Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bangladesh Police

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Police có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9900::/48
Bangladesh Police có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133477

Digital Synapse

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Synapse có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9940::/48
Digital Synapse có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140073

OneBroadband OneOTT Intertainment Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): OneBroadband OneOTT Intertainment Limited có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df1:9980::/48, 2404:ba00:10::/44, 2404:ba00:20::/43, 2404:ba00:40::/44, 2404:ba00:50::/45, 2404:ba00:58::/47, 2404:ba00:8::/47, 2404:ba00::/47, 2404:ba00:a::/48, 2404:ba00:e::/48, 2404:ba00:f900::/47, 2404:ba00:f902::/48, 2404:ba00:fa00::/47, 2404:ba00:fa02::/48, 2404:ba00:fb00::/47, 2404:ba00:fb02::/48, 2404:ba00:fc00::/48, 2404:ba00:fc08::/47, 2404:ba00:fc0a::/48, 2404:ba00:fd00::/47, 2404:ba00:fd02::/48, 2404:ba00:fe00::/48, 2404:ba00:ff::/48, 2404:ba00:ffff::/48
OneBroadband OneOTT Intertainment Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17665

IOT360PTELTD-AS-AP 202131599H

IPv6 Dải mạng (CIDR): IOT360PTELTD-AS-AP 202131599H có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:99c0::/48
IOT360PTELTD-AS-AP 202131599H có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150453

Pepper Money Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pepper Money Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9a00::/48
Pepper Money Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135332

DSP

IPv6 Dải mạng (CIDR): DSP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9a40::/48
DSP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150457

Posts and Telecommunications Department

IPv6 Dải mạng (CIDR): Posts and Telecommunications Department có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9ac0::/48
Posts and Telecommunications Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150456

WHAKATANE1-AS-AP Whakatane District Council

IPv6 Dải mạng (CIDR): WHAKATANE1-AS-AP Whakatane District Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9b00::/48
WHAKATANE1-AS-AP Whakatane District Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134131

Netwire Internet Solutions Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netwire Internet Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9b40::/48
Netwire Internet Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136682

GoDaddy.com LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): GoDaddy.com LLC có 140 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df1:9c00::/48, 2403:bc80::/32, 2407:1c00::/32, 2603:100::/24, 2603:10::/28, 2603:200::/23, 2603:20::/27, 2603:2::/32, 2603:3:4000::/35, 2603:3:6000::/40, 2603:3:6100::/40, 2603:3:6200::/39, 2603:3:6400::/38, 2603:3:6800::/37, 2603:3:7000::/36, 2603:3:8000::/33, 2603:3::/34, 2603:400::/22, 2603:40::/26, 2603:4:1006::/47, 2603:4:1014::/47, 2603:4:1017::/48, 2603:4:1018::/48, 2603:4:101a::/47, 2603:4:101c::/46, 2603:4:1020::/43, 2603:4:1040::/42, 2603:4:1080::/41, 2603:4:1100::/40, 2603:4:1201::/48 và 110 các dải mạng khác.
GoDaddy.com LLC có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS16892, AS26496, AS30083, AS398101, AS398109

Ani Fiber Net Telecommunications Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ani Fiber Net Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9cc0::/48
Ani Fiber Net Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136981

Anglican Schools Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anglican Schools Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9d00::/48
Anglican Schools Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136753

PT Jaringan Internet Nusantara

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Internet Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9d40::/48
PT Jaringan Internet Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141613

GONI Communication

IPv6 Dải mạng (CIDR): GONI Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9e80::/48
GONI Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139708

PT. Wikaplus Global Nusantara

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Wikaplus Global Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9ec0::/48
PT. Wikaplus Global Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149881

PT Global Citra Teknologi

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Global Citra Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:9fc0::/48
PT Global Citra Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149754

OriginNet

IPv6 Dải mạng (CIDR): OriginNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a040::/48
OriginNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133551

Ezsvs Singaporepte. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezsvs Singaporepte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a080::/48
Ezsvs Singaporepte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139709

