Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Teraline Telecom LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teraline Telecom LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1240::/29
Teraline Telecom LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201179

Eurocorp Technologies S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurocorp Technologies S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1280::/29
Eurocorp Technologies S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209204

Path Global UK Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Path Global UK Limited có 47 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:1500:1000::/36, 2a13:1500:2000::/39, 2a13:1500:200::/40, 2a13:1500:2201::/48, 2a13:1500:2202::/47, 2a13:1500:2205::/48, 2a13:1500:2206::/47, 2a13:1500:2208::/45, 2a13:1500:2210::/44, 2a13:1500:2220::/43, 2a13:1500:2240::/42, 2a13:1500:2280::/41, 2a13:1500:2300::/40, 2a13:1500:2400::/38, 2a13:1500:2800::/37, 2a13:1500:3000::/37, 2a13:1500:300::/41, 2a13:1500:3800::/39, 2a13:1500:380::/43, 2a13:1500:3a00::/40, 2a13:1500:3a0::/44, 2a13:1500:3b00::/47, 2a13:1500:3b03::/48, 2a13:1500:3b06::/47, 2a13:1500:3b08::/45, 2a13:1500:3b10::/44, 2a13:1500:3b1::/48, 2a13:1500:3b20::/43, 2a13:1500:3b2::/47, 2a13:1500:3b4::/46 và 17 các dải mạng khác.
Path Global UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61977

Amped Servers Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Amped Servers Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1500:3b0::/48
Amped Servers Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57450

Aaron Russell

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aaron Russell có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:1500:2200::/48, 2a13:1500:2204::/48
Aaron Russell có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49132

Kiriel Slembrouck

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kiriel Slembrouck có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:1500:3b02::/48, 2a13:1500:3b04::/47, 2a13:1500:3b40::/42, 2a13:1500:3b80::/42, 2a13:1500:3bff::/48
Kiriel Slembrouck có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216320

Albanian Fiber Telecommunications SHPK

IPv6 Dải mạng (CIDR): Albanian Fiber Telecommunications SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1540::/29
Albanian Fiber Telecommunications SHPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198890

Velcom SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Velcom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1580::/29
Velcom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200887

Go-E GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Go-E GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1600::/29
Go-E GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210777

Super Sport d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Super Sport d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:16c0::/29
Super Sport d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201850

Landeshauptstadt Stuttgart

IPv6 Dải mạng (CIDR): Landeshauptstadt Stuttgart có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1700::/29
Landeshauptstadt Stuttgart có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211651

Gostaresh Pardazesh Dana Negar Co.(PJSC)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gostaresh Pardazesh Dana Negar Co.(PJSC) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1740::/29
Gostaresh Pardazesh Dana Negar Co.(PJSC) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51889

UAB Interaktyvios Paslaugos

IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Interaktyvios Paslaugos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1780::/29
UAB Interaktyvios Paslaugos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215726

Shanghai Luogu Network Technology Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shanghai Luogu Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1801:180::/43
Shanghai Luogu Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151464

VK Tech Kazakhstan LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): VK Tech Kazakhstan LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:19c0::/29
VK Tech Kazakhstan LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201817

Wireless Logic S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wireless Logic S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1a00::/32
Wireless Logic S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204621

NAVIGO srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): NAVIGO srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1a40::/29
NAVIGO srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200794

OSISM GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): OSISM GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1a80::/29
OSISM GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213273

AIK LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): AIK LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1ac0::/29
AIK LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58347

CJSC Babilon-Mobile

IPv6 Dải mạng (CIDR): CJSC Babilon-Mobile có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1b00::/29
CJSC Babilon-Mobile có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204106

Superpay Teknoloji Anonim Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Superpay Teknoloji Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1b40::/29
Superpay Teknoloji Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201584

RJA Solutions B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): RJA Solutions B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1b80::/29
RJA Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203406

Hugo Regibo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hugo Regibo có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:1c40::/30, 2a13:1c44::/31, 2a13:1c47:8000::/34, 2a13:1c47::/33, 2a13:1c47:c000::/41, 2a13:1c47:c080::/42, 2a13:1c47:c0c0::/44, 2a13:1c47:c0e0::/43, 2a13:1c47:c100::/40, 2a13:1c47:c200::/39, 2a13:1c47:c400::/38, 2a13:1c47:c800::/39, 2a13:1c47:ca00::/41, 2a13:1c47:ca80::/42, 2a13:1c47:cac0::/43, 2a13:1c47:cae0::/44, 2a13:1c47:cb00::/40, 2a13:1c47:cc00::/38, 2a13:1c47:d000::/36, 2a13:1c47:e000::/36, 2a13:1c47:f000::/37, 2a13:1c47:f800::/38, 2a13:1c47:fc00::/39, 2a13:1c47:fe00::/40, 2a13:1c47:ff00::/41, 2a13:1c47:ff80::/42, 2a13:1c47:ffc0::/44, 2a13:1c47:ffd0::/45, 2a13:1c47:ffd8::/46, 2a13:1c47:ffdc::/48 và 2 các dải mạng khác.
Hugo Regibo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51345

