Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Blues Network Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blues Network Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4880::/48
|
Blues Network Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139712
|
Rivulet Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rivulet Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:48c0::/48
|
Rivulet Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150314
|
IEC Telecom Singapore Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IEC Telecom Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4900::/48
|
IEC Telecom Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136599
|
GJ2 Internet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): GJ2 Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4940::/48
|
GJ2 Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138776
|
Iseas Yusof Ishak Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iseas Yusof Ishak Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4980::/48
|
Iseas Yusof Ishak Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139617
|
JH Global Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): JH Global Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:49c0::/48
|
JH Global Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135587
|
S. Ahmed Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): S. Ahmed Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4a40::/48
|
S. Ahmed Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150312
|
Que Tel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Que Tel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4a80::/48
|
Que Tel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139622
|
Touch Net India Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Touch Net India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4ac0::/48
|
Touch Net India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132004
|
Bank Al Habib Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Al Habib Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4b00::/48
|
Bank Al Habib Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136602
|
Hostaxis Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostaxis Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4b40::/48
|
Hostaxis Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134257
|
Qovic Online Solutions LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qovic Online Solutions LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4b80::/48
|
Qovic Online Solutions LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139624
|
Touch Networks Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Touch Networks Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4bc0::/48
|
Touch Networks Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137869
|
More Action Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): More Action Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4c00::/48
|
More Action Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133789
|
Secretariat of the Pacific Regional Environment Programme
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secretariat of the Pacific Regional Environment Programme có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4c40::/48
|
Secretariat of the Pacific Regional Environment Programme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150321
|
Ghazni Traders
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ghazni Traders có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4cc0::/48
|
Ghazni Traders có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140692
|
Athoy Cyber Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Athoy Cyber Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4d80::/48
|
Athoy Cyber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137045
|
Homenet Broadband Communication and Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Homenet Broadband Communication and Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4dc0::/48
|
Homenet Broadband Communication and Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150319
|
Department of Social Welfare and Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Social Welfare and Development có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4e00::/48
|
Department of Social Welfare and Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64008
|
PT Natakarya Mediatama
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Natakarya Mediatama có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4e40::/48
|
PT Natakarya Mediatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141588
|
Mirpur Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mirpur Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4e80::/48
|
Mirpur Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139632
|
BHR Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BHR Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4ec0::/48
|
BHR Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142509
|
Bangladesh Internet Service Provider Internet Exchange Trust
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Internet Service Provider Internet Exchange Trust có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:4f40::/48, 2407:840::/32
|
Bangladesh Internet Service Provider Internet Exchange Trust có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS141467, AS18155
|
Tekworx Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tekworx Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:4f80::/48
|
Tekworx Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139627
|
PT Sanders Bersaudara Media
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Sanders Bersaudara Media có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5040::/48
|
PT Sanders Bersaudara Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141934
|
Dotsis Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dotsis Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5140::/48
|
Dotsis Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150324
|
Datagram Network India Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datagram Network India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5240::/48
|
Datagram Network India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135728
|
Hubei Yunwutong Network Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hubei Yunwutong Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5280::/48
|
Hubei Yunwutong Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139635
|
Forerunner Computer Systems Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Forerunner Computer Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5300::/48
|
Forerunner Computer Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136609
|
SUN POP Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): SUN POP Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5380::/48
|
SUN POP Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139629
|
Rongdhonu Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rongdhonu Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:53c0::/48
|
Rongdhonu Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150328
|
Universitas Sultan Ageng Tirtayasa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Sultan Ageng Tirtayasa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5480::/48
|
Universitas Sultan Ageng Tirtayasa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139377
|
Ayeyarwady Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ayeyarwady Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5500::/48
|
Ayeyarwady Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136613
|
Baizid Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baizid Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:55c0::/48
|
Baizid Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150334
|
PT. NEX Solusi Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. NEX Solusi Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5680::/48
|
PT. NEX Solusi Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139378
|
Tararua District Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tararua District Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5700::/48
|
Tararua District Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132723
|
Fat Fat La Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fat Fat La Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5740::/48
|
Fat Fat La Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150338
|
Mega Truenet Communication Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Truenet Communication Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:5780::/48, 2402:4740::/32, 2404:9940::/32
|
Mega Truenet Communication Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137281
|
Rubik Trading Consultancy Service One Member Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rubik Trading Consultancy Service One Member Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:57c0::/48
|
Rubik Trading Consultancy Service One Member Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149138
|
Special Security Force SSF Bangladesh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Special Security Force SSF Bangladesh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5800::/48
|
Special Security Force SSF Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133191
|
King Netsol Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): King Netsol Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5840::/48
|
King Netsol Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141262
|
CtrlS Datacenters Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CtrlS Datacenters Ltd. có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:58c0::/48, 2001:df4:5100::/48, 2001:df5:af80::/48, 2001:df6:6900::/48, 2400:3b00:20::/48, 2400:3b00:2::/48, 2400:3b00:30::/48, 2400:3b00:40::/48, 2400:3b00:50::/48, 2400:3b00:60::/48, 2400:3b00:65::/48, 2400:3b00::/47, 2400:3b00:f::/48, 2400:3b01:1000::/36, 2400:3b01:100::/40, 2400:3b01:10::/44, 2400:3b01:1::/48, 2400:3b01:2000::/35, 2400:3b01:200::/39, 2400:3b01:20::/43, 2400:3b01:2::/47, 2400:3b01:4000::/34, 2400:3b01:400::/38, 2400:3b01:40::/42, 2400:3b01:4::/46, 2400:3b01:8000::/33, 2400:3b01:800::/37, 2400:3b01:80::/41, 2400:3b01:8::/45
|
CtrlS Datacenters Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18229
|
Basketasia Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Basketasia Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5900::/48
|
Basketasia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132376
|
Cyberspace Technologies Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberspace Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:59c0::/48
|
Cyberspace Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150340
|
Nine Entertainment Co. Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nine Entertainment Co. Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:5a00::/48, 2401:8560::/31
|
Nine Entertainment Co. Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23854
|
Mudafa Fiber Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mudafa Fiber Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5a40::/48
|
Mudafa Fiber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150341
|
Telectronic Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telectronic Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5a80::/48
|
Telectronic Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139630
|
City of Victor Harbor
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Victor Harbor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5ac0::/48
|
City of Victor Harbor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150343
|
Cebu Air Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cebu Air Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5b00::/48
|
Cebu Air Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131891
|
Airline Internet Solutions India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airline Internet Solutions India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5b40::/48
|
Airline Internet Solutions India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132978
|
Trang 89 trên 903