Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
UAB LTMD Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB LTMD Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b340::/29
|
UAB LTMD Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47609
|
Hot-Host LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hot-Host LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b3c0::/29
|
Hot-Host LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50797
|
City Net LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): City Net LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b400::/29
|
City Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210234
|
Nagaeki Transcontinental Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nagaeki Transcontinental Telecom LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:b487:1400::/48, 2a13:b487:1405::/48, 2a13:b487:1406::/47, 2a13:b487:14f0::/44
|
Nagaeki Transcontinental Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199683
|
Feiya Network Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Feiya Network Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b487:1c00::/39
|
Feiya Network Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199465
|
Gao Ruikang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gao Ruikang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b487:4e00::/40
|
Gao Ruikang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197646
|
Cambridge Consultants Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambridge Consultants Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b5c0::/29
|
Cambridge Consultants Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207552
|
Stacuity Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stacuity Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b600::/29
|
Stacuity Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197385
|
Solytro Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solytro Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b780::/29
|
Solytro Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199400
|
Arsenet Servicios en Internet S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arsenet Servicios en Internet S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b800::/32
|
Arsenet Servicios en Internet S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39398
|
UAB Revonia
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Revonia có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:b840::/29, 2a13:c0c0::/29, 2a13:c140::/29, 2a13:c340::/29, 2a13:d240::/29, 2a13:d2c0::/29, 2a13:ddc0::/29, 2a14:41c0::/29, 2a14:42c0::/29, 2a14:5740::/29
|
UAB Revonia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215427
|
Tessi Technologies Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tessi Technologies Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b940::/29
|
Tessi Technologies Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216413
|
Novatech EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novatech EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b980::/29
|
Novatech EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49072
|
Sanecum Digital Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sanecum Digital Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:bac0::/29
|
Sanecum Digital Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216403
|
IBM Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBM Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:bbc0::/29
|
IBM Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214585
|
Tele.Co.Albania SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tele.Co.Albania SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:bc00::/29
|
Tele.Co.Albania SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199276
|
Panda NetworkInc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Panda NetworkInc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:bc40::/29
|
Panda NetworkInc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47885
|
Siaflex Bilisim Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siaflex Bilisim Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:bd00::/32
|
Siaflex Bilisim Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199402
|
Mabna Tejarat Economic Development Group Company-LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mabna Tejarat Economic Development Group Company-LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:bd80::/29
|
Mabna Tejarat Economic Development Group Company-LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199495
|
Warpiris Bilisim Teknolojileri Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Warpiris Bilisim Teknolojileri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:be00::/29
|
Warpiris Bilisim Teknolojileri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209500
|
Master Telecom Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Master Telecom Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:be80::/29
|
Master Telecom Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210471
|
Philip Porto Schiffer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philip Porto Schiffer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c007:8017::/48
|
Philip Porto Schiffer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199176
|
Kaito Tamura
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaito Tamura có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:c007:801b::/48, 2a13:ee40:400::/40
|
Kaito Tamura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199108
|
NatVPS UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NatVPS UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c007:8200::/40
|
NatVPS UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199044
|
Tsai Tsan Ming
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tsai Tsan Ming có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c007:9007::/48
|
Tsai Tsan Ming có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215262
|
Neutrality.one EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neutrality.one EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c080::/29
|
Neutrality.one EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59550
|
Elias Eskes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elias Eskes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c180::/29
|
Elias Eskes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44912
|
K-Telco LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): K-Telco LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c1c0::/29
|
K-Telco LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216384
|
OOO RTK-Primorye
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO RTK-Primorye có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c200::/29
|
OOO RTK-Primorye có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21105
|
SIA RXTX Baltija
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA RXTX Baltija có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c2c0::/32
|
SIA RXTX Baltija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215329
|
Ping Technology Labs Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ping Technology Labs Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c300::/29
|
Ping Technology Labs Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199856
|
MakeApp Cloud Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MakeApp Cloud Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c480::/29
|
MakeApp Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199393
|
Online Server Telekomunikasyon Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Online Server Telekomunikasyon Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c4c0::/29
|
Online Server Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216383
|
Radicenter Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radicenter Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c5c0::/32
|
Radicenter Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216263
|
Paya Bastar Arina Co. Private J.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paya Bastar Arina Co. Private J.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c640::/29
|
Paya Bastar Arina Co. Private J.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204105
|
Rigil Web Technologies Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rigil Web Technologies Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c680::/29
|
Rigil Web Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199334
|
Zirsakht Pishro Abr Damavand Private Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zirsakht Pishro Abr Damavand Private Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c6c0::/29
|
Zirsakht Pishro Abr Damavand Private Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47603
|
Francisco Jose Ruiz Diaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Francisco Jose Ruiz Diaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c780::/29
|
Francisco Jose Ruiz Diaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199531
|
Jules Durand--Arnaudet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jules Durand--Arnaudet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c7c0::/29
|
Jules Durand--Arnaudet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216256
|
Ze Host Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ze Host Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c840::/32
|
Ze Host Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212870
|
TY Cloud SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): TY Cloud SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c880::/29
|
TY Cloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199360
|
OOO Istra.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Istra.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c9c0::/32
|
OOO Istra.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216363
|
CVIP Soluciones Tecnologicas Alternativas SL.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CVIP Soluciones Tecnologicas Alternativas SL. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ca00::/29
|
CVIP Soluciones Tecnologicas Alternativas SL. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199889
|
Server Farm LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Server Farm LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ca40::/29
|
Server Farm LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202635
|
MAGIC-NET
IPv6 Dải mạng (CIDR): MAGIC-NET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ca80::/29
|
MAGIC-NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44377
|
Rubix Datacenter SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rubix Datacenter SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:cac0::/29
|
Rubix Datacenter SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47600
|
ZF Friedrichshafen AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZF Friedrichshafen AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:cb40::/29
|
ZF Friedrichshafen AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216134
|
Malakmadze Web LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Malakmadze Web LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:cb80::/29
|
Malakmadze Web LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199242
|
Capital Market Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capital Market Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:cbc0::/29
|
Capital Market Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43316
|
Alexandre Gliganic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandre Gliganic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:cc82::/48
|
Alexandre Gliganic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215581
|
Trang 878 trên 903