EGroup Protective Services Group Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): EGroup Protective Services Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a0c0::/47
EGroup Protective Services Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140690

Angel Air Network Solutions Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Angel Air Network Solutions Pvt. Ltd. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df1:a180::/48, 2001:df2:8c80::/48, 2001:df6:5080::/48, 2001:df6:d880::/48, 2001:df7:5080::/48, 2401:7a0::/32
Angel Air Network Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137655

MD Abdul Aziz Ta Supernet Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): MD Abdul Aziz Ta Supernet Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a1c0::/48
MD Abdul Aziz Ta Supernet Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137997

Kanbawza Bank Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kanbawza Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a280::/48
Kanbawza Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139711

Universiti Islam Selangor Uis

IPv6 Dải mạng (CIDR): Universiti Islam Selangor Uis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a2c0::/48
Universiti Islam Selangor Uis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131204

Panduit Singapore Pte Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Panduit Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a300::/48
Panduit Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134349

DANIEL24-AS-AP DANIEL-24

IPv6 Dải mạng (CIDR): DANIEL24-AS-AP DANIEL-24 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a340::/48
DANIEL24-AS-AP DANIEL-24 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150662

Bangladesh Army

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Army có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a400::/48
Bangladesh Army có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133890

Nanyang Telecom Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nanyang Telecom Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a480::/48
Nanyang Telecom Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139749

Mishu Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mishu Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a4c0::/48
Mishu Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150665

Ibm Business Services Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibm Business Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a500::/48
Ibm Business Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133377

Sujos Infotech Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sujos Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a5c0::/48
Sujos Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141304

PT Asianet Media Teknologi

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Asianet Media Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a6c0::/48
PT Asianet Media Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150241

Dhaka Electric Supply Company Limited Desco

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhaka Electric Supply Company Limited Desco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a740::/48
Dhaka Electric Supply Company Limited Desco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59361

Speed Net Connection

IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Net Connection có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a7c0::/48
Speed Net Connection có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150669

En Technologies Pte Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): En Technologies Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a800::/48
En Technologies Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133210

TORNADO3-AS-AP Tornado Networks Pvt. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): TORNADO3-AS-AP Tornado Networks Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a880::/48
TORNADO3-AS-AP Tornado Networks Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139718

IT Future

IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Future có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a8c0::/48
IT Future có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150667

Quicklink Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quicklink Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:a940::/48
Quicklink Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142471

PT Ikubaru Indonesia

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Ikubaru Indonesia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df1:a9c0::/48, 2001:df2:5a00::/48
PT Ikubaru Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135444

Bac Ninh Department of Information and Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bac Ninh Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:aac0::/48
Bac Ninh Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149156

Sakura Mobile Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakura Mobile Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:ab00::/48
Sakura Mobile Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23702

Information and Communication Technology Center of Kien Giang

IPv6 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technology Center of Kien Giang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:ab40::/48
Information and Communication Technology Center of Kien Giang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149157

Mansoorah Telecommunications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mansoorah Telecommunications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:ac40::/48
Mansoorah Telecommunications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150671

Chandra Digital Communications and Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): Chandra Digital Communications and Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:acc0::/48
Chandra Digital Communications and Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137612

Fiber Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:ad40::/48
Fiber Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140585

901 A1 & 902 A2 Tidel Park

IPv6 Dải mạng (CIDR): 901 A1 & 902 A2 Tidel Park có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df1:ad80::/47, 2001:df4:800::/48
901 A1 & 902 A2 Tidel Park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56093

Dream Touch Online

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dream Touch Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:adc0::/48
Dream Touch Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140069

Framestore Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Framestore Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:ae40::/48
Framestore Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150677

Mitsubishi Motors Thailand Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mitsubishi Motors Thailand Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:aec0::/48
Mitsubishi Motors Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150674

SolutionOne Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): SolutionOne Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:af00::/48
SolutionOne Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132448

Cloud Connect WA Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Connect WA Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df1:af80::/48
Cloud Connect WA Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139723