Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nikolai Lytkin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nikolai Lytkin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5500::/29
|
Nikolai Lytkin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51919
|
Adam Muratovich Tutaev
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adam Muratovich Tutaev có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5540::/29
|
Adam Muratovich Tutaev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199851
|
Vanilla Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vanilla Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5580::/29
|
Vanilla Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210132
|
Lynx Alto Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lynx Alto Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5640::/29
|
Lynx Alto Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9089
|
XenonCloud Verwaltungs GmbH Trading as XenonCloud GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): XenonCloud Verwaltungs GmbH Trading as XenonCloud GmbH & Co. KG có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:5680::/32, 2a13:5681:1000::/36, 2a13:5681:100::/40, 2a13:5681:10::/44, 2a13:5681:2000::/35, 2a13:5681:200::/39, 2a13:5681:20::/43, 2a13:5681:2::/48, 2a13:5681:4000::/34, 2a13:5681:400::/38, 2a13:5681:40::/42, 2a13:5681:5::/48, 2a13:5681:8000::/33, 2a13:5681:800::/37, 2a13:5681:80::/41, 2a13:5681::/48, 2a13:5681:a::/47, 2a13:5681:c::/46, 2a13:5682:1000::/36, 2a13:5682:2000::/35, 2a13:5682:4000::/34, 2a13:5682:404::/46, 2a13:5682:408::/45, 2a13:5682:410::/44, 2a13:5682:420::/43, 2a13:5682:440::/42, 2a13:5682:480::/41, 2a13:5682:500::/40, 2a13:5682:600::/39, 2a13:5682:8000::/33
và 4 các dải mạng khác.
|
XenonCloud Verwaltungs GmbH Trading as XenonCloud GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202278
|
Witalij Koweschnikow
IPv6 Dải mạng (CIDR): Witalij Koweschnikow có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:5681:1::/48, 2a13:5681:3::/48, 2a13:5681:4::/48, 2a13:5681:6::/47, 2a13:5681:8::/47
|
Witalij Koweschnikow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204333
|
Wolf-Steve Niebuhr
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wolf-Steve Niebuhr có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5682:400::/46
|
Wolf-Steve Niebuhr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215837
|
Fixme GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fixme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5740::/29
|
Fixme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200603
|
Novelcom Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novelcom Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5780::/29
|
Novelcom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43174
|
Ghishin S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ghishin S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:57c0::/29
|
Ghishin S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57644
|
Cebi International SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cebi International SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5840::/29
|
Cebi International SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200617
|
Airtel Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airtel Net Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:58c0::/29
|
Airtel Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200403
|
CGI Norge AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CGI Norge AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5900::/29
|
CGI Norge AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25225
|
Nebius B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nebius B.V. có 40 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:5940::/32, 2a13:5941:1000::/36, 2a13:5941:100::/40, 2a13:5941:10::/44, 2a13:5941:2000::/35, 2a13:5941:200::/39, 2a13:5941:20::/43, 2a13:5941:4000::/34, 2a13:5941:400::/38, 2a13:5941:40::/42, 2a13:5941:7::/48, 2a13:5941:8000::/33, 2a13:5941:800::/37, 2a13:5941:80::/41, 2a13:5941:8::/45, 2a13:5942::/31, 2a13:5944::/31, 2a13:5946::/32, 2a13:5947:1000::/36, 2a13:5947:100::/43, 2a13:5947:120::/44, 2a13:5947:130::/48, 2a13:5947:131::/48, 2a13:5947:132::/47, 2a13:5947:134::/46, 2a13:5947:138::/45, 2a13:5947:140::/42, 2a13:5947:180::/41, 2a13:5947:2000::/35, 2a13:5947:200::/39
và 10 các dải mạng khác.
