Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Roblox Shenzhen Digital Science and Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roblox Shenzhen Digital Science and Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5b80::/48
|
Roblox Shenzhen Digital Science and Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136766
|
Woofy Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Woofy Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5bc0::/48
|
Woofy Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150447
|
Police Department Vic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Police Department Vic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5c40::/48
|
Police Department Vic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132619
|
SysSolution
IPv6 Dải mạng (CIDR): SysSolution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5cc0::/48
|
SysSolution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150351
|
63 Chulia
IPv6 Dải mạng (CIDR): 63 Chulia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5d00::/48
|
63 Chulia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45755
|
Sky BD Host
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky BD Host có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5d40::/48
|
Sky BD Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141378
|
Sino Up Technology Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sino Up Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5d80::/48
|
Sino Up Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139637
|
Zoram Infonet Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoram Infonet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5dc0::/48
|
Zoram Infonet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141840
|
JBS Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): JBS Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5e00::/48
|
JBS Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135289
|
R.S.G. Smart Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): R.S.G. Smart Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5ec0::/48
|
R.S.G. Smart Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138299
|
Hancock Prospecting Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hancock Prospecting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5f00::/48
|
Hancock Prospecting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132703
|
ANTBOX1-AS-AP Antbox Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ANTBOX1-AS-AP Antbox Networks Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:5f80::/48, 2001:df4:1500::/48
|
ANTBOX1-AS-AP Antbox Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138995
|
Jiang Men Shi Tian Da Cloud Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiang Men Shi Tian Da Cloud Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:5fc0::/48
|
Jiang Men Shi Tian Da Cloud Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150374
|
Infineon Technologies Asia Pacific Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infineon Technologies Asia Pacific Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6001::/48
|
Infineon Technologies Asia Pacific Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150183
|
KVH KVH Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): KVH KVH Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:6002::/48, 2400:1000::/32
|
KVH KVH Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10021
|
Wing Bank Cambodia PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wing Bank Cambodia PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6040::/48
|
Wing Bank Cambodia PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150295
|
GigabitBank Global
IPv6 Dải mạng (CIDR): GigabitBank Global có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:6080::/48, 2401:8f40::/48
|
GigabitBank Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136933
|
BPS Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): BPS Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6100::/48
|
BPS Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38291
|
Beijing Wuyuyunlian Network Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beijing Wuyuyunlian Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:61c0::/48
|
Beijing Wuyuyunlian Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150370
|
TURTSEO1-AS-AP TurtSEO
IPv6 Dải mạng (CIDR): TURTSEO1-AS-AP TurtSEO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6340::/48
|
TURTSEO1-AS-AP TurtSEO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150376
|
469 Nakronsawan.rd Chidrada Dusit
IPv6 Dải mạng (CIDR): 469 Nakronsawan.rd Chidrada Dusit có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6400::/48
|
469 Nakronsawan.rd Chidrada Dusit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55925
|
i Smart
IPv6 Dải mạng (CIDR): i Smart có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6480::/48
|
i Smart có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139643
|
Halda Network Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Halda Network Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:65c0::/48
|
Halda Network Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135075
|
Cloudnet Internet Service Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudnet Internet Service Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:66c0::/48
|
Cloudnet Internet Service Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150069
|
Integrix Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integrix Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6700::/48
|
Integrix Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133172
|
Shohel Cafe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shohel Cafe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6740::/48
|
Shohel Cafe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150375
|
GBPL Global Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): GBPL Global Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:67c0::/48
|
GBPL Global Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150040
|
Consam Telecom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consam Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6840::/48
|
Consam Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141497
|
Khetan Telecommunications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Khetan Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:68c0::/48
|
Khetan Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134876
|
Fibra Netway
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibra Netway có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6940::/48
|
Fibra Netway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150007
|
UART Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): UART Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:69c0::/48
|
UART Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142420
|
Alpha Sattelite Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Sattelite Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6a80::/48
|
Alpha Sattelite Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139647
|
Tullow Bangladesh Ltd. A Wholly Owned Member of Krisenergy Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tullow Bangladesh Ltd. A Wholly Owned Member of Krisenergy Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6b00::/48
|
Tullow Bangladesh Ltd. A Wholly Owned Member of Krisenergy Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59242
|
Dream View Cable Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dream View Cable Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6b40::/48
|
Dream View Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142540
|
Sunhongs Guangzhou Navigation Information Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunhongs Guangzhou Navigation Information Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6b80::/48
|
Sunhongs Guangzhou Navigation Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59045
|
DGPL123-AS-IN Dreamnet Gigafiber Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DGPL123-AS-IN Dreamnet Gigafiber Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6c40::/48
|
DGPL123-AS-IN Dreamnet Gigafiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149222
|
PacketStream Korea
IPv6 Dải mạng (CIDR): PacketStream Korea có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:6c80::/48, 2a06:9f81:5200::/40, 2a06:9f82::/31, 2a06:9f84::/32
|
PacketStream Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139648
|
NSBNETWORK1-AS-IN NSB Networks Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NSBNETWORK1-AS-IN NSB Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6cc0::/48
|
NSBNETWORK1-AS-IN NSB Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149536
|
Z Energy Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Z Energy Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6d00::/48
|
Z Energy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134746
|
J.P. Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): J.P. Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6d40::/48
|
J.P. Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150379
|
Virtual Link LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual Link LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6d80::/48
|
Virtual Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139650
|
Infinet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6dc0::/48
|
Infinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132568
|
Eris
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eris có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6e40::/48
|
Eris có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134495
|
VBPL2021-AS-IN Velocity Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VBPL2021-AS-IN Velocity Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6ec0::/48
|
VBPL2021-AS-IN Velocity Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147240
|
Progresive Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Progresive Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6f40::/48
|
Progresive Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150384
|
SingCash Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SingCash Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6f80::/48
|
SingCash Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139655
|
R.P. Tech-Zone Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): R.P. Tech-Zone Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:6fc0::/48
|
R.P. Tech-Zone Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150063
|
Broadband Vision Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband Vision Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7040::/48
|
Broadband Vision Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150382
|
PT Shanum Sarana Telekomunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Shanum Sarana Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:70c0::/48
|
PT Shanum Sarana Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150238
|
Licensys
IPv6 Dải mạng (CIDR): Licensys có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:7100::/48
|
Licensys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133413
|
Trang 90 trên 903