Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Polo Navacchio S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polo Navacchio S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:71c0::/29
|
Polo Navacchio S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59429
|
CDN Squared Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CDN Squared Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7200::/29
|
CDN Squared Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49911
|
Saffcell LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saffcell LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:72c0::/29
|
Saffcell LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200228
|
TUI InfoTec GMBH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TUI InfoTec GMBH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7300::/29
|
TUI InfoTec GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44283
|
AO Pactour Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): AO Pactour Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7340::/32
|
AO Pactour Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49326
|
LLC SIP NIS
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC SIP NIS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:73c0::/29
|
LLC SIP NIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35032
|
Thales Cloud Securise SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thales Cloud Securise SAS có 68 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7500:1000::/36, 2a13:7500:100::/40, 2a13:7500:10::/44, 2a13:7500:1::/48, 2a13:7500:2000::/35, 2a13:7500:200::/40, 2a13:7500:20::/43, 2a13:7500:2::/47, 2a13:7500:300::/40, 2a13:7500:4000::/34, 2a13:7500:400::/38, 2a13:7500:40::/42, 2a13:7500:4::/46, 2a13:7500:8000::/40, 2a13:7500:800::/37, 2a13:7500:80::/41, 2a13:7500:8100::/44, 2a13:7500:8110::/44, 2a13:7500:8120::/43, 2a13:7500:8140::/42, 2a13:7500:8180::/42, 2a13:7500:81c0::/43, 2a13:7500:81e0::/44, 2a13:7500:81f0::/45, 2a13:7500:81f8::/46, 2a13:7500:81fc::/47, 2a13:7500:81fe::/48, 2a13:7500:81ff::/48, 2a13:7500:8200::/39, 2a13:7500:8400::/38
và 38 các dải mạng khác.
|
Thales Cloud Securise SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202045, AS203532
|
API & You SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): API & You SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7540::/29
|
API & You SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208294
|
Debugged Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Debugged Ltd có 27 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:75c0::/32, 2a13:75c1:1000::/36, 2a13:75c1:2000::/35, 2a13:75c1:202::/47, 2a13:75c1:204::/46, 2a13:75c1:208::/45, 2a13:75c1:210::/44, 2a13:75c1:220::/43, 2a13:75c1:240::/42, 2a13:75c1:280::/41, 2a13:75c1:300::/40, 2a13:75c1:4000::/34, 2a13:75c1:400::/41, 2a13:75c1:480::/43, 2a13:75c1:4a0::/44, 2a13:75c1:4b0::/47, 2a13:75c1:4b2::/48, 2a13:75c1:4b4::/46, 2a13:75c1:4b8::/45, 2a13:75c1:4c0::/42, 2a13:75c1:500::/40, 2a13:75c1:600::/39, 2a13:75c1:8000::/33, 2a13:75c1:800::/37, 2a13:75c1::/39, 2a13:75c2::/31, 2a13:75c4::/30
|
Debugged Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200260
|
Luke James
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luke James có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:75c1:200::/48
|
Luke James có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209808
|
Prism.gg Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prism.gg Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:75c1:201::/48, 2a13:75c1:4b3::/48
|
Prism.gg Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215002
|
FLONET SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): FLONET SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7640::/29
|
FLONET SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207739
|
Zirsakht Fanavari Etelaat Va Ertebatat Pasargad Aryan PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zirsakht Fanavari Etelaat Va Ertebatat Pasargad Aryan PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:76c0::/29
|
Zirsakht Fanavari Etelaat Va Ertebatat Pasargad Aryan PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44966
|
Voice Engineer Ireland Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voice Engineer Ireland Limited có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7700::/30, 2a13:7704::/31, 2a13:7706:1000::/36, 2a13:7706:100::/40, 2a13:7706:10::/44, 2a13:7706:2000::/35, 2a13:7706:200::/39, 2a13:7706:20::/43, 2a13:7706:2::/47, 2a13:7706:4000::/35, 2a13:7706:400::/38, 2a13:7706:40::/42, 2a13:7706:4::/46, 2a13:7706:6000::/38, 2a13:7706:6400::/39, 2a13:7706:6600::/42, 2a13:7706:6640::/43, 2a13:7706:6660::/46, 2a13:7706:6664::/47, 2a13:7706:6667::/48, 2a13:7706:6668::/45, 2a13:7706:6670::/44, 2a13:7706:6680::/41, 2a13:7706:6700::/40, 2a13:7706:6800::/37, 2a13:7706:7000::/36, 2a13:7706:8000::/33, 2a13:7706:800::/37, 2a13:7706:80::/41, 2a13:7706:8::/45
và 2 các dải mạng khác.
|
Voice Engineer Ireland Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199326
|
Benedikt Riedel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benedikt Riedel có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7706:1::/48, 2a13:7706:6666::/48
|
Benedikt Riedel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215466
|
CenturyNetworks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CenturyNetworks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:77c0::/29
|
CenturyNetworks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50183
|
Products Up GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Products Up GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7840::/29
|
Products Up GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200249
|
Iraq Al-Wataniyah Co. for Telecom Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iraq Al-Wataniyah Co. for Telecom Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:78c0::/29
|
Iraq Al-Wataniyah Co. for Telecom Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200200
|
Frederic Allain
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frederic Allain có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:79c0:8000::/34, 2a13:79c0::/33, 2a13:79c0:c000::/35, 2a13:79c0:e000::/36, 2a13:79c0:f000::/37, 2a13:79c0:f800::/38, 2a13:79c0:fc00::/39, 2a13:79c0:fe00::/40, 2a13:79c1::/32, 2a13:79c2::/31, 2a13:79c4::/31, 2a13:79c6::/32, 2a13:79c7:1000::/38, 2a13:79c7:1400::/40, 2a13:79c7:1500::/43, 2a13:79c7:1521::/48, 2a13:79c7:1522::/47, 2a13:79c7:1524::/46, 2a13:79c7:1528::/45, 2a13:79c7:1530::/44, 2a13:79c7:1540::/42, 2a13:79c7:1580::/41, 2a13:79c7:1600::/40, 2a13:79c7:1700::/41, 2a13:79c7:1780::/44, 2a13:79c7:1790::/45, 2a13:79c7:1798::/47, 2a13:79c7:179c::/46, 2a13:79c7:17a4::/46, 2a13:79c7:17a8::/45
và 7 các dải mạng khác.
|
Frederic Allain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200235
|
KittenConnect
IPv6 Dải mạng (CIDR): KittenConnect có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:79c0:ff00::/40
|
KittenConnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207175
|
Esteban Roche
IPv6 Dải mạng (CIDR): Esteban Roche có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:79c7:179a::/47, 2a13:79c7:17a0::/46
|
Esteban Roche có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200056
|
Clonoth Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clonoth Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7a40::/29
|
Clonoth Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57196
|
Web Gostaran Shaina Shiraz LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web Gostaran Shaina Shiraz LLC có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7b40:1000::/36, 2a13:7b40:100::/40, 2a13:7b40:2000::/35, 2a13:7b40:200::/39, 2a13:7b40:4000::/34, 2a13:7b40:400::/38, 2a13:7b40:41::/48, 2a13:7b40:42::/47, 2a13:7b40:44::/46, 2a13:7b40:48::/45, 2a13:7b40:50::/48, 2a13:7b40:52::/47, 2a13:7b40:54::/46, 2a13:7b40:58::/45, 2a13:7b40:60::/43, 2a13:7b40:8000::/33, 2a13:7b40:800::/37, 2a13:7b40:80::/41, 2a13:7b40::/42, 2a13:7b41::/32, 2a13:7b42::/31, 2a13:7b44::/30
|
Web Gostaran Shaina Shiraz LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212077
|
CGI Global Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CGI Global Limited có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7c00:1000::/36, 2a13:7c00:100::/40, 2a13:7c00:10::/44, 2a13:7c00:2000::/35, 2a13:7c00:200::/39, 2a13:7c00:20::/43, 2a13:7c00:2::/48, 2a13:7c00:3::/48, 2a13:7c00:4000::/34, 2a13:7c00:400::/38, 2a13:7c00:40::/42, 2a13:7c00:4::/47, 2a13:7c00:6::/48, 2a13:7c00:7::/48, 2a13:7c00:8000::/33, 2a13:7c00:800::/37, 2a13:7c00:80::/41, 2a13:7c00:8::/45, 2a13:7c00::/47, 2a13:7c01::/32, 2a13:7c02::/31, 2a13:7c04::/30
|
CGI Global Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS56594, AS56971
|
Hostup AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostup AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7c81::/32, 2a13:7c82::/31, 2a13:7c84::/30
|
Hostup AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214640
|
Signify Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Signify Holding B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7d40::/29
|
Signify Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202893
|
365.Partners Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): 365.Partners Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7e40::/29
|
365.Partners Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198178
|
Brevan Howard Asset Management LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brevan Howard Asset Management LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7ec0::/29
|
Brevan Howard Asset Management LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202154
|
Ab Cont Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ab Cont Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7f40::/29
|
Ab Cont Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211087
|
Luxchan S.A R.L.-S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luxchan S.A R.L.-S có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7fc0:1000::/44, 2a13:7fc0:1011::/48, 2a13:7fc0:1012::/47, 2a13:7fc0:1014::/46, 2a13:7fc0:1018::/46, 2a13:7fc0:101c::/47, 2a13:7fc0:101e::/48, 2a13:7fc0:1020::/43, 2a13:7fc0:1040::/42, 2a13:7fc0:1080::/41, 2a13:7fc0:1100::/40, 2a13:7fc0:1200::/39, 2a13:7fc0:1400::/38, 2a13:7fc0:1800::/37, 2a13:7fc0:2000::/35, 2a13:7fc0:4000::/34, 2a13:7fc0:8000::/33, 2a13:7fc0::/36
|
Luxchan S.A R.L.-S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213216
|
Rulx Alexis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rulx Alexis có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:7fc0:1010::/48, 2a13:7fc0:101f::/48
|
Rulx Alexis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214587
|
Freemedia Internet S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freemedia Internet S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8080::/32
|
Freemedia Internet S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199704
|
Merkaziya Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merkaziya Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8140::/29
|
Merkaziya Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213168
|
Carcon Networks S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carcon Networks S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8180::/29
|
Carcon Networks S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208738
|
Jarvi-Suomen Valokuitu OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jarvi-Suomen Valokuitu OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:81c0::/29
|
Jarvi-Suomen Valokuitu OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60869
|
Servernet Internet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servernet Internet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8240::/32
|
Servernet Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60439
|
Haicom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haicom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8280::/29
|
Haicom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48988
|
Spike Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spike Telecom LLC có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:82c0::/31, 2a13:82c2::/32, 2a13:82c4:8000::/34, 2a13:82c4::/33, 2a13:82c4:c000::/35, 2a13:82c4:e000::/36, 2a13:82c4:f000::/37, 2a13:82c4:f800::/38, 2a13:82c4:fc00::/44, 2a13:82c4:fc20::/44, 2a13:82c4:fc50::/44, 2a13:82c4:fc60::/43, 2a13:82c4:fc80::/44, 2a13:82c4:fca0::/43, 2a13:82c4:fcd0::/44, 2a13:82c4:fce0::/43, 2a13:82c4:fd00::/40, 2a13:82c4:fe00::/39, 2a13:82c5::/32, 2a13:82c6::/31
|
Spike Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60504
|
Moechuang Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moechuang Network Limited có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:82c3::/32, 2a13:82c4:fc10::/44, 2a13:82c4:fc30::/44, 2a13:82c4:fc40::/44, 2a13:82c4:fc90::/44, 2a13:82c4:fcc0::/44, 2a13:df80:7c80::/44
|
Moechuang Network Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS215184, AS215672
|
Mizban Dadeh Roham Co
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mizban Dadeh Roham Co có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:83c0::/29
|
Mizban Dadeh Roham Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197937
|
Krzysztof Jasek Trading as Kaja Komputer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Jasek Trading as Kaja Komputer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8440::/29
|
Krzysztof Jasek Trading as Kaja Komputer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206948
|
Lietparkas UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lietparkas UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:84c0::/32
|
Lietparkas UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216050
|
Behvar Engineering Design Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Behvar Engineering Design Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8540::/29
|
Behvar Engineering Design Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60577
|
Tavid AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tavid AS có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:85c0:1000::/36, 2a13:85c0:100::/40, 2a13:85c0:12::/47, 2a13:85c0:14::/46, 2a13:85c0:18::/45, 2a13:85c0:2000::/35, 2a13:85c0:200::/39, 2a13:85c0:22::/47, 2a13:85c0:24::/46, 2a13:85c0:28::/45, 2a13:85c0:2::/47, 2a13:85c0:30::/44, 2a13:85c0:4000::/34, 2a13:85c0:400::/38, 2a13:85c0:40::/42, 2a13:85c0:4::/46, 2a13:85c0:8000::/33, 2a13:85c0:800::/37, 2a13:85c0:80::/41, 2a13:85c0:8::/45, 2a13:85c1::/32, 2a13:85c2::/31, 2a13:85c4::/30
|
Tavid AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216408
|
Seyed Amir Tabatabaei Anaraki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seyed Amir Tabatabaei Anaraki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8600::/29
|
Seyed Amir Tabatabaei Anaraki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62334
|
Pihlajalinna Terveys OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pihlajalinna Terveys OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8680::/29
|
Pihlajalinna Terveys OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49430
|
Naxtel Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naxtel Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8700::/29
|
Naxtel Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200012
|
Beyond Technology Al-Saudia (Btas)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beyond Technology Al-Saudia (Btas) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8740::/29
|
Beyond Technology Al-Saudia (Btas) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214606
|
A2A SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): A2A SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8840::/29
|
A2A SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216359
|
Blockheating BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blockheating BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:88c0::/29
|
Blockheating BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198233
|
Trang 875 trên 903