Vốn hóa thị trường $2.61T -1.67%
Khối lượng 24h $85.22B -2.9%
BTC % 58.9806% -0.07%
ETH % 11.447% 1.11%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Counterparty XCP

Counterparty (XCP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Counterparty XCP

Giá Counterparty - XCP ~USD

Giá hiện tại
USD
$4.25
Thay đổi 24 giờ
USD
$2.98
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.28%
% Thay đổi 7 ngày -
XCP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $1.2694
Thấp 24h $1.2658
Cao 24h $1.2694
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XCP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $1.2658
2026-05-24 12:15:10
Cao 7d $1.2721
2026-05-18 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00630149
XCP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$103.20
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-01-2018
3165 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.88%
% Đến ATH
USD
2,327.90%
XCP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.413080
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-01-2016
3895 ngày trước
ATL Từ %
USD
929.00%
Counterparty XCP

Giá Counterparty - XCP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00005503
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00003803
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.28%
% Thay đổi 7 ngày -
XCP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.000017
Thấp 24h Ƀ0.00001641
Cao 24h Ƀ0.000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XCP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001622
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00001701
2026-05-23 09:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000079
XCP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.02963684
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-02-2014
4590 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.81%
% Đến ATH
BTC
53,755.78%
XCP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001576
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-03-2026
179 ngày trước
ATL Từ %
BTC
249.26%
Counterparty XCP

Chuyển đổi Counterparty sang USD - Máy tính Counterparty

Chuyển đổi Counterparty sang USD

XCP
USD

Chuyển đổi USD sang Counterparty

USD
XCP
1 Counterparty = $4.25
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Counterparty XCP

Khối lượng và Thị trường

XCP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,925
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XCP
-
XCP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,017,504
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ142
XCP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,589,178 XCP
Lượng lưu hành khả dụng 2,589,178 XCP
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
8491
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1424
Counterparty XCP

Công nghệ và chi tiết của Counterparty (XCP)

Tên tiền tệ Counterparty
Ký hiệu tiền tệ XCP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XCP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Counterparty XCP Counterparty không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 01-02-2014
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Counterparty là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Counterparty
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Counterparty XCP

Phân tích thị trường của Counterparty

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Counterparty (XCP) là $4.25 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.28%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Counterparty đã được giao dịch trong khoảng từ $1.2658 USD đến $1.2694 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $2.98 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $1.2658 USD đến mức cao $1.2721 USD, chênh lệch $0.00630149 USD.

Xét về dài hạn, Counterparty đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -3.9319%.

So với cặp Bitcoin, Counterparty (XCP) có giá hiện tại là Ƀ0.00005503, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.000017, giá thấp nhất là Ƀ0.00001641 và giá cao nhất là Ƀ0.000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Counterparty so với Bitcoin là Ƀ0.00001622 và giá cao nhất là Ƀ0.00001701.
Counterparty XCP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Counterparty là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Counterparty, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $103.20 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-01-2018, cách đây 3165 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Counterparty cần tăng thêm 2,327.90%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.02963684, đạt được vào ngày 16-02-2014, cách đây 4590 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.81% và cần thay đổi thêm 53,755.78% để đạt lại mức ATH.

Counterparty XCP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Counterparty là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.413080 USD, được ghi nhận cách đây 3895 ngày, vào ngày 12-01-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 929.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00001576, xảy ra cách đây 179 ngày, vào ngày 16-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 249.26%.

Counterparty XCP

Vốn hóa thị trường của Counterparty là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,925 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Counterparty là $11,017,504 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,589,178 XCP.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 21:15:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Counterparty trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

Exchange & Thị trường:

Zaif
Counterparty XCP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Counterparty, biểu đồ đường và nến. Giá Counterparty tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Counterparty XCP

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Counterparty XCP

Whitepaper của Counterparty

Counterparty XCP

Counterparty Thành viên nhóm

  • JP Jansen -
  • Matt Elias -
  • Matt Young -
  • Peter Todd -
  • Zavain Dar -
  • Evan Wagner -
  • Ivana Zuber -
  • John Villar -
  • Paul Dravis -
  • Shawn Leary -
  • Koji Higashi -
  • Ouziel Slama -
  • Marco Santori -
  • Robby Dermody -
  • Jeremy Johnson -
  • Ruben De Vries -
  • Dante DeAngelis -
  • Michael Sullivan -
  • Adam Krellenstein -
Counterparty XCP

Counterparty Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.8 / 100
Xếp hạng:
3.19 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
62.59 / 100
Xếp hạng:
3.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
65.01 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Counterparty
Trình khám phá giao dịch Counterparty
Tài khoản Twitter chính thức của Counterparty
Mã nguồn của Counterparty
Blog của Counterparty -
Diễn đàn / Bảng tin của Counterparty
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 21:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 01:40:03 UTC

Counterparty (XCP) giá hiện tại và chi tiết Counterparty. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Counterparty.

Counterparty XCP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Counterparty

So sánh giá trị Counterparty bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XCP/USD Đô la USD
$ 4.25
XCP/EUR Euro
€ 3.66
XCP/JPY Yên
¥ 656.73
XCP/GBP Bảng Anh
£ 3.14
XCP/ARS Peso Argentina
AR$ 6,430.08
XCP/AUD Đô la Úc
AU$ 5.93
XCP/BDT Taka Bangladesh
Tk 524.73
XCP/BRL Real Brazil
R$ 21.70
XCP/CAD Đô la Canada
CA$ 5.88
XCP/CLP Peso Chile
CL$ 3,999.03
XCP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 28.51
XCP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 33.33
XCP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 406.75
XCP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 74,734.63
XCP/SGD Đô la Singapore
S$ 5.39
XCP/ILS Shekel mới Israel
₪ 12.95
XCP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5,722.53
XCP/MYR Ringgit Malaysia
RM 17.32
XCP/MXN Peso Mexico
MX$ 72.18
XCP/PLN Zloty Ba Lan
zł 15.82
XCP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 7.31
XCP/NGN Naira Nigeria
₦ 5,625.39
XCP/PKR Rupee Pakistan
₨ 1,179.02
XCP/PHP Peso Philippines
₱ 266.58
XCP/RUB Rúp Nga
₽ 356.83
XCP/ZAR Rand Nam Phi
R 68.81
XCP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 3.45
XCP/THB Baht Thái Lan
฿ 140.80
XCP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 206.52
XCP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3,458.58
XCP/COP Peso Colombia
CO$ 13,205.54
XCP/PEN Sol Peru
S/ 14.24
XCP/VND Đồng Việt Nam
₫ 110,190.07
XCP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 189.41