Vốn hóa thị trường $2.63T -0.85%
Khối lượng 24h $85.11B -0.33%
BTC % 58.9719% -0.15%
ETH % 11.4733% 1.03%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Capricoin CPS

Capricoin (CPS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Capricoin CPS

Giá Capricoin - CPS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.025526
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.018872
% Thay đổi 1 giờ 2.21%
% Thay đổi 24 giờ 14.19%
% Thay đổi 7 ngày 38.12%
CPS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00665384
Thấp 24h $0.00658125
Cao 24h $0.00749029
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CPS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00541921
2020-12-31 14:19:24
Cao 7d $0.00749029
2021-01-07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00207107
CPS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.54
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-01-2016
3879 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.28%
% Đến ATH
USD
13,752.04%
CPS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001875
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-12-2020
2107 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,261.41%
Capricoin CPS

Giá Capricoin - CPS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000032
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000013
% Thay đổi 1 giờ 0.1%
% Thay đổi 24 giờ 0.19%
% Thay đổi 7 ngày 0.31%
CPS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000018
Cao 24h Ƀ0.00000019
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CPS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000018
2020-12-31 14:19:24
Cao 7d Ƀ0.00000019
2021-01-07 12:19:22
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
CPS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00924797
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
28-01-2016
3879 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
2,889,891.89%
CPS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-12-2020
2108 ngày trước
ATL Từ %
BTC
220.45%
Capricoin CPS

Chuyển đổi Capricoin sang USD - Máy tính Capricoin

Chuyển đổi Capricoin sang USD

CPS
USD

Chuyển đổi USD sang Capricoin

USD
CPS
1 Capricoin = $0.025526
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Capricoin CPS

Khối lượng và Thị trường

CPS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CPS
-
CPS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,829,757
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ75
CPS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 228,843,197 CPS
Lượng lưu hành khả dụng 293,280,806 CPS
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 CPS
Xếp hạng vốn hóa
USD
7060
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1176
Capricoin CPS

Công nghệ và chi tiết của Capricoin (CPS)

Tên tiền tệ Capricoin
Ký hiệu tiền tệ CPS
Ký hiệu thay thế CPC
Danh mục Coin
Nền tảng
Capricoin CPS Capricoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 19-07-2015
Thuật toán của đồng tiền X11
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Capricoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Capricoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Capricoin CPS

Phân tích thị trường của Capricoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Capricoin (CPS) là $0.025526 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 14.19%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.21%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 38.12%.

Trong ngày qua, Capricoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00658125 USD đến $0.00749029 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.018872 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00541921 USD đến mức cao $0.00749029 USD, chênh lệch $0.00207107 USD.

Xét về dài hạn, Capricoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Capricoin (CPS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000032, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Capricoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
Capricoin CPS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Capricoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Capricoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.54 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-01-2016, cách đây 3879 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.28%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Capricoin cần tăng thêm 13,752.04%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00924797, đạt được vào ngày 28-01-2016, cách đây 3879 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 2,889,891.89% để đạt lại mức ATH.

Capricoin CPS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Capricoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001875 USD, được ghi nhận cách đây 2107 ngày, vào ngày 04-12-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,261.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 2108 ngày, vào ngày 03-12-2020. Kể từ đó, giá đã thay đổi 220.45%.

Capricoin CPS

Vốn hóa thị trường của Capricoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Capricoin là $5,829,757 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CPS, lượng đang lưu hành hiện tại là 228,843,197 CPS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 12:30:08 UTC, 41 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Capricoin trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Capricoin CPS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Capricoin, biểu đồ đường và nến. Giá Capricoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Capricoin CPS

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Capricoin CPS

Whitepaper của Capricoin

-
Capricoin CPS

Capricoin Thành viên nhóm

  • Juraj Jurga - Blockchain Consultant
  • Patrik Kmec - Marketing & Communications
  • Peter Hasak - Leadership & Business management
  • Tomas Latka - Manager & Analyst
  • Juraj Susota - Mobile Developer
  • Michal Racko - Data Scientist
  • Roman Kucera -
  • Roman Neczli -
  • Tomas Zubrik - Graphic Designer
  • Richard Cedzo - Communications
  • Jesper Bentzen - Advisor
  • Jozef Knaperek - Developer
  • Ladislav Pasztor - Marketing
Capricoin CPS

Capricoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Capricoin
Trình khám phá giao dịch Capricoin
Tài khoản Twitter chính thức của Capricoin
Mã nguồn của Capricoin
Blog của Capricoin -
Diễn đàn / Bảng tin của Capricoin
Cập nhật lần cuối
41 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 12:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 09:44:03 UTC

Capricoin (CPS) giá hiện tại và chi tiết Capricoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Capricoin.

Capricoin CPS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Capricoin

So sánh giá trị Capricoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CPS/USD Đô la USD
$ 0.025526
CPS/EUR Euro
€ 0.022006
CPS/JPY Yên
¥ 3.93
CPS/GBP Bảng Anh
£ 0.018899
CPS/ARS Peso Argentina
AR$ 38.61
CPS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.035612
CPS/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.15
CPS/BRL Real Brazil
R$ 0.130217
CPS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.035346
CPS/CLP Peso Chile
CL$ 24.02
CPS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.171243
CPS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.200174
CPS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.44
CPS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 449.46
CPS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.032361
CPS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.077745
CPS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 34.28
CPS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.103852
CPS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.432994
CPS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.095134
CPS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.043833
CPS/NGN Naira Nigeria
₦ 33.85
CPS/PKR Rupee Pakistan
₨ 7.08
CPS/PHP Peso Philippines
₱ 1.60
CPS/RUB Rúp Nga
₽ 2.15
CPS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.412502
CPS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.020785
CPS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.843621
CPS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2407
CPS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20.77
CPS/COP Peso Colombia
CO$ 79.41
CPS/PEN Sol Peru
S/ 0.085626
CPS/VND Đồng Việt Nam
₫ 661.40
CPS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1383