Skorpia Ad

IPv6 Dải mạng (CIDR): Skorpia Ad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1c47:c0d0::/44
Skorpia Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216193

Sebastien Tondelier Trading as Planeteheberg

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastien Tondelier Trading as Planeteheberg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1c47:caf0::/44
Sebastien Tondelier Trading as Planeteheberg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198149

Nicolas Boufidjeline

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicolas Boufidjeline có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1c47:ffe0::/44
Nicolas Boufidjeline có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51144

Welcomehost Ou

IPv6 Dải mạng (CIDR): Welcomehost Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1c80::/29
Welcomehost Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204472

Wifitoons S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifitoons S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1cc0::/29
Wifitoons S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201619

Antonio Buonocore Trading as Mediacore di Buonocore Antonio

IPv6 Dải mạng (CIDR): Antonio Buonocore Trading as Mediacore di Buonocore Antonio có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1d80::/29
Antonio Buonocore Trading as Mediacore di Buonocore Antonio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215824

YSR Bilisim Teknolojileri Telekomunikasyon Internet ve Danismanlik Hizmetleri Tic. Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): YSR Bilisim Teknolojileri Telekomunikasyon Internet ve Danismanlik Hizmetleri Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1dc0::/29
YSR Bilisim Teknolojileri Telekomunikasyon Internet ve Danismanlik Hizmetleri Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57610

Comunistone S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Comunistone S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1e00::/29
Comunistone S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60667

Sydantenn och Tele Aktiebolag

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sydantenn och Tele Aktiebolag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1e40::/29
Sydantenn och Tele Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215335

Globex Telecom Group Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Globex Telecom Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1e80::/29
Globex Telecom Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206922

Edgeam LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edgeam LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1ec0::/32
Edgeam LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201589

Jordan Commercial Bank

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jordan Commercial Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1f00::/29
Jordan Commercial Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210084

TechIT.be SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): TechIT.be SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:1fc0::/29
TechIT.be SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213241

SIA Avelacom

IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Avelacom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2000::/29
SIA Avelacom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208783

Zoreole Group SARL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoreole Group SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2080::/29
Zoreole Group SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60132

Arinet Security & Internet Consultancy Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arinet Security & Internet Consultancy Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:20c0::/29
Arinet Security & Internet Consultancy Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204918

International Systems Engineering & Automation Company PJS

IPv6 Dải mạng (CIDR): International Systems Engineering & Automation Company PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2100::/29
International Systems Engineering & Automation Company PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60887

EOX IT Services GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): EOX IT Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2140::/29
EOX IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216258

Paul Nicholas Lewis

IPv6 Dải mạng (CIDR): Paul Nicholas Lewis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2180::/29
Paul Nicholas Lewis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204778

Syndicat Mixte Manche Numerique

IPv6 Dải mạng (CIDR): Syndicat Mixte Manche Numerique có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2240::/29
Syndicat Mixte Manche Numerique có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200245

Sergey Mutin

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sergey Mutin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2300::/29
Sergey Mutin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47437

Techem Energy Services GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Techem Energy Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2340::/29
Techem Energy Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47491

Cooolbe Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooolbe Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2380::/29
Cooolbe Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213205

Dimitrios Passis Trading As Ilios-System

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dimitrios Passis Trading As Ilios-System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:23c0::/29
Dimitrios Passis Trading As Ilios-System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200438

Saudi Information Technology Company CJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi Information Technology Company CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:2400::/29
Saudi Information Technology Company CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210275

Sardina Systems Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sardina Systems Sarl có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a13:2440:1000::/36, 2a13:2440:100::/40, 2a13:2440:2000::/35, 2a13:2440:200::/39, 2a13:2440:4000::/34, 2a13:2440:400::/38, 2a13:2440:8000::/33, 2a13:2440:800::/37, 2a13:2440:80::/43, 2a13:2440::/41, 2a13:2440:a0::/44, 2a13:2440:b1::/48, 2a13:2440:b2::/47, 2a13:2440:b4::/46, 2a13:2440:b8::/45, 2a13:2440:c0::/42, 2a13:2441::/32, 2a13:2442::/31, 2a13:2444::/30
Sardina Systems Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201507

Bringo Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bringo Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a13:24c0::/29
Bringo Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51046