Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lookin-Link SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lookin-Link SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:3f40::/29
|
Lookin-Link SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201148
|
Antvvifi Bilisim ve Telekomunikasyon Hiz. San. ve Ticaret Ltd Sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antvvifi Bilisim ve Telekomunikasyon Hiz. San. ve Ticaret Ltd Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4000::/29
|
Antvvifi Bilisim ve Telekomunikasyon Hiz. San. ve Ticaret Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203587
|
Maria Sergienko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Sergienko có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4040::/29
|
Maria Sergienko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215705
|
Net-City 2020 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net-City 2020 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4140::/29
|
Net-City 2020 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50633
|
G Net SH.P.K
IPv6 Dải mạng (CIDR): G Net SH.P.K có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4180::/29
|
G Net SH.P.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202080
|
Proxeet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proxeet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:41c0::/29
|
Proxeet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201158
|
Romana Diesel SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Romana Diesel SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4280::/29
|
Romana Diesel SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215867
|
Consulservice SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consulservice SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4300::/29
|
Consulservice SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215687
|
Novo Nordisk A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novo Nordisk A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4340::/29
|
Novo Nordisk A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201130
|
Witine Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Witine Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4380::/29
|
Witine Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58007
|
Tamiza Digital S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tamiza Digital S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4440::/29
|
Tamiza Digital S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201121
|
Chadi Kannir Trading As Lebex First International Trading
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chadi Kannir Trading As Lebex First International Trading có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:44c0::/29
|
Chadi Kannir Trading As Lebex First International Trading có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201120
|
Interforce Networks BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interforce Networks BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4540::/29
|
Interforce Networks BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198012
|
Europlanet GP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Europlanet GP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4580::/29
|
Europlanet GP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203079
|
Octogency Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Octogency Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:45c0::/29
|
Octogency Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199088
|
Cloudtoko B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudtoko B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4600::/29
|
Cloudtoko B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204465
|
Rackhost Zrt.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackhost Zrt. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:46c0:bb00::/48, 2a13:46c1:100::/48, 2a13:46c1:200::/48
|
Rackhost Zrt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210579
|
PricewaterhouseCoopers B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PricewaterhouseCoopers B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4700::/29
|
PricewaterhouseCoopers B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203932
|
R.L Internet & Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): R.L Internet & Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4740::/29
|
R.L Internet & Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41042
|
Luchtverkeersleiding Nederland Z.B.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luchtverkeersleiding Nederland Z.B.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4780::/29
|
Luchtverkeersleiding Nederland Z.B.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56633
|
International Committe of the Red Cross (ICRC)
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Committe of the Red Cross (ICRC) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:47c0::/29
|
International Committe of the Red Cross (ICRC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57965
|
SD1-Telecom SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): SD1-Telecom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4840::/29
|
SD1-Telecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201042
|
Internet Kutusu Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Kutusu Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4880::/29
|
Internet Kutusu Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51801
|
Experience Infinity Technology Internet Service Company Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Experience Infinity Technology Internet Service Company Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4940::/29
|
Experience Infinity Technology Internet Service Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201089
|
RCS Technologies Fze LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RCS Technologies Fze LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4980::/29
|
RCS Technologies Fze LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216070
|
EW Hoefe AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): EW Hoefe AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4a00::/29
|
EW Hoefe AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204478
|
South-West University Neofit Rilski
IPv6 Dải mạng (CIDR): South-West University Neofit Rilski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4a40::/29
|
South-West University Neofit Rilski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200723
|
Podaon SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Podaon SIA có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:4ac0:1000::/36, 2a13:4ac0:100::/40, 2a13:4ac0:10::/45, 2a13:4ac0:18::/45, 2a13:4ac0:2000::/35, 2a13:4ac0:200::/39, 2a13:4ac0:20::/43, 2a13:4ac0:4000::/34, 2a13:4ac0:400::/38, 2a13:4ac0:40::/42, 2a13:4ac0:8000::/33, 2a13:4ac0:800::/37, 2a13:4ac0:80::/41, 2a13:4ac0:8::/45, 2a13:4ac0::/45, 2a13:4ac1::/32, 2a13:4ac2::/31, 2a13:4ac4::/30
|
Podaon SIA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210895, AS211381
|
Emin Net Telekomunikasyon Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emin Net Telekomunikasyon Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4b40::/29
|
Emin Net Telekomunikasyon Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200972
|
Abu Dhabi Ports Company PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abu Dhabi Ports Company PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4b80::/29
|
Abu Dhabi Ports Company PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203785
|
Exion Networks SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exion Networks SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4c80::/29
|
Exion Networks SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199662
|
HKL Baumaschinen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): HKL Baumaschinen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4d80::/29
|
HKL Baumaschinen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201856
|
Pawel Kosiorowski Trading as Res.pl Kosiorowski Wisniowski SP.J.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pawel Kosiorowski Trading as Res.pl Kosiorowski Wisniowski SP.J. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4dc0::/29
|
Pawel Kosiorowski Trading as Res.pl Kosiorowski Wisniowski SP.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42981
|
General Secretariat of the Council of Ministers
IPv6 Dải mạng (CIDR): General Secretariat of the Council of Ministers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4e00::/29
|
General Secretariat of the Council of Ministers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216346
|
Guardey B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guardey B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4e80::/29
|
Guardey B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203071
|
E-Volve Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Volve Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4ec0::/29
|
E-Volve Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215008
|
STORMmedia sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): STORMmedia sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4f40::/29
|
STORMmedia sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56628
|
Kaakkois-Suomen Tieto Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaakkois-Suomen Tieto Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:4f80::/29
|
Kaakkois-Suomen Tieto Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204954
|
Sistel Almanzora S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistel Almanzora S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5000::/29
|
Sistel Almanzora S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204774
|
Consorzio Energetico Val Venosta Soc. Coop.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consorzio Energetico Val Venosta Soc. Coop. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5080::/29
|
Consorzio Energetico Val Venosta Soc. Coop. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203059
|
Cavea Plus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cavea Plus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5180::/29
|
Cavea Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50514
|
Atomdata-Innopolis JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atomdata-Innopolis JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:51c0::/29
|
Atomdata-Innopolis JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216322
|
Outpost 24 AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Outpost 24 AB có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:5241:1000::/36, 2a13:5241:100::/40, 2a13:5241:2000::/35, 2a13:5241:200::/39, 2a13:5241:4000::/34, 2a13:5241:400::/38, 2a13:5241:8000::/33, 2a13:5241:800::/37, 2a13:5242::/32, 2a13:5244::/30
|
Outpost 24 AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200712
|
The Cloud Provider s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Cloud Provider s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5280::/29
|
The Cloud Provider s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209369
|
Fekr Pardaz Shomal PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fekr Pardaz Shomal PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5380::/29
|
Fekr Pardaz Shomal PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212067
|
Signal Telecom LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Signal Telecom LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:53c0::/29
|
Signal Telecom LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60930
|
ti&m AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ti&m AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5400::/29
|
ti&m AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51106
|
Piu. DSL S.R.L.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piu. DSL S.R.L.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5440::/29
|
Piu. DSL S.R.L.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211519
|
Universitaetsklinikum Bonn
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitaetsklinikum Bonn có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5480::/32
|
Universitaetsklinikum Bonn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215431
|
Wecom Mobile Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wecom Mobile Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:54c0::/29
|
Wecom Mobile Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210625
|
Trang 873 trên 903