Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Chandra Media Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Chandra Media Nusantara có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:7140::/48, 2001:df3:e5c0::/48, 2406:20c0::/32
|
PT Chandra Media Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140423
|
Iris Software Technologies Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iris Software Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:71c0::/48
|
Iris Software Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150383
|
Badar Enterprises Cable Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Badar Enterprises Cable Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7240::/48
|
Badar Enterprises Cable Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150387
|
Sri Ram Broadband Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sri Ram Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:72c0::/48
|
Sri Ram Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136649
|
Automotive Holdings Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Automotive Holdings Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7300::/48
|
Automotive Holdings Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135148
|
PT Atharva Telematika Persada
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Atharva Telematika Persada có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:7340::/48, 2a06:9f44:1000::/36, 2a06:9f44:2000::/35, 2a06:9f44:4000::/34, 2a06:9f44:8000::/35, 2a06:9f44:a000::/36, 2a06:9f44:c000::/35, 2a06:9f44:e000::/36, 2a06:9f44:f000::/40, 2a06:9f44:f100::/44, 2a06:9f44:f140::/43, 2a06:9f44:f160::/44, 2a06:9f44:f170::/44, 2a06:9f44:f180::/41, 2a06:9f44:f200::/39, 2a06:9f44:f400::/38, 2a06:9f44:f800::/37, 2a0a:280:2a00::/40, 2a14:7581:485f::/48
|
PT Atharva Telematika Persada có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS150249, AS47311
|
51A Rachna Midas Gokulpeth
IPv6 Dải mạng (CIDR): 51A Rachna Midas Gokulpeth có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:73c0::/48
|
51A Rachna Midas Gokulpeth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55341
|
FibernetISP Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): FibernetISP Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7440::/48
|
FibernetISP Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137616
|
Sprint Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sprint Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:74c0::/48
|
Sprint Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150389
|
Gaaishing Industrial Holdings Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gaaishing Industrial Holdings Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7580::/48
|
Gaaishing Industrial Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140645
|
VVDN Technologies Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): VVDN Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:75c0::/48
|
VVDN Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150386
|
Youngones Cepz Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Youngones Cepz Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7680::/48
|
Youngones Cepz Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139669
|
Hasten Network Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hasten Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:76c0::/48
|
Hasten Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147259
|
Thai Airways International Public Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thai Airways International Public Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7700::/48
|
Thai Airways International Public Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24540
|
Jones Lang LaSalle Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jones Lang LaSalle Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7740::/48
|
Jones Lang LaSalle Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150391
|
OBHost LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): OBHost LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7780::/48
|
OBHost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139660
|
Visual Softs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Visual Softs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:77c0::/48
|
Visual Softs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150390
|
Layer Webhost Pvt. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Layer Webhost Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7840::/48
|
Layer Webhost Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150393
|
LucidaCloud Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LucidaCloud Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7880::/48
|
LucidaCloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139659
|
Rakib Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rakib Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:78c0::/48
|
Rakib Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150395
|
SBP Corporation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SBP Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7900::/48
|
SBP Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136621
|
Skynet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skynet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:7940::/48, 2606:f680::/32
|
Skynet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134259, AS63483
|
City of Charles Sturt
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Charles Sturt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7980::/48
|
City of Charles Sturt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139666
|
N.I.T.V Streamz Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): N.I.T.V Streamz Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7a00::/48
|
N.I.T.V Streamz Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135303
|
Ether Techonology Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ether Techonology Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7a80::/48
|
Ether Techonology Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139667
|
Poem Techno Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Poem Techno Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7ac0::/48
|
Poem Techno Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142524
|
Equitas Small Finance Bank Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equitas Small Finance Bank Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7b00::/48
|
Equitas Small Finance Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136622
|
Universe Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universe Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7b40::/48
|
Universe Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150397
|
Nandini Infosys Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nandini Infosys Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7bc0::/48
|
Nandini Infosys Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150402
|
Brand Developers Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brand Developers Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7c00::/48
|
Brand Developers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133870
|
Netwaves Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netwaves Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7cc0::/48
|
Netwaves Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137684
|
NRW Contracting Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NRW Contracting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7d00::/48
|
NRW Contracting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45188
|
PT Network Center Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Network Center Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7d40::/48
|
PT Network Center Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149696
|
Solomon Islands National Provident Fund Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solomon Islands National Provident Fund Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7dc0::/48
|
Solomon Islands National Provident Fund Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150403
|
Myanmar Broadband Telecom Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myanmar Broadband Telecom Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7e00::/48
|
Myanmar Broadband Telecom Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135300
|
Extreme Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Extreme Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7ec0::/48
|
Extreme Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150408
|
NATIXIS1-AS-AP NATIXIS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NATIXIS1-AS-AP NATIXIS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7f00::/48
|
NATIXIS1-AS-AP NATIXIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136726
|
Natixis1-As-Ap2 Natixis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Natixis1-As-Ap2 Natixis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7f01::/48
|
Natixis1-As-Ap2 Natixis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132018
|
Serverking.io LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serverking.io LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:7f40::/48, 2602:fb19::/40, 2a13:5bc0::/29
|
Serverking.io LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS56901, AS62485, AS9423
|
MT Cable Television Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): MT Cable Television Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7fc0::/48
|
MT Cable Television Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149802
|
Unity Small Finance Bank Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unity Small Finance Bank Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:8000::/48
|
Unity Small Finance Bank Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132440
|
Betaga Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Betaga Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:80c0::/48
|
Betaga Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150406
|
NSW Rural Fire Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): NSW Rural Fire Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:8100::/48
|
NSW Rural Fire Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45657
|
my.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): my.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:8140::/48
|
my.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150405
|
Versa Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Versa Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:81c0::/48
|
Versa Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133374
|
Infohive Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infohive Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:8240::/48
|
Infohive Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150411
|
Huang Weilong
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huang Weilong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:82c0::/48
|
Huang Weilong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150413
|
PT Akses Digital Bersama
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Akses Digital Bersama có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:8340::/48
|
PT Akses Digital Bersama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150237
|
NGC Broadband Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NGC Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:83c0::/48
|
NGC Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136323
|
Best Holdings Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Best Holdings Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:8400::/48
|
Best Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63923
|
Trang 91 trên 903