Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Netcenter AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcenter AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a480::/29
|
Netcenter AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200042
|
Nordlo Vaxjo & Ljungby AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordlo Vaxjo & Ljungby AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a4c0::/29
|
Nordlo Vaxjo & Ljungby AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208001
|
Zlinsky Kraj
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zlinsky Kraj có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a540::/29
|
Zlinsky Kraj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202874
|
WJY Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): WJY Limited có 120 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:a5c0::/31, 2a13:a5c2::/32, 2a13:a5c3:100::/40, 2a13:a5c3:10::/44, 2a13:a5c3:1::/48, 2a13:a5c3:200::/39, 2a13:a5c3:20::/43, 2a13:a5c3:2::/47, 2a13:a5c3:2c00::/38, 2a13:a5c3:400::/38, 2a13:a5c3:40::/42, 2a13:a5c3:4::/46, 2a13:a5c3:5000::/36, 2a13:a5c3:6000::/35, 2a13:a5c3:8000::/34, 2a13:a5c3:800::/37, 2a13:a5c3:80::/41, 2a13:a5c3:8::/45, 2a13:a5c3:c000::/36, 2a13:a5c3:d000::/38, 2a13:a5c3:d500::/40, 2a13:a5c3:d700::/40, 2a13:a5c3:d800::/37, 2a13:a5c3:e000::/36, 2a13:a5c3:f100::/40, 2a13:a5c3:f200::/40, 2a13:a5c3:f301::/48, 2a13:a5c3:f302::/47, 2a13:a5c3:f304::/46, 2a13:a5c3:f308::/45
và 90 các dải mạng khác.
|
WJY Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62246
|
Caihui Ning
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caihui Ning có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:a5c4:1000::/38, 2a13:a5c4:1400::/39, 2a13:a5c7:1500::/40
|
Caihui Ning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216243
|
LAPISBLUE27-AS-AP Azurite27 Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAPISBLUE27-AS-AP Azurite27 Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a5c7:1200::/40
|
LAPISBLUE27-AS-AP Azurite27 Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142551
|
Peng Wang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peng Wang có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:a5c7:1801::/48, 2a13:a5c7:1802::/47, 2a13:a5c7:1804::/47, 2a13:a5c7:1888::/48
|
Peng Wang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215786
|
Goh Jing Ming
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goh Jing Ming có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:a5c7:2000::/48, 2a13:a5c7:2005::/48, 2a13:a5c7:2007::/48
|
Goh Jing Ming có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214962
|
Puhe You
IPv6 Dải mạng (CIDR): Puhe You có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:a5c7:2102::/47, 2a13:a5c7:2104::/48, 2a13:a5c7:2106::/48, 2a13:a5c7:2109::/48
|
Puhe You có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214963
|
Stavanger Kommune Utadrettet Virksomhet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stavanger Kommune Utadrettet Virksomhet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a680::/29
|
Stavanger Kommune Utadrettet Virksomhet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205101
|
Link Mobility SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Mobility SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a6c0:cafe::/48
|
Link Mobility SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43702
|
James Freeman
IPv6 Dải mạng (CIDR): James Freeman có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:a700::/31, 2a14:7c0:30::/44
|
James Freeman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215420
|
Noel Nayasha Materke
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noel Nayasha Materke có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a702::/31
|
Noel Nayasha Materke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215462
|
Netcom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a780::/29
|
Netcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199625
|
King Saud bin Abdulaziz University for Health Sciences
IPv6 Dải mạng (CIDR): King Saud bin Abdulaziz University for Health Sciences có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a7c0::/29
|
King Saud bin Abdulaziz University for Health Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209464
|
TV-Com AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV-Com AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a880::/29
|
TV-Com AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56653
|
Skynet Hosting SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skynet Hosting SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a8c0::/29
|
Skynet Hosting SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48296
|
Mack International Gmbh Trading As Europa-Park GmbH & Co Mack KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mack International Gmbh Trading As Europa-Park GmbH & Co Mack KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a900::/29
|
Mack International Gmbh Trading As Europa-Park GmbH & Co Mack KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199963
|
Technologies of Time LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Technologies of Time LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a940::/29
|
Technologies of Time LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209060
|
Omax Network d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omax Network d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a980::/29
|
Omax Network d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48708
|
Netsample SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netsample SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a9c0::/29
|
Netsample SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203495
|
Devout BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devout BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:aa40::/29
|
Devout BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216471
|
Opera della Primaziale Pisana
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opera della Primaziale Pisana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:aa80::/29
|
Opera della Primaziale Pisana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215057
|
Huicast Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huicast Telecom Limited có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:aac0::/30, 2a13:aac4:8000::/34, 2a13:aac4::/33, 2a13:aac4:c000::/35, 2a13:aac4:e000::/36, 2a13:aac4:f010::/44, 2a13:aac4:f020::/43, 2a13:aac4:f050::/44, 2a13:aac4:f060::/43, 2a13:aac4:f080::/41, 2a13:aac4:f100::/40, 2a13:aac4:f200::/39, 2a13:aac4:f400::/38, 2a13:aac4:f800::/37, 2a13:aac5::/32, 2a13:aac6::/31
|
Huicast Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60539
|
Telekom Mobile Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekom Mobile Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:aac4:f040::/44
|
Telekom Mobile Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214924
|
Redmax IT Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redmax IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ab00::/29
|
Redmax IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199631
|
PinkFroot Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): PinkFroot Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ab40::/32
|
PinkFroot Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216376
|
Voxyonder Network Services UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voxyonder Network Services UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ab80::/32
|
Voxyonder Network Services UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206530
|
Argotec S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Argotec S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:abc0::/29
|
Argotec S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216315
|
A.I.P. Italia S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): A.I.P. Italia S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ac00::/29
|
A.I.P. Italia S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200151
|
Verixi SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verixi SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ac40::/29
|
Verixi SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62343
|
Fluctus GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fluctus GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ad00::/29
|
Fluctus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199570
|
Killean Jor Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Killean Jor Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ad40::/29
|
Killean Jor Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214991
|
Estoxy OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Estoxy OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:adc0::/29
|
Estoxy OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3920
|
Osnet Internet Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osnet Internet Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ae00::/29
|
Osnet Internet Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200091
|
Stadtwerke Dorfen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Dorfen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ae40::/29
|
Stadtwerke Dorfen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198444
|
Netfire Sp. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netfire Sp. Z O. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ae80::/32
|
Netfire Sp. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199540
|
Adven Group OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adven Group OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:aec0::/32
|
Adven Group OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216421
|
DaoPay GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DaoPay GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:af40::/32
|
DaoPay GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199824
|
Gigakom Sistems OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigakom Sistems OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:af80::/29
|
Gigakom Sistems OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51341
|
Military Unit A0351
IPv6 Dải mạng (CIDR): Military Unit A0351 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b000::/29
|
Military Unit A0351 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62096
|
Alexandre Schifano
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandre Schifano có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b040::/29
|
Alexandre Schifano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215564
|
ESEYE Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ESEYE Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b080::/29
|
ESEYE Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29200
|
Aalborg Lufthavn A.M.B.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aalborg Lufthavn A.M.B.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b140::/29
|
Aalborg Lufthavn A.M.B.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216433
|
TSK Electronica Y Electricidad S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TSK Electronica Y Electricidad S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b180::/29
|
TSK Electronica Y Electricidad S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199474
|
S-Infra OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): S-Infra OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b1c0::/29
|
S-Infra OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216002
|
Arctic Telecom Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arctic Telecom Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b200::/29
|
Arctic Telecom Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42521
|
Deepl Se
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deepl Se có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b240::/29
|
Deepl Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60550
|
United Fiber to the Home Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Fiber to the Home Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b280::/29
|
United Fiber to the Home Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206815
|
MIR Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MIR Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b300::/29
|
MIR Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39718
|
Trang 877 trên 903