Vốn hóa thị trường $2.65T -0.25%
Khối lượng 24h $84.12B -2.94%
BTC % 58.6094% -0.61%
ETH % 11.6714% 1.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
ARbit ARB

ARbit (ARB) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ARbit ARB

Giá ARbit - ARB ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.119000
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.030500
% Thay đổi 1 giờ 17.8218%
% Thay đổi 24 giờ 40.165%
% Thay đổi 7 ngày 1.4493%
ARB Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0885
Thấp 24h $0.0832
Cao 24h $0.1197
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0365
ARB Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0832
2026-08-30 23:46:03
Cao 7d $0.1197
2026-09-01 01:22:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0365
ARB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.3232
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-07-2023
1150 ngày trước
ATH Từ %
USD
-91.01%
% Đến ATH
USD
1,011.93%
ARB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000151
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-01-2016
3888 ngày trước
ATL Từ %
USD
78,877.41%
ARbit ARB

Giá ARbit - ARB ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000152
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000039
% Thay đổi 1 giờ 18.5164%
% Thay đổi 24 giờ 39.0098%
% Thay đổi 7 ngày -0.1999%
ARB Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000113
Thấp 24h Ƀ0.00000108
Cao 24h Ƀ0.00000152
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000044
ARB Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000108
2026-08-30 23:46:03
Cao 7d Ƀ0.00000152
2026-09-01 01:22:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000044
ARB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00025554
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-08-2016
3679 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.41%
% Đến ATH
BTC
16,739.96%
ARB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-07-2023
1157 ngày trước
ATL Từ %
BTC
18,035.97%
ARbit ARB

Chuyển đổi ARbit sang USD - Máy tính ARbit

Chuyển đổi ARbit sang USD

ARB
USD

Chuyển đổi USD sang ARbit

USD
ARB
1 ARbit = $0.119000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ARbit ARB

Khối lượng và Thị trường

ARB Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$70,637,866
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ901
Khối lượng 24h
ARB
-
ARB Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ARB Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 10,830,050 ARB
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
3311
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5565
ARbit ARB

Công nghệ và chi tiết của ARbit (ARB)

Tên tiền tệ ARbit
Ký hiệu tiền tệ ARB
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ARB trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
ARbit ARB ARbit không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 07-05-2015
Thuật toán của đồng tiền Defunct
Loại Proof của đồng tiền Defunct
Mã nguồn mở
ARbit là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ARbit
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
ARbit ARB

Phân tích thị trường của ARbit

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ARbit (ARB) là $0.119000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 40.165%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 17.8218%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.4493%.

Trong ngày qua, ARbit đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0832 USD đến $0.1197 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.030500 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0832 USD đến mức cao $0.1197 USD, chênh lệch $0.0365 USD.

Xét về dài hạn, ARbit đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, ARbit (ARB) có giá hiện tại là Ƀ0.00000152, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000044. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000113, giá thấp nhất là Ƀ0.00000108 và giá cao nhất là Ƀ0.00000152. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ARbit so với Bitcoin là Ƀ0.00000108 và giá cao nhất là Ƀ0.00000152.
ARbit ARB

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ARbit là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ARbit, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.3232 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-07-2023, cách đây 1150 ngày, và giá hiện tại cách mức này -91.01%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ARbit cần tăng thêm 1,011.93%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00025554, đạt được vào ngày 16-08-2016, cách đây 3679 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.41% và cần thay đổi thêm 16,739.96% để đạt lại mức ATH.

ARbit ARB

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ARbit là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000151 USD, được ghi nhận cách đây 3888 ngày, vào ngày 20-01-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 78,877.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 1157 ngày, vào ngày 13-07-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 18,035.97%.

ARbit ARB

Vốn hóa thị trường của ARbit là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $70,637,866 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ARbit là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 01:30:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ARbit trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Exchange & Thị trường:

ARbit ARB

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ARbit, biểu đồ đường và nến. Giá ARbit tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ARbit ARB

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
ARbit ARB

Whitepaper của ARbit

ARbit ARB

ARbit Thành viên nhóm

-
ARbit ARB

ARbit Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
44.56 / 100
Xếp hạng:
2.23 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
49.11 / 100
Xếp hạng:
2.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
40 / 100
Xếp hạng:
2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của ARbit -
Trình khám phá giao dịch ARbit
Tài khoản Twitter chính thức của ARbit
Mã nguồn của ARbit
Blog của ARbit -
Diễn đàn / Bảng tin của ARbit -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 01:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 13:08:03 UTC

ARbit (ARB) giá hiện tại và chi tiết ARbit. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ARbit.

ARbit ARB

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ARbit

So sánh giá trị ARbit bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ARB/USD Đô la USD
$ 0.119000
ARB/EUR Euro
€ 0.102568
ARB/JPY Yên
¥ 18.28
ARB/GBP Bảng Anh
£ 0.087959
ARB/ARS Peso Argentina
AR$ 179.60
ARB/AUD Đô la Úc
AU$ 0.165923
ARB/BDT Taka Bangladesh
Tk 14.66
ARB/BRL Real Brazil
R$ 0.609316
ARB/CAD Đô la Canada
CA$ 0.164928
ARB/CLP Peso Chile
CL$ 112.09
ARB/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.798288
ARB/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.933466
ARB/INR Rupee Ấn Độ
₹ 11.38
ARB/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,095.24
ARB/SGD Đô la Singapore
S$ 0.150785
ARB/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.360719
ARB/KRW Won Hàn Quốc
₩ 159.63
ARB/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.484366
ARB/MXN Peso Mexico
MX$ 2.02
ARB/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.443503
ARB/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.204695
ARB/NGN Naira Nigeria
₦ 157.86
ARB/PKR Rupee Pakistan
₨ 32.98
ARB/PHP Peso Philippines
₱ 7.46
ARB/RUB Rúp Nga
₽ 10.01
ARB/ZAR Rand Nam Phi
R 1.92
ARB/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.097103
ARB/THB Baht Thái Lan
฿ 3.93
ARB/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.76
ARB/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 96.83
ARB/COP Peso Colombia
CO$ 367.43
ARB/PEN Sol Peru
S/ 0.400033
ARB/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,084.78
ARB/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.29