
CRM/JPY Yên
¥ 38,071.49
CRM/GBP Bảng Anh
£ 183.24
CRM/ARS Peso Argentina
AR$ 374,036.50
CRM/AUD Đô la Úc
AU$ 345.65
CRM/BDT Taka Bangladesh
Tk 30,579.21
CRM/BRL Real Brazil
R$ 1,269.62
CRM/CAD Đô la Canada
CA$ 343.89
CRM/CLP Peso Chile
CL$ 233,511.88
CRM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1,663.01
CRM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1,944.24
CRM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 23,696.97
CRM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,364,798.50
CRM/SGD Đô la Singapore
S$ 314.11
CRM/ILS Shekel mới Israel
₪ 751.45
CRM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 332,549.59
CRM/MYR Ringgit Malaysia
RM 1,009.03
CRM/MXN Peso Mexico
MX$ 4,207.11
CRM/PLN Zloty Ba Lan
zł 924.08
CRM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 426.39
CRM/NGN Naira Nigeria
₦ 328,854.22
CRM/PKR Rupee Pakistan
₨ 68,696.79
CRM/PHP Peso Philippines
₱ 15,535.03
CRM/RUB Rúp Nga
₽ 20,852.84
CRM/ZAR Rand Nam Phi
R 3,995.45
CRM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 202.54
CRM/THB Baht Thái Lan
฿ 8,191.74
CRM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 12,026.12
CRM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 201,709.21
CRM/COP Peso Colombia
CO$ 766,020.10
CRM/PEN Sol Peru
S/ 833.35
CRM/VND Đồng Việt Nam
₫ 6,426,187.75
CRM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 11,037.90