Vốn hóa thị trường $2.65T 1.11%
Khối lượng 24h $101.53B 13.25%
BTC % 58.6155% -0.69%
ETH % 11.7385% 3.45%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
BABB BAX

BABB (BAX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

BABB BAX

Giá BABB - BAX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000130
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000025
% Thay đổi 1 giờ 62.5%
% Thay đổi 24 giờ -24.85%
% Thay đổi 7 ngày -
BAX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00000155
Thấp 24h $0.00000045
Cao 24h $0.00000304
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00000259
BAX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00000045
2026-08-14 00:16:04
Cao 7d $0.000007
2026-08-08 14:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00000655
BAX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.003377
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-04-2018
3059 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
259,643.07%
BAX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000045
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-08-2026
28 ngày trước
ATL Từ %
USD
188.89%
BABB BAX

Giá BABB - BAX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 63.6684%
% Thay đổi 24 giờ -23.728%
% Thay đổi 7 ngày -
BAX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BAX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-08-14 08:10:04
Cao 7d -
2026-08-12 23:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
BAX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000037
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-04-2018
3059 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,767,321.03%
BAX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2026
28 ngày trước
ATL Từ %
BTC
191.59%
BABB BAX

Chuyển đổi BABB sang USD - Máy tính BABB

Chuyển đổi BABB sang USD

BAX
USD

Chuyển đổi USD sang BABB

USD
BAX
1 BABB = $0.00000130
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BABB BAX

Khối lượng và Thị trường

BAX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$27,956
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BAX
21,504,359,764 BAX
BAX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$108,339
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
BAX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 83,359,463,255 BAX
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000,000 BAX
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000 BAX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1328
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2076
BABB BAX

BABB là gì?

BABB cung cấp các dịch vụ ngân hàng dựa trên blockchain trên toàn cầu thông qua một ứng dụng di động. Nó trao quyền cho các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ với các khoản chuyển tiền ngang hàng, tài khoản e-money và ví tiền điện tử.
BABB BAX

Công nghệ và chi tiết của BABB (BAX)

Tên tiền tệ BABB
Ký hiệu tiền tệ BAX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BAX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf920e4f3fbef5b3ad0a25017514b769bdc4ac135
Ngày bắt đầu dự án 11-02-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
BABB là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với BABB
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với BABB.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
BABB BAX

Phân tích thị trường của BABB

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BABB (BAX) là $0.00000130 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -24.85%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 62.5%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, BABB đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00000045 USD đến $0.00000304 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000025 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00000045 USD đến mức cao $0.000007 USD, chênh lệch $0.00000655 USD.

Xét về dài hạn, BABB đã ghi nhận mức biến động giá -55.9322% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -80.8824% -.

So với cặp Bitcoin, BABB (BAX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BABB so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
BABB BAX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BABB là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BABB, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.003377 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-04-2018, cách đây 3059 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BABB cần tăng thêm 259,643.07%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000037, đạt được vào ngày 27-04-2018, cách đây 3059 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,767,321.03% để đạt lại mức ATH.

BABB BAX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BABB là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000045 USD, được ghi nhận cách đây 28 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 188.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 28 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 191.59%.

BABB BAX

Vốn hóa thị trường của BABB là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $27,956 USD, tương đương 21,504,359,764 BAX. Vốn hóa thị trường hiện tại của BABB là $108,339 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000 BAX, lượng đang lưu hành hiện tại là 83,359,463,255 BAX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 15:45:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BABB trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

BABB BAX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của BABB, biểu đồ đường và nến. Giá BABB tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

BABB BAX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho BABB.

BABB BAX

Whitepaper của BABB

BABB BAX

BABB Thành viên nhóm

  • David Deia - Content Creator
  • Jingwei Li -
  • Luis Fraga - Lead Product Manager
  • Nuno Rocha -
  • Adam Haeems - COO
  • Dean Refeat - Head of Research
  • Paul Johnson - CIO
  • Ani Alexander - Marketing Director
  • Jorge Pereira -
  • Luis Oliviera -
  • Annabel Mellor - Head of Communications
  • Joao Goncalves - Senior Software Engineer
  • Leonard Seelig - NE Director
  • Mai Abdel-Aziz - Middle East Communication Manager
  • Rushd Averroes - CEO
BABB BAX

BABB Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.96 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
79.09 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
52.83 / 100
Xếp hạng:
2.64 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của BABB
Trình khám phá giao dịch BABB
Tài khoản Twitter chính thức của BABB
Mã nguồn của BABB -
Blog của BABB
Diễn đàn / Bảng tin của BABB
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 15:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 16:36:04 UTC

BABB (BAX) giá hiện tại và chi tiết BABB. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BABB.

BABB BAX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BABB

So sánh giá trị BABB bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BAX/USD Đô la USD
$ 0.00000130
BAX/EUR Euro
€ 0.00000112
BAX/JPY Yên
¥ 0.000200
BAX/GBP Bảng Anh
£ 0.00000096
BAX/ARS Peso Argentina
AR$ 0.001965
BAX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000181
BAX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000160
BAX/BRL Real Brazil
R$ 0.00000663
BAX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000180
BAX/CLP Peso Chile
CL$ 0.001227
BAX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.00000872
BAX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000010
BAX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000124
BAX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.022890
BAX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000165
BAX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000394
BAX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.001743
BAX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.00000529
BAX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000022
BAX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.00000485
BAX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000224
BAX/NGN Naira Nigeria
₦ 0.001725
BAX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000361
BAX/PHP Peso Philippines
₱ 0.000081
BAX/RUB Rúp Nga
₽ 0.000109
BAX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000021
BAX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000106
BAX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000043
BAX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000063
BAX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.001058
BAX/COP Peso Colombia
CO$ 0.004017
BAX/PEN Sol Peru
S/ 0.00000436
BAX/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.033699
BAX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000058