Vốn hóa thị trường $2.64T -0.46%
Khối lượng 24h $51.29B
BTC % 58.6386% -0.02%
ETH % 11.6568% -1.32%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Cope COPE

Cope (COPE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Cope COPE

Giá Cope - COPE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001566
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.026126
% Thay đổi 1 giờ 0.13%
% Thay đổi 24 giờ 1.14%
% Thay đổi 7 ngày 3.54%
% Thay đổi
30d
14.71%
60d
27.49%
90d
16.58%
COPE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.027692
Thấp 24h $0.027692
Cao 24h $0.027997
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
COPE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.025274
2023-03-11 12:25:08
Cao 7d $0.027997
2023-03-14T00:25:13.977596Z
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00272272
COPE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$8.63
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-05-2021
1945 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
550,928.16%
COPE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000733
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-01-2023
1338 ngày trước
ATL Từ %
USD
21,282.24%
Cope COPE

Giá Cope - COPE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000123
% Thay đổi 1 giờ 0.13%
% Thay đổi 24 giờ 1.14%
% Thay đổi 7 ngày 3.54%
% Thay đổi
30d
14.71%
60d
27.49%
90d
16.58%
COPE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000124
Thấp 24h Ƀ0.00000115
Cao 24h Ƀ0.00000125
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
COPE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000115
2023-03-14T00:25:13.977602Z
Cao 7d Ƀ0.0000014
2023-03-10 12:25:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000024
COPE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00018921
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-05-2021
1942 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,892,015.04%
COPE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-01-2023
1338 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2,534.82%
Cope COPE

Chuyển đổi Cope sang USD - Máy tính Cope

Chuyển đổi Cope sang USD

COPE
USD

Chuyển đổi USD sang Cope

USD
COPE
1 Cope = $0.001566
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Cope COPE

Khối lượng và Thị trường

COPE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$25
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
COPE
-
COPE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$30,325
Vốn hóa thị trường
BTC
-
COPE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 50,000,000 COPE
Tổng / Tối đa lưu thông 50,000,000 COPE
Xếp hạng vốn hóa
USD
8344
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 7396
Cope COPE

Công nghệ và chi tiết của Cope (COPE)

Tên tiền tệ Cope
Ký hiệu tiền tệ COPE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là COPE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: 3K6rftdAaQYMPunrtNRHgnK2UAtjm2JwyT2oCiTDouYE
Ngày bắt đầu dự án 28-03-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Cope là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Cope
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với Cope.

Backpack Backpack
HPX HPX
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Cope COPE

Phân tích thị trường của Cope

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Cope (COPE) là $0.001566 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.14%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.13%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 3.54%.

Trong ngày qua, Cope đã được giao dịch trong khoảng từ $0.027692 USD đến $0.027997 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.026126 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.025274 USD đến mức cao $0.027997 USD, chênh lệch $0.00272272 USD.

Xét về dài hạn, Cope đã ghi nhận mức biến động giá 14.71% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 27.49% 16.58%.

So với cặp Bitcoin, Cope (COPE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000124, giá thấp nhất là Ƀ0.00000115 và giá cao nhất là Ƀ0.00000125. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Cope so với Bitcoin là Ƀ0.00000115 và giá cao nhất là Ƀ0.0000014.
Cope COPE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Cope là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Cope, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $8.63 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-05-2021, cách đây 1945 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Cope cần tăng thêm 550,928.16%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00018921, đạt được vào ngày 19-05-2021, cách đây 1942 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,892,015.04% để đạt lại mức ATH.

Cope COPE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Cope là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000733 USD, được ghi nhận cách đây 1338 ngày, vào ngày 13-01-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 21,282.24%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1338 ngày, vào ngày 13-01-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2,534.82%.

Cope COPE

Vốn hóa thị trường của Cope là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $25 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Cope là $30,325 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 50,000,000 COPE, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-07-2026 09:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Cope trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Orca DEX
Cope COPE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Cope, biểu đồ đường và nến. Giá Cope tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Cope COPE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Cope.

Cope COPE

Whitepaper của Cope

-
Cope COPE

Cope Thành viên nhóm

-
Cope COPE

Cope Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.83 / 100
Xếp hạng:
2.89 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
57.83 / 100
Xếp hạng:
2.89 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Cope
Trình khám phá giao dịch Cope
Tài khoản Twitter chính thức của Cope -
Mã nguồn của Cope -
Blog của Cope -
Diễn đàn / Bảng tin của Cope -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-07-2026 09:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 18:58:04 UTC

Cope (COPE) giá hiện tại và chi tiết Cope. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Cope.

Cope COPE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Cope

So sánh giá trị Cope bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

COPE/USD Đô la USD
$ 0.001566
COPE/EUR Euro
€ 0.001350
COPE/JPY Yên
¥ 0.240558
COPE/GBP Bảng Anh
£ 0.001158
COPE/ARS Peso Argentina
AR$ 2.36
COPE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002184
COPE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.193024
COPE/BRL Real Brazil
R$ 0.008020
COPE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002171
COPE/CLP Peso Chile
CL$ 1.4755
COPE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.010508
COPE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012287
COPE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.149748
COPE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 27.58
COPE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001985
COPE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004748
COPE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.10
COPE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006376
COPE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.026582
COPE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005838
COPE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002694
COPE/NGN Naira Nigeria
₦ 2.08
COPE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.434070
COPE/PHP Peso Philippines
₱ 0.098160
COPE/RUB Rúp Nga
₽ 0.131816
COPE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.025252
COPE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001278
COPE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.051777
COPE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.075851
COPE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.2745
COPE/COP Peso Colombia
CO$ 4.84
COPE/PEN Sol Peru
S/ 0.005266
COPE/VND Đồng Việt Nam
₫ 40.60
COPE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.069674