|
Nebius B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200632, AS213291
|
Netowski Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netowski Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:59c0::/29
|
Netowski Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208861
|
Itqs Ike
IPv6 Dải mạng (CIDR): Itqs Ike có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5a07:ff::/48
|
Itqs Ike có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201321
|
Computerwerke Viechtach GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computerwerke Viechtach GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5a80::/29
|
Computerwerke Viechtach GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61038
|
Web Dadeh Paydar Co (LTD)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web Dadeh Paydar Co (LTD) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:5ac0::/29, 2a14:4f80::/38
|
Web Dadeh Paydar Co (LTD) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49556
|
Informatsiine Agentstvo Vilna Ukraina LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Informatsiine Agentstvo Vilna Ukraina LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5b00::/32
|
Informatsiine Agentstvo Vilna Ukraina LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203930
|
Montagna Digitale ValWeb
IPv6 Dải mạng (CIDR): Montagna Digitale ValWeb có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5b40::/29
|
Montagna Digitale ValWeb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208296
|
Capital Bank of Jordan (Limited Public Shareholding)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capital Bank of Jordan (Limited Public Shareholding) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5c00::/29
|
Capital Bank of Jordan (Limited Public Shareholding) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204719
|
Wifiturk Internet ve Bilisim Teknolojileri Tic.ltd.sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifiturk Internet ve Bilisim Teknolojileri Tic.ltd.sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5c40::/29
|
Wifiturk Internet ve Bilisim Teknolojileri Tic.ltd.sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215585
|
Eto Net OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eto Net OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5d40::/29
|
Eto Net OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215591
|
Me Bridge Telecom Fzco
IPv6 Dải mạng (CIDR): Me Bridge Telecom Fzco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5dc0::/29
|
Me Bridge Telecom Fzco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200494
|
Infra Fuerth Dienstleistung GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infra Fuerth Dienstleistung GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5e00::/29
|
Infra Fuerth Dienstleistung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204449
|
Taliya Communicational Development Company (Private Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taliya Communicational Development Company (Private Joint Stock) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5ec0::/29
|
Taliya Communicational Development Company (Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215974
|
Altinsoft Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altinsoft Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5f40::/29
|
Altinsoft Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200443
|
Meganet Plus SLU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meganet Plus SLU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5fc0::/29
|
Meganet Plus SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202658
|
European Domain Registry OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): European Domain Registry OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6000::/29
|
European Domain Registry OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60320
|
Ionline Internet Solutions Provider Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ionline Internet Solutions Provider Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6040::/29
|
Ionline Internet Solutions Provider Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215128
|
Maciej Wasiuta Trading as Virtual Space
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maciej Wasiuta Trading as Virtual Space có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:60c0::/29
|
Maciej Wasiuta Trading as Virtual Space có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199296
|
Michael Bussmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Bussmann có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6140::/29
|
Michael Bussmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31184
|
Datenstrom IT Dienstleistungen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datenstrom IT Dienstleistungen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:62c0::/29
|
Datenstrom IT Dienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198694
|
Orbit Network for Information Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orbit Network for Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6400::/29
|
Orbit Network for Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205814
|
Selnet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Selnet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:65c0::/29
|
Selnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200446
|
Helloly GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Helloly GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6600::/29
|
Helloly GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208689
|
Salihli Wifi Telekomunikasyon Iletisim Hiz San Tic Ltd Sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salihli Wifi Telekomunikasyon Iletisim Hiz San Tic Ltd Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:66c0::/29
|
Salihli Wifi Telekomunikasyon Iletisim Hiz San Tic Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58261
|
NicePeopleatWork S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NicePeopleatWork S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6700::/29
|
NicePeopleatWork S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207415
|
Marek Matejkowski trading as MARKOMP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marek Matejkowski trading as MARKOMP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6900::/32
|
Marek Matejkowski trading as MARKOMP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51948
|
Nexgen Cloud Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexgen Cloud Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6a00::/29
|
Nexgen Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204415
|
Numone Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Numone Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6c00::/29
|
Numone Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207757
|
SIA Good
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Good có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6c40::/29
|
SIA Good có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212496
|
Claritas Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Claritas Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6d00::/32
|
Claritas Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203767
|
Optima Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optima Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6e00::/29
|
Optima Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49809
|
T. Van Den Heuvel Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): T. Van Den Heuvel Holding B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6ec0::/32
|
T. Van Den Heuvel Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200232
|
State Service of Special Communication and Information Security of the Republic of Azerbaijan
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Service of Special Communication and Information Security of the Republic of Azerbaijan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6f40::/29
|
State Service of Special Communication and Information Security of the Republic of Azerbaijan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206977
|
Martin Gomez Hermida
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Gomez Hermida có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7000::/29
|
Martin Gomez Hermida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50573
|
Neth Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neth Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7040::/29
|
Neth Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198362
|
Butatelecom.az LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Butatelecom.az LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7100::/29
|
Butatelecom.az LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210419
|
Romarg SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Romarg SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7140::/29
|
Romarg SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205275
|
Trang 874 trên 903