Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Arnaud Tardy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arnaud Tardy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cc82:1::/48
Arnaud Tardy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215529

Infogenius SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infogenius SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cc82:2::/48
Infogenius SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215528

Association Verycloud

IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Verycloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cc87:fc00::/48
Association Verycloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216291

Julien Bellier

IPv6 Dải mạng (CIDR): Julien Bellier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cc87:fc01::/48
Julien Bellier có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216222

Mario Cnockaert

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mario Cnockaert có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cc87:ff00::/40
Mario Cnockaert có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47504

Markus Roeder Trading as Cyberryderz Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Markus Roeder Trading as Cyberryderz Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:ccc7::/32
Markus Roeder Trading as Cyberryderz Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215282

Completnet Aps

IPv6 Dải mạng (CIDR): Completnet Aps có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cd80::/29
Completnet Aps có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216313

Michal Polaszek trading as FIRMA KOMPUTEROWA 3 D

IPv6 Dải mạng (CIDR): Michal Polaszek trading as FIRMA KOMPUTEROWA 3 D có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:ce00::/29
Michal Polaszek trading as FIRMA KOMPUTEROWA 3 D có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210108

Hardcore Communication Co. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hardcore Communication Co. Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:ce40:4000::/35, 2a13:ce40:6000::/38, 2a13:ce40:6400::/39, 2a13:ce40:6600::/42, 2a13:ce40:6640::/43, 2a13:ce40:6661::/48, 2a13:ce40:6662::/47, 2a13:ce40:6664::/46, 2a13:ce40:6668::/45, 2a13:ce40:6670::/44, 2a13:ce40:6680::/41, 2a13:ce40:6700::/40, 2a13:ce40:6800::/37, 2a13:ce40:7000::/36, 2a13:ce40:8000::/33, 2a13:ce40::/34, 2a13:ce41::/32, 2a13:ce42::/31, 2a13:ce44::/30
Hardcore Communication Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216458

Conarx Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Conarx Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:ce80::/29
Conarx Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199285

Titanium OU

IPv6 Dải mạng (CIDR): Titanium OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cec0::/29
Titanium OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31605

Wipak Walsrode GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wipak Walsrode GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:cfc0::/29
Wipak Walsrode GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47540

TNEX Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): TNEX Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d080::/29
TNEX Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48652

Hope Media Europe e.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hope Media Europe e.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d180::/29
Hope Media Europe e.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211909

Sebek SP. Z O.O

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebek SP. Z O.O có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:d200::/30, 2a13:d204::/31, 2a13:d206::/32
Sebek SP. Z O.O có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216129

Telelink Telecommunications Co for Internet services and Information Technology Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telelink Telecommunications Co for Internet services and Information Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d380::/29
Telelink Telecommunications Co for Internet services and Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213149

Easy Netvvork LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Easy Netvvork LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d400::/29
Easy Netvvork LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199489

Kimiya Ertebat Dana Company Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kimiya Ertebat Dana Company Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d440::/29
Kimiya Ertebat Dana Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47539

Vivo Energy Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivo Energy Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d4c0::/29
Vivo Energy Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216116

Carrierwerke GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Carrierwerke GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:d501::/32, 2a13:d502::/31, 2a13:d504::/30
Carrierwerke GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199822

Intelegro Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelegro Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d5c0::/29
Intelegro Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216338

ISP Gestion Provider SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Gestion Provider SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d680::/29
ISP Gestion Provider SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202330

Netdev Ug (Haftungsbeschraenkt)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netdev Ug (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d6c0::/32
Netdev Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216333

Centaurus Developpement SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Centaurus Developpement SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d740::/29
Centaurus Developpement SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216329

BIG Telecom-Solnechnogorsk LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): BIG Telecom-Solnechnogorsk LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d7c0::/29
BIG Telecom-Solnechnogorsk LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204985

Easy Hoster Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Easy Hoster Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d800::/32
Easy Hoster Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200203

iConnect Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): iConnect Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d880::/29
iConnect Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35773

NetworkAlbania SH.P.K

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetworkAlbania SH.P.K có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d940::/29
NetworkAlbania SH.P.K có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216325

CoreISP Group Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): CoreISP Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d980::/29
CoreISP Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48628

Techsupport Ehf

IPv6 Dải mạng (CIDR): Techsupport Ehf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:d9c0::/29
Techsupport Ehf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216293

Wifinetcom SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifinetcom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:da80::/29
Wifinetcom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199162

IT Park JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Park JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:db40::/29
IT Park JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6679

Broadband For Rural Kent Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband For Rural Kent Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:db80::/29
Broadband For Rural Kent Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49781

Roman Eduardovich Zamkov

IPv6 Dải mạng (CIDR): Roman Eduardovich Zamkov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:dbc0::/32
Roman Eduardovich Zamkov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50766

Conad Nord Ovest Societa. Cooperativa

IPv6 Dải mạng (CIDR): Conad Nord Ovest Societa. Cooperativa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:dc00::/29
Conad Nord Ovest Societa. Cooperativa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200156

Jose Manuel Palacios Vazquez

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jose Manuel Palacios Vazquez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:dc40::/29
Jose Manuel Palacios Vazquez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203244

PSA Payment Services Austria GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): PSA Payment Services Austria GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:dd00::/29
PSA Payment Services Austria GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39885

POK AG Schweiz

IPv6 Dải mạng (CIDR): POK AG Schweiz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:de00::/29
POK AG Schweiz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200206

Julian Achter

IPv6 Dải mạng (CIDR): Julian Achter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:df85:bd00::/48
Julian Achter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215898

Lexistar Alliance Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lexistar Alliance Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:e0c0::/29, 2a14:17c0::/29, 2a14:1840::/29
Lexistar Alliance Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216213

Ariya Net Abazar PJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ariya Net Abazar PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e180::/29
Ariya Net Abazar PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62284

TWS Netz GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): TWS Netz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e1c0::/29
TWS Netz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216282

Domain Recovery Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Domain Recovery Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:e280:1000::/36, 2a13:e280:100::/40, 2a13:e280:10::/44, 2a13:e280:2000::/35, 2a13:e280:200::/39, 2a13:e280:20::/43, 2a13:e280:2::/47, 2a13:e280:4000::/34, 2a13:e280:400::/38, 2a13:e280:40::/42, 2a13:e280:4::/46, 2a13:e280:8000::/33, 2a13:e280:800::/37, 2a13:e280:80::/41, 2a13:e280:8::/45, 2a13:e280::/48, 2a13:e281::/32, 2a13:e282::/31, 2a13:e284::/30
Domain Recovery Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216149

Binbir Net Internet Bilisim ve Haberlesme Teknoloji Sanayi Ticaret Limited Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Binbir Net Internet Bilisim ve Haberlesme Teknoloji Sanayi Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e300::/31
Binbir Net Internet Bilisim ve Haberlesme Teknoloji Sanayi Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211335

Truehost Cloud LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Truehost Cloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e380::/29
Truehost Cloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199628

HashPal LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): HashPal LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e440::/29
HashPal LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216286

Spatially Computing Ecosystem GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Spatially Computing Ecosystem GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e480::/29
Spatially Computing Ecosystem GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199637

LLC Smartcom

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Smartcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e4c0::/29
LLC Smartcom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51357

CACI Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): CACI Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e540::/29
CACI Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212446

X Treme AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): X Treme AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:e580::/29
X Treme AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41949