Vốn hóa thị trường $2.62T -1.14%
Khối lượng 24h $84.82B 1.53%
BTC % 58.9907% -0.07%
ETH % 11.4695% 0.96%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Cornichon CORN

Cornichon (CORN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Cornichon CORN

Giá Cornichon - CORN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.025420
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000014
% Thay đổi 1 giờ -0.4137%
% Thay đổi 24 giờ 0.0523%
% Thay đổi 7 ngày 0.9543%
CORN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.025433
Thấp 24h $0.025304
Cao 24h $0.0256
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00029507
CORN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.025196
2026-09-09 01:56:03
Cao 7d $0.0256
2026-09-11 06:10:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00040352
CORN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.588741
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-12-2020
2108 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.68%
% Đến ATH
USD
2,216.05%
CORN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.024582
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-08-2026
19 ngày trước
ATL Từ %
USD
3.41%
Cornichon CORN

Giá Cornichon - CORN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000033
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0126%
% Thay đổi 24 giờ 1.4215%
% Thay đổi 7 ngày 4.18%
CORN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000033
Thấp 24h Ƀ0.00000032
Cao 24h Ƀ0.00000033
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CORN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000031
2026-09-04 11:00:06
Cao 7d Ƀ0.00000033
2026-09-10 23:56:01
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
CORN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003041
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-12-2020
2108 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.91%
% Đến ATH
BTC
9,103.75%
CORN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000031
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-09-2026
8 ngày trước
ATL Từ %
BTC
6.24%
Cornichon CORN

Chuyển đổi Cornichon sang USD - Máy tính Cornichon

Chuyển đổi Cornichon sang USD

CORN
USD

Chuyển đổi USD sang Cornichon

USD
CORN
1 Cornichon = $0.025420
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Cornichon CORN

Khối lượng và Thị trường

CORN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$485,669
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
CORN
-
CORN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CORN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 14,556,489 CORN
Lượng lưu hành khả dụng 14,798,337 CORN
Tổng / Tối đa lưu thông 19,761,774 CORN
Xếp hạng vốn hóa
USD
1463
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1634
Cornichon CORN

Cornichon là gì?

Cornichon là một token quản trị được phân phối thông qua snapshot cho người dùng Pickle Finance. Nó có cơ chế đốt token cho phép người nắm giữ đổi token lấy DAI từ một hợp đồng được cộng đồng tài trợ.
Cornichon CORN

Công nghệ và chi tiết của Cornichon (CORN)

Tên tiền tệ Cornichon
Ký hiệu tiền tệ CORN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CORN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xa456b515303b2ce344e9d2601f91270f8c2fea5e
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Cornichon
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Cornichon.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Cornichon CORN

Phân tích thị trường của Cornichon

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Cornichon (CORN) là $0.025420 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.0523%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4137%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.9543%.

Trong ngày qua, Cornichon đã được giao dịch trong khoảng từ $0.025304 USD đến $0.0256 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000014 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.025196 USD đến mức cao $0.0256 USD, chênh lệch $0.00040352 USD.

Xét về dài hạn, Cornichon đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Cornichon (CORN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000033, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000033, giá thấp nhất là Ƀ0.00000032 và giá cao nhất là Ƀ0.00000033. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Cornichon so với Bitcoin là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000033.
Cornichon CORN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Cornichon là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Cornichon, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.588741 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-12-2020, cách đây 2108 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.68%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Cornichon cần tăng thêm 2,216.05%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003041, đạt được vào ngày 03-12-2020, cách đây 2108 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.91% và cần thay đổi thêm 9,103.75% để đạt lại mức ATH.

Cornichon CORN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Cornichon là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.024582 USD, được ghi nhận cách đây 19 ngày, vào ngày 23-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000031, xảy ra cách đây 8 ngày, vào ngày 03-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 6.24%.

Cornichon CORN

Vốn hóa thị trường của Cornichon là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $485,669 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Cornichon là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 19,761,774 CORN, lượng đang lưu hành hiện tại là 14,556,489 CORN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 11:46:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Cornichon trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Cornichon CORN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Cornichon, biểu đồ đường và nến. Giá Cornichon tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Cornichon CORN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Cornichon.

Cornichon CORN

Whitepaper của Cornichon

-
Cornichon CORN

Cornichon Thành viên nhóm

-
Cornichon CORN

Cornichon Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.52 / 100
Xếp hạng:
2.98 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
59.52 / 100
Xếp hạng:
2.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Cornichon
Trình khám phá giao dịch Cornichon
Tài khoản Twitter chính thức của Cornichon -
Mã nguồn của Cornichon
Blog của Cornichon -
Diễn đàn / Bảng tin của Cornichon -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 11:46:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 11:46:02 UTC

Cornichon (CORN) giá hiện tại và chi tiết Cornichon. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Cornichon.

Cornichon CORN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Cornichon

So sánh giá trị Cornichon bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CORN/USD Đô la USD
$ 0.025420
CORN/EUR Euro
€ 0.021929
CORN/JPY Yên
¥ 3.91
CORN/GBP Bảng Anh
£ 0.018823
CORN/ARS Peso Argentina
AR$ 38.45
CORN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.035456
CORN/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.14
CORN/BRL Real Brazil
R$ 0.129662
CORN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.035233
CORN/CLP Peso Chile
CL$ 23.92
CORN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.170510
CORN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.199347
CORN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.43
CORN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 447.60
CORN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.032227
CORN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.077394
CORN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 34.11
CORN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.103472
CORN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.431427
CORN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.094817
CORN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.043680
CORN/NGN Naira Nigeria
₦ 33.73
CORN/PKR Rupee Pakistan
₨ 7.05
CORN/PHP Peso Philippines
₱ 1.59
CORN/RUB Rúp Nga
₽ 2.15
CORN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.410527
CORN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.020729
CORN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.840055
CORN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2355
CORN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20.68
CORN/COP Peso Colombia
CO$ 79.13
CORN/PEN Sol Peru
S/ 0.085271
CORN/VND Đồng Việt Nam
₫ 658.81
CORN